Chuyến bay đến Kigali (Gregoir Kauibanda)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Kigali (Gregoir Kauibanda)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Kenya Airways
KQ 421
06:40
Entebbe (EBB)
CN, 13 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
17:00
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
CN, 13 thá
6 285 619 ₫
RwandAir
WB 435
08:00
Entebbe (EBB)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
08:50
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
CN, 13 thá
5 461 450 ₫
RwandAir
WB 453
10:00
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
CN, 13 thá
8 980 801 ₫
Трансаэро
UN 591
10:05
Accra, Kotoka (ACC)
CN, 13 thá
9g
1 điểm dừng
19:05
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
CN, 13 thá
15 812 625 ₫
China Eastern
MU 2832
10:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
48g 30ph
3 điểm dừng
10:35
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T3, 15 thá +1
16 083 298 ₫
AIR VIA LTD.
VL 4195
12:15
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
28g 35ph
2 điểm dừng
16:50
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T2, 14 thá +1
15 399 174 ₫
flydubai
FZ 1581
12:35
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
06:00
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T2, 14 thá +1
10 522 510 ₫
Precision Air
PW 423
13:30
Zanzibar, Kisoni (ZNZ)
CN, 13 thá
16g 30ph
2 điểm dừng
06:00
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T2, 14 thá +1
11 076 311 ₫
EgyptAir
MS 730
13:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
34g 45ph
1 điểm dừng
00:40
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T3, 15 thá +1
18 467 708 ₫
Pobeda
DP 6824
15:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
67g 45ph
3 điểm dừng
11:30
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T4, 16 thá +1
23 924 601 ₫
Aeroflot
SU 2132
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
58g 40ph
2 điểm dừng
04:55
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T4, 16 thá +1
21 624 339 ₫
flydubai
FZ 976
19:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
29g 40ph
2 điểm dừng
00:40
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T3, 15 thá +1
25 151 893 ₫
Etihad Airways
EY 844
19:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
39g 30ph
2 điểm dừng
10:35
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T3, 15 thá +1
14 213 196 ₫
Pobeda
DP 991
21:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
55g 50ph
2 điểm dừng
04:55
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T4, 16 thá +1
19 641 230 ₫
Pobeda
DP 991
21:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
21g 55ph
2 điểm dừng
19:25
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T2, 14 thá +1
15 125 463 ₫
Oman Air
WY 604
07:00
Dubai (DXB)
T2, 14 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
10:35
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T3, 15 thá +1
8 731 697 ₫
Ethiopian Airlines
ET 363
09:05
Djibouti, Ambuli (JIB)
T2, 14 thá
14g
1 điểm dừng
23:05
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T2, 14 thá
24 326 205 ₫
flydubai
FZ 990
13:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
39g 40ph
2 điểm dừng
04:55
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T4, 16 thá +1
20 298 925 ₫
RwandAir
WB 443
13:30
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:50
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T2, 14 thá
7 466 128 ₫
Air Arabia
G9 313
20:20
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
32g 35ph
3 điểm dừng
04:55
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T4, 16 thá +1
15 916 216 ₫
Pobeda
DP 991
21:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
31g 50ph
2 điểm dừng
04:55
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T4, 16 thá +1
15 961 176 ₫
Emirates
EK 866
22:15
Dubai (DXB)
T2, 14 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
10:35
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T3, 15 thá +1
8 484 720 ₫
flydubai
FZ 619
01:55
Dubai (DXB)
T3, 15 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
19:25
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T3, 15 thá
8 106 203 ₫
Pobeda
DP 993
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
25g 5ph
2 điểm dừng
04:55
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T4, 16 thá +1
20 032 809 ₫
Easyjet
U2 4551
04:50
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 15 thá
53g 45ph
3 điểm dừng
10:35
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T5, 17 thá +1
10 189 258 ₫
Qatar Airways
QR 338
07:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T4, 16 thá +1
18 773 923 ₫
Air Arabia
G9 252
10:00
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
47g 35ph
2 điểm dừng
09:35
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T5, 17 thá +1
15 290 419 ₫
Kenya Airways
KQ 487
18:00
Dar es Salaam (DAR)
T3, 15 thá
12g
1 điểm dừng
06:00
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T4, 16 thá +1
8 563 096 ₫
Ryanair
FR 1325
18:10
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 15 thá
40g 25ph
2 điểm dừng
10:35
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T5, 17 thá +1
11 446 929 ₫
Air Arabia
G9 313
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
10:35
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T5, 17 thá +1
16 285 923 ₫
Pobeda
DP 993
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
32g 5ph
2 điểm dừng
11:45
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T5, 17 thá +1
20 881 888 ₫
Air Serbia
JU 310
05:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T4, 16 thá
29g 15ph
2 điểm dừng
10:35
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T5, 17 thá +1
13 908 196 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
24g 45ph
2 điểm dừng
10:35
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T5, 17 thá +1
16 350 933 ₫
Gulf Air
GF 13
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
10:35
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T5, 17 thá +1
17 869 858 ₫
flydubai
FZ 990
13:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
39g 40ph
2 điểm dừng
04:55
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T6, 18 thá +1
18 472 568 ₫
EgyptAir
MS 730
13:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá
34g 45ph
1 điểm dừng
00:40
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T6, 18 thá +1
17 812 139 ₫
SalamAir
OV 1384
16:00
Port Sudan (PZU)
T4, 16 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
10:35
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T5, 17 thá +1
9 013 610 ₫
Oman Air
WY 612
18:20
Dubai (DXB)
T4, 16 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
10:35
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T5, 17 thá +1
9 954 128 ₫
RwandAir
WB 423
18:30
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá
55ph
Bay thẳng
19:25
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T4, 16 thá
5 398 566 ₫
RwandAir
WB 1207
20:05
Addis Ababa, Bole (ADD)
T4, 16 thá
3g
Bay thẳng
23:05
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T4, 16 thá
10 576 280 ₫
Qatar Airways
QR 390
21:10
Almaty (ALA)
T4, 16 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
10:45
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T5, 17 thá +1
16 480 041 ₫
Pobeda
DP 991
21:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
21g 55ph
2 điểm dừng
19:25
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T5, 17 thá +1
15 477 246 ₫
flydubai
FZ 952
21:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
31g
2 điểm dừng
04:55
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T6, 18 thá +1
22 044 778 ₫
Qatar Airways
QR 1342
22:20
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
T4, 16 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
11:45
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T5, 17 thá +1
8 890 273 ₫
Pegasus
PC 101
23:25
Almaty (ALA)
T4, 16 thá
28g 30ph
2 điểm dừng
03:55
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T6, 18 thá +1
16 126 435 ₫
Pobeda
DP 993
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
25g 5ph
2 điểm dừng
04:55
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T6, 18 thá +1
20 881 888 ₫
Qatar Airways
QR 338
07:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
04:55
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T6, 18 thá +1
17 614 375 ₫
EgyptAir
MS 835
20:20
Cairo (CAI)
T5, 17 thá
5g 20ph
Bay thẳng
01:40
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T6, 18 thá +1
11 130 081 ₫
Aeroflot
SU 520
04:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
48g 50ph
2 điểm dừng
04:55
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
CN, 20 thá +1
19 377 240 ₫
Etihad Airways
EY 692
05:25
Abu Dhabi (AUH)
T6, 18 thá
24g 35ph
3 điểm dừng
06:00
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T7, 19 thá +1
11 449 359 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 4586548 ₫ · cao nhất: 5461450 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 5461450 ₫ 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 5398566 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 5417401 ₫ 20.09.2026 — 4664621 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 5362719 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 4586548 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
5461450 ₫
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
5398566 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
5417401 ₫
20
placeholder
4664621 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
5362719 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
Giá tốt
4586548 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Kigali (Gregoir Kauibanda)

