05:15
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
6g 52ph
Bay thẳng
12:07
Hopkins (CLE)
T2, 2 Thá
5 070 271 ₫
17:23
Syracuse (SYR)
T2, 2 Thá
19g 13ph
1 điểm dừng
12:36
Hopkins (CLE)
T3, 3 Thá
+1
4 212 459 ₫
05:10
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
51g 56ph
3 điểm dừng
23:06
Hopkins (CLE)
T4, 4 Thá
+1
21 633 008 ₫
21:04
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 2 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
23:59
Hopkins (CLE)
T2, 2 Thá
3 011 205 ₫
17:10
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
55g 6ph
3 điểm dừng
14:16
Hopkins (CLE)
T5, 5 Thá
+1
21 910 610 ₫
16:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
1g 26ph
Bay thẳng
18:41
Hopkins (CLE)
T3, 3 Thá
1 469 359 ₫
16:52
Luis Munos Marin (SJU)
T3, 3 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
19:02
Hopkins (CLE)
T4, 4 Thá
+1
3 774 690 ₫
19:35
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
15g 32ph
1 điểm dừng
12:07
Hopkins (CLE)
T4, 4 Thá
+1
2 497 468 ₫
13:05
Miami (MIA)
T4, 4 Thá
7g 11ph
1 điểm dừng
20:16
Hopkins (CLE)
T4, 4 Thá
2 047 037 ₫
12:50
Brandenburg (BER)
T4, 4 Thá
40g 5ph
2 điểm dừng
22:55
Hopkins (CLE)
T5, 5 Thá
+1
13 349 582 ₫
17:10
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
55g 6ph
3 điểm dừng
14:16
Hopkins (CLE)
T6, 6 Thá
+1
23 105 850 ₫
19:56
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T4, 4 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
09:06
Hopkins (CLE)
T5, 5 Thá
+1
1 983 414 ₫
09:59
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
1g 59ph
Bay thẳng
11:58
Hopkins (CLE)
T5, 5 Thá
2 814 320 ₫
12:00
LaGuardia (LGA)
T5, 5 Thá
1g 57ph
Bay thẳng
13:57
Hopkins (CLE)
T5, 5 Thá
2 793 429 ₫
02:40
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
22:55
Hopkins (CLE)
T6, 6 Thá
22 519 625 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
29g 45ph
4 điểm dừng
22:55
Hopkins (CLE)
T6, 6 Thá
21 052 798 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
28g 5ph
4 điểm dừng
22:55
Hopkins (CLE)
T6, 6 Thá
22 000 823 ₫
21:02
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
1g 53ph
Bay thẳng
22:55
Hopkins (CLE)
T5, 5 Thá
2 327 805 ₫
06:45
Dubai (DXB)
T6, 6 Thá
23g 44ph
2 điểm dừng
21:29
Hopkins (CLE)
T6, 6 Thá
20 832 173 ₫
07:00
Luis Munos Marin (SJU)
T6, 6 Thá
8g 16ph
1 điểm dừng
14:16
Hopkins (CLE)
T6, 6 Thá
2 643 707 ₫
06:25
Orlando (MCO)
T6, 6 Thá
2g 41ph
Bay thẳng
09:06
Hopkins (CLE)
T6, 6 Thá
622 309 ₫
09:58
Orlando (MCO)
T6, 6 Thá
2g 38ph
Bay thẳng
12:36
Hopkins (CLE)
T6, 6 Thá
2 334 452 ₫
09:51
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 6 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
23:06
Hopkins (CLE)
T6, 6 Thá
4 230 818 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
29g 45ph
4 điểm dừng
