06:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 21 Thá
2g
Bay thẳng
08:15
Kars (KSY)
T4, 21 Thá
1 575 741 ₫
04:05
Manas (BSZ)
T5, 22 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
13:30
Kars (KSY)
T5, 22 Thá
4 821 037 ₫
03:10
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
13:30
Kars (KSY)
T5, 22 Thá
4 789 766 ₫
03:30
Esenboğa (ESB)
T5, 22 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
09:40
Kars (KSY)
T5, 22 Thá
1 919 721 ₫
04:45
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
28g 45ph
1 điểm dừng
08:30
Kars (KSY)
T6, 23 Thá
+1
4 216 570 ₫
05:35
Esenboğa (ESB)
T5, 22 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
08:40
Kars (KSY)
T6, 23 Thá
+1
2 057 313 ₫
06:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
2g
Bay thẳng
08:40
Kars (KSY)
T5, 22 Thá
1 128 880 ₫
11:25
Esenboğa (ESB)
T5, 22 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:00
Kars (KSY)
T5, 22 Thá
1 975 384 ₫
13:10
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:30
Kars (KSY)
T5, 22 Thá
4 662 180 ₫
16:30
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
13:00
Kars (KSY)
T6, 23 Thá
+1
4 803 212 ₫
16:30
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
13:00
Kars (KSY)
T6, 23 Thá
+1
5 107 478 ₫
18:05
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
40g 35ph
1 điểm dừng
09:40
Kars (KSY)
T7, 24 Thá
+1
4 372 612 ₫
21:40
Nakhchivan (NAJ)
T5, 22 Thá
12g 50ph
2 điểm dừng
09:30
Kars (KSY)
T6, 23 Thá
+1
8 655 163 ₫
21:45
Adnan Menderes (ADB)
T5, 22 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
08:30
Kars (KSY)
T6, 23 Thá
+1
2 591 108 ₫
22:05
Esenboğa (ESB)
T5, 22 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
08:40
Kars (KSY)
T6, 23 Thá
+1
2 111 725 ₫
22:55
Adnan Menderes (ADB)
T5, 22 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
08:40
Kars (KSY)
T6, 23 Thá
+1
2 073 261 ₫
03:25
Shota Rustaveli (TBS)
T6, 23 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
08:40
Kars (KSY)
T6, 23 Thá
4 733 165 ₫
05:05
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
13:00
Kars (KSY)
T6, 23 Thá
6 042 791 ₫
06:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:30
Kars (KSY)
T6, 23 Thá
1 424 390 ₫
11:25
Esenboğa (ESB)
T6, 23 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:00
Kars (KSY)
T6, 23 Thá
2 092 962 ₫
13:15
Adnan Menderes (ADB)
T6, 23 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
09:55
Kars (KSY)
T7, 24 Thá
+1
2 884 116 ₫
16:30
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
13:00
Kars (KSY)
T7, 24 Thá
+1
4 741 921 ₫
15:30
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
12:00
Kars (KSY)
T7, 24 Thá
+1
5 191 597 ₫
17:45
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
09:40
Kars (KSY)
T7, 24 Thá
+1
4 595 261 ₫
17:45
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
09:55
Kars (KSY)
T7, 24 Thá
+1
4 840 737 ₫
05:05
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
13:00
Kars (KSY)
T7, 24 Thá
5 678 172 ₫
07:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
2g
Bay thẳng
09:40
Kars (KSY)
T7, 24 Thá
1 563 858 ₫
07:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:55
Kars (KSY)
T7, 24 Thá
2 035 424 ₫
15:30
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 24 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
11:10
Kars (KSY)
CN, 25 Thá
+1
5 222 868 ₫
15:30
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 24 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
11:35
Kars (KSY)
CN, 25 Thá
+1
5 313 241 ₫
17:25
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 24 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
10:05
Kars (KSY)
CN, 25 Thá
+1
4 979 893 ₫
20:30
Adnan Menderes (ADB)
T7, 24 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
10:05
Kars (KSY)
CN, 25 Thá
+1
2 415 053 ₫
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 25 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
10:15
Kars (KSY)
CN, 25 Thá
5 480 227 ₫
05:55
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 25 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
19:15
Kars (KSY)
CN, 25 Thá
4 216 570 ₫
07:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:05
Kars (KSY)
CN, 25 Thá
1 793 387 ₫
12:35
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 25 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
11:00
Kars (KSY)
T2, 26 Thá
+1
5 319 808 ₫
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 25 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
12:10
Kars (KSY)
T2, 26 Thá
+1
5 479 915 ₫
00:10
Esenboğa (ESB)
T2, 26 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
08:50
Kars (KSY)
T2, 26 Thá
2 012 596 ₫
03:20
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 26 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
12:35
Kars (KSY)
T2, 26 Thá
4 740 983 ₫
07:20
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 26 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
18:50
Kars (KSY)
T2, 26 Thá
5 307 299 ₫
06:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:00
Kars (KSY)
T2, 26 Thá
1 180 790 ₫
07:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
2g
Bay thẳng
09:35
Kars (KSY)
T2, 26 Thá
1 858 743 ₫
07:50
Adnan Menderes (ADB)
T2, 26 Thá
11g
1 điểm dừng
18:50
Kars (KSY)
T2, 26 Thá
2 017 287 ₫
10:30
Esenboğa (ESB)
T2, 26 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:10
Kars (KSY)
T2, 26 Thá
1 960 686 ₫
11:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 26 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
09:40
Kars (KSY)
T3, 27 Thá
+1
4 838 236 ₫
12:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 26 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
10:40
Kars (KSY)
T3, 27 Thá
+1
4 942 055 ₫
16:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
18:50
Kars (KSY)
T2, 26 Thá
1 071 029 ₫
19:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:40
Kars (KSY)
T2, 26 Thá
1 171 096 ₫
23:00
Adnan Menderes (ADB)
T2, 26 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Kars (KSY)
T3, 27 Thá
+1
2 015 723 ₫
03:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 27 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
08:30
Kars (KSY)
T3, 27 Thá
4 698 767 ₫