RwandAir
Giá từ
₫4 664 621
UTAir Express
Giá từ
₫4 926 180
Kenya Airways
Giá từ
₫5 310 468
Etihad Airways
Giá từ
₫5 477 246
Hahn Air
Giá từ
₫5 811 106
SalamAir
Giá từ
₫6 674 768
flydubai
Giá từ
₫8 106 203
Safarilink Aviation
Giá từ
₫8 288 171
Oman Air
Giá từ
₫8 459 202
Qatar Airways
Giá từ
₫8 681 572
Flynas
Giá từ
₫9 142 718
Ethiopian Airlines
Giá từ
₫9 271 523
Safair
Giá từ
₫9 492 071
EgyptAir
Giá từ
₫9 607 813
South African Airlink
Giá từ
₫9 833 830
Air-India Express
Giá từ
₫9 878 182
Jazeera Airways
Giá từ
₫9 916 155
South African Airways
Giá từ
₫10 019 442
Kuwait Airways
Giá từ
₫10 160 702
VietJet Air
Giá từ
₫10 174 373

Điểm đến phổ biến đến Kigali

MCT
Muscat — Kigali
Oman → Rwanda
KGL
từ
₫3 161 796
KME
Kamembe — Kigali
Rwanda → Rwanda
KGL
từ
₫3 245 944
EBB
Uganda → Rwanda
KGL
từ
₫4 463 515
AUH
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất → Rwanda
KGL
từ
₫5 477 246
JNB
Johannesburg — Kigali
Nam Phi → Rwanda
KGL
từ
₫6 418 980
BJM
Burundi → Rwanda
KGL
từ
₫6 740 385
DAR
Tanzania → Rwanda
KGL
từ
₫6 878 911
BOM
Mumbai — Kigali
Ấn Độ → Rwanda
KGL
từ
₫7 033 234
IST
Istanbul — Kigali
Thổ Nhĩ Kỳ → Rwanda
KGL
từ
₫7 040 525

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Rwanda

Tất cả các gói

peacemobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫179172

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Kigali do các hãng hàng không sau khai thác: RwandAir, Победа, flydubai, Qatar Airways, EgyptAir, Etihad Airways, Kenya Airways, Аэрофлот, Air Arabia, Трансаэро, Oman Air, Ethiopian Airlines, SalamAir, Pegasus Airlines, China Eastern.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay WB435), do RwandAir khai thác, đến Kigali lúc 08:50.
Vé rẻ nhất đến Kigali từ Entebbe có giá ₫4 664 621 — đến ngày 20 Tháng chín, chuyến bay WB435, do RwandAir khai thác.