22:55
Hopkins (CLE)
T7, 7 Thá
20 233 603 ₫
17:23
Syracuse (SYR)
T6, 6 Thá
18g 44ph
1 điểm dừng
12:07
Hopkins (CLE)
T7, 7 Thá
+1
4 669 537 ₫
01:31
Los Angeles (LAX)
T7, 7 Thá
27g 23ph
2 điểm dừng
07:54
Hopkins (CLE)
CN, 8 Thá
+1
4 268 486 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
38g 54ph
2 điểm dừng
09:34
Hopkins (CLE)
CN, 8 Thá
+1
21 424 728 ₫
21:02
John F. Kennedy (JFK)
T6, 6 Thá
1g 53ph
Bay thẳng
22:55
Hopkins (CLE)
T6, 6 Thá
2 550 013 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
33g 39ph
2 điểm dừng
09:34
Hopkins (CLE)
CN, 8 Thá
+1
20 725 817 ₫
00:26
Los Angeles (LAX)
T7, 7 Thá
10g 8ph
1 điểm dừng
13:34
Hopkins (CLE)
T7, 7 Thá
4 521 714 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
37g 38ph
2 điểm dừng
18:28
Hopkins (CLE)
CN, 8 Thá
+1
21 618 131 ₫
06:25
Luis Munos Marin (SJU)
T7, 7 Thá
8g 51ph
1 điểm dừng
14:16
Hopkins (CLE)
T7, 7 Thá
3 914 599 ₫
06:30
LaGuardia (LGA)
T7, 7 Thá
7g 4ph
1 điểm dừng
13:34
Hopkins (CLE)
T7, 7 Thá
3 292 289 ₫
09:43
Nashville (BNA)
T7, 7 Thá
12g 23ph
1 điểm dừng
23:06
Hopkins (CLE)
T7, 7 Thá
3 077 045 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
22:55
Hopkins (CLE)
CN, 8 Thá
+1
20 725 817 ₫
02:45
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
22:55
Hopkins (CLE)
CN, 8 Thá
20 865 409 ₫
21:02
John F. Kennedy (JFK)
T7, 7 Thá
1g 53ph
Bay thẳng
22:55
Hopkins (CLE)
T7, 7 Thá
2 931 438 ₫
00:26
Los Angeles (LAX)
CN, 8 Thá
8g 41ph
1 điểm dừng
12:07
Hopkins (CLE)
CN, 8 Thá
4 521 714 ₫
09:00
Syracuse (SYR)
CN, 8 Thá
8g 8ph
1 điểm dừng
17:08
Hopkins (CLE)
CN, 8 Thá
5 892 631 ₫
21:02
John F. Kennedy (JFK)
CN, 8 Thá
1g 53ph
Bay thẳng
22:55
Hopkins (CLE)
CN, 8 Thá
2 510 446 ₫
05:25
Orlando (MCO)
T2, 9 Thá
6g 42ph
1 điểm dừng
12:07
Hopkins (CLE)
T2, 9 Thá
3 987 402 ₫
06:00
Newark Liberty (EWR)
T2, 9 Thá
27g 6ph
1 điểm dừng
09:06
Hopkins (CLE)
T3, 10 Thá
+1
3 029 564 ₫
07:23
Luis Munos Marin (SJU)
T2, 9 Thá
16g 43ph
1 điểm dừng
23:06
Hopkins (CLE)
T2, 9 Thá
4 549 886 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
35g 44ph
2 điểm dừng
23:59
Hopkins (CLE)
T3, 10 Thá
+1
20 541 909 ₫
11:42
Los Angeles (LAX)
T2, 9 Thá
24g 58ph
1 điểm dừng
15:40
Hopkins (CLE)
T3, 10 Thá
+1
2 806 723 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
41g 27ph
3 điểm dừng
12:07
Hopkins (CLE)
T4, 11 Thá
+1
19 927 513 ₫
21:02
John F. Kennedy (JFK)
T2, 9 Thá
1g 53ph
Bay thẳng
22:55
Hopkins (CLE)
T2, 9 Thá
2 510 446 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
37g 38ph
2 điểm dừng
18:28
Hopkins (CLE)
T4, 11 Thá
+1
22 054 001 ₫
06:00
Newark Liberty (EWR)
T3, 10 Thá
6g 36ph
1 điểm dừng
12:36
Hopkins (CLE)
T3, 10 Thá
3 510 382 ₫
20:10
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
46g 50ph
2 điểm dừng
11:00
Hopkins (CLE)
T5, 12 Thá
+1
20 140 225 ₫