00:45
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
37g 45ph
3 điểm dừng
13:30
Gregoir Kauibanda (KGL)
T4, 4 Thá
+1
16 823 402 ₫
01:35
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T3, 3 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
13:45
Gregoir Kauibanda (KGL)
T3, 3 Thá
9 150 508 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
36g
3 điểm dừng
13:30
Gregoir Kauibanda (KGL)
T4, 4 Thá
+1
14 757 672 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
31g 5ph
3 điểm dừng
09:40
Gregoir Kauibanda (KGL)
T4, 4 Thá
+1
19 799 314 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
70g
3 điểm dừng
03:15
Gregoir Kauibanda (KGL)
T6, 6 Thá
+1
19 264 344 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
39g 25ph
3 điểm dừng
21:25
Gregoir Kauibanda (KGL)
T4, 4 Thá
+1
14 926 660 ₫
07:05
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
27g 35ph
4 điểm dừng
09:40
Gregoir Kauibanda (KGL)
T4, 4 Thá
+1
17 776 547 ₫
08:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
26g 35ph
4 điểm dừng
09:40
Gregoir Kauibanda (KGL)
T4, 4 Thá
+1
17 463 394 ₫
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
29g 55ph
1 điểm dừng
13:30
Gregoir Kauibanda (KGL)
T4, 4 Thá
+1
18 230 365 ₫
09:05
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
52g 30ph
2 điểm dừng
12:35
Gregoir Kauibanda (KGL)
T5, 5 Thá
+1
17 978 633 ₫
09:55
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
36g 30ph
3 điểm dừng
21:25
Gregoir Kauibanda (KGL)
T4, 4 Thá
+1
15 031 363 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
26g 30ph
3 điểm dừng
13:30
Gregoir Kauibanda (KGL)
T4, 4 Thá
+1
18 054 057 ₫
09:15
Feliks Ufue-Buani (ABJ)
T3, 3 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
13:30
Gregoir Kauibanda (KGL)
T4, 4 Thá
+1
18 284 467 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
21g 50ph
3 điểm dừng
09:40
Gregoir Kauibanda (KGL)
T4, 4 Thá
+1
16 515 659 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
19g 5ph
3 điểm dừng
09:40
Gregoir Kauibanda (KGL)
T4, 4 Thá
+1
20 593 337 ₫
16:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
13:30
Gregoir Kauibanda (KGL)
T4, 4 Thá
+1
16 985 071 ₫
17:00
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T3, 3 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
13:30
Gregoir Kauibanda (KGL)
T4, 4 Thá
+1
8 895 275 ₫
19:50
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
56g 25ph
2 điểm dừng
03:15
Gregoir Kauibanda (KGL)
T6, 6 Thá
+1
19 412 010 ₫
22:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
40g 35ph
2 điểm dừng
13:45
Gregoir Kauibanda (KGL)
T5, 5 Thá
+1
15 332 741 ₫
23:40
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
36g 55ph
2 điểm dừng
09:35
Gregoir Kauibanda (KGL)
T5, 5 Thá
+1
15 842 252 ₫
05:55
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
36g 40ph
3 điểm dừng
12:35
Gregoir Kauibanda (KGL)
T5, 5 Thá
+1
14 567 043 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
12:35
Gregoir Kauibanda (KGL)
T5, 5 Thá
+1
13 060 470 ₫
07:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
35g 20ph
4 điểm dừng
12:35
Gregoir Kauibanda (KGL)
T5, 5 Thá
+1
14 330 905 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
12:35
Gregoir Kauibanda (KGL)
T5, 5 Thá
+1
15 731 503 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
44g 40ph
2 điểm dừng
03:15
Gregoir Kauibanda (KGL)
T6, 6 Thá
+1
17 114 597 ₫
07:45
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
29g 50ph
2 điểm dừng
12:35
Gregoir Kauibanda (KGL)
T5, 5 Thá
+1
15 883 306 ₫
09:05
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
28g 30ph
2 điểm dừng
12:35
Gregoir Kauibanda (KGL)
T5, 5 Thá
+1
17 090 729 ₫
13:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
39g
3 điểm dừng
03:15
Gregoir Kauibanda (KGL)
T6, 6 Thá
+1
17 353 917 ₫
14:00
Kisoni (ZNZ)
T4, 4 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
17:50
Gregoir Kauibanda (KGL)
T4, 4 Thá
9 872 288 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
43g 5ph
3 điểm dừng
09:40
Gregoir Kauibanda (KGL)
T6, 6 Thá
+1
17 811 872 ₫
16:55
Dar es Salaam (DAR)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:50
Gregoir Kauibanda (KGL)
T4, 4 Thá
7 385 519 ₫
17:35
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
16g 15ph
2 điểm dừng
09:50
Gregoir Kauibanda (KGL)
T5, 5 Thá
+1
10 295 554 ₫
00:00
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
10:45
Gregoir Kauibanda (KGL)
T5, 5 Thá
17 758 725 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
59g 10ph
3 điểm dừng
13:45
Gregoir Kauibanda (KGL)
T7, 7 Thá
+1
17 949 354 ₫
08:40
Nikola Tesla (BEG)
T5, 5 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
05:15
Gregoir Kauibanda (KGL)
T6, 6 Thá
+1
16 929 060 ₫
09:10
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
25g 30ph
4 điểm dừng
09:40
Gregoir Kauibanda (KGL)
T6, 6 Thá
+1
16 622 590 ₫
09:20
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
25g 20ph
4 điểm dừng
09:40
Gregoir Kauibanda (KGL)
T6, 6 Thá
+1
17 436 343 ₫
09:05
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
16g
2 điểm dừng
01:05
Gregoir Kauibanda (KGL)
T6, 6 Thá
+1
9 943 893 ₫
10:10
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
24g 30ph
4 điểm dừng
09:40
Gregoir Kauibanda (KGL)
T6, 6 Thá
+1
16 856 818 ₫
08:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 5 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
19:40
Gregoir Kauibanda (KGL)
T5, 5 Thá
12 449 121 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
19g 5ph
3 điểm dừng
09:40
Gregoir Kauibanda (KGL)
T6, 6 Thá
+1
15 820 611 ₫
15:45
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
03:15
Gregoir Kauibanda (KGL)
T6, 6 Thá
+1
16 304 026 ₫
14:45
Murtala Mahammed (LOS)
T5, 5 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
21:05
Gregoir Kauibanda (KGL)
T5, 5 Thá
11 375 361 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
45g 5ph
3 điểm dừng
13:45
Gregoir Kauibanda (KGL)
T7, 7 Thá
+1
14 842 007 ₫
21:50
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
03:15
Gregoir Kauibanda (KGL)
T6, 6 Thá
+1
9 424 835 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
49g 25ph
2 điểm dừng
03:15
Gregoir Kauibanda (KGL)
CN, 8 Thá
+1
17 000 983 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
46g 45ph
2 điểm dừng
03:15
Gregoir Kauibanda (KGL)
CN, 8 Thá
+1
17 245 714 ₫
11:35
Kisoni (ZNZ)
T6, 6 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
17:50
Gregoir Kauibanda (KGL)
T6, 6 Thá
8 153 127 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
37g 15ph
2 điểm dừng
03:15
Gregoir Kauibanda (KGL)
CN, 8 Thá
+1
17 187 793 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
23g 10ph
3 điểm dừng
13:45
Gregoir Kauibanda (KGL)
T7, 7 Thá
+1
18 106 249 ₫