11:15
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
56g 20ph
3 điểm dừng
13:35
Congonhas (CGH)
T6, 6 Thá
+1
35 319 630 ₫
11:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
32g 50ph
4 điểm dừng
14:20
Congonhas (CGH)
T5, 5 Thá
+1
22 625 765 ₫
05:32
Ministro Pistarini (EZE)
T4, 4 Thá
7g 23ph
1 điểm dừng
12:55
Congonhas (CGH)
T4, 4 Thá
7 633 454 ₫
09:40
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
32g 55ph
4 điểm dừng
14:35
Congonhas (CGH)
T5, 5 Thá
+1
25 461 478 ₫
11:40
Murmansk (MMK)
T4, 4 Thá
40g 40ph
3 điểm dừng
22:20
Congonhas (CGH)
T5, 5 Thá
+1
66 379 727 ₫
11:50
Barahas (MAD)
T4, 4 Thá
32g 45ph
3 điểm dừng
16:35
Congonhas (CGH)
T5, 5 Thá
+1
16 748 156 ₫
10:00
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 4 Thá
33g 40ph
3 điểm dừng
15:40
Congonhas (CGH)
T5, 5 Thá
+1
18 102 307 ₫
09:00
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
16:10
Congonhas (CGH)
T5, 5 Thá
+1
26 708 614 ₫
12:05
Arturo Merino Benites (SCL)
T4, 4 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
20:55
Congonhas (CGH)
T4, 4 Thá
5 391 495 ₫
10:05
NBJ
T4, 4 Thá
57g 35ph
3 điểm dừng
19:40
Congonhas (CGH)
T6, 6 Thá
+1
55 130 080 ₫
10:15
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 4 Thá
35g 40ph
3 điểm dừng
17:55
Congonhas (CGH)
T5, 5 Thá
+1
18 833 203 ₫
12:25
Barahas (MAD)
T4, 4 Thá
32g 10ph
3 điểm dừng
16:35
Congonhas (CGH)
T5, 5 Thá
+1
17 714 420 ₫
10:25
Barahas (MAD)
T4, 4 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
06:40
Congonhas (CGH)
T5, 5 Thá
+1
23 526 126 ₫
06:50
Jorge Newbery (AEP)
T4, 4 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
13:30
Congonhas (CGH)
T4, 4 Thá
7 483 132 ₫
12:50
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
39g
3 điểm dừng
16:50
Congonhas (CGH)
T5, 5 Thá
+1
42 779 225 ₫
10:10
Mohammed V (CMN)
T4, 4 Thá
40g 10ph
2 điểm dừng
23:20
Congonhas (CGH)
T5, 5 Thá
+1
15 291 072 ₫
13:20
Uitash (MCX)
T4, 4 Thá
63g
3 điểm dừng
22:20
Congonhas (CGH)
T6, 6 Thá
+1
28 823 474 ₫
11:15
Mohammed V (CMN)
T4, 4 Thá
33g 40ph
2 điểm dừng
17:55
Congonhas (CGH)
T5, 5 Thá
+1
20 304 723 ₫
16:15
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
36g 10ph
3 điểm dừng
20:25
Congonhas (CGH)
T5, 5 Thá
+1
53 851 247 ₫
11:20
Mohammed V (CMN)
T4, 4 Thá
32g 35ph
2 điểm dừng
16:55
Congonhas (CGH)
T5, 5 Thá
+1
22 540 091 ₫
14:30
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
59g 30ph
3 điểm dừng
19:00
Congonhas (CGH)
T6, 6 Thá
+1
29 177 781 ₫
19:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
59g 35ph
3 điểm dừng
20:05
Congonhas (CGH)
T6, 6 Thá
+1
41 553 429 ₫
14:45
Mohammed V (CMN)
T4, 4 Thá
59g 55ph
3 điểm dừng
23:40
Congonhas (CGH)
T6, 6 Thá
+1
21 406 559 ₫
19:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
46g 40ph
4 điểm dừng
07:25
Congonhas (CGH)
T6, 6 Thá
+1
34 248 862 ₫
14:50
Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:05
Congonhas (CGH)
T4, 4 Thá
1 800 722 ₫
17:00
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
59g
3 điểm dừng
20:00
Congonhas (CGH)
T6, 6 Thá
+1
27 115 958 ₫
15:00
Felipe Ángeles (NLU)
T4, 4 Thá
37g 20ph
3 điểm dừng
07:20
Congonhas (CGH)
T6, 6 Thá
+1
15 855 327 ₫
20:00
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
37g 20ph
3 điểm dừng
22:20
Congonhas (CGH)
T5, 5 Thá
+1
48 746 273 ₫
15:10
El-Dorado (BOG)
T4, 4 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
06:20
Congonhas (CGH)
T5, 5 Thá
+1
10 809 038 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
56g 45ph
2 điểm dừng
15:55
Congonhas (CGH)
T6, 6 Thá
+1
67 345 991 ₫
16:15
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
69g 25ph
3 điểm dừng
06:40
Congonhas (CGH)
T7, 7 Thá
+1
26 907 579 ₫
21:25
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
45g 50ph
3 điểm dừng
07:15
Congonhas (CGH)
T6, 6 Thá
+1
33 722 580 ₫
21:30
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
22:20
Congonhas (CGH)
T5, 5 Thá
+1
35 083 320 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
69g 5ph
3 điểm dừng
06:40
Congonhas (CGH)
T7, 7 Thá
+1
27 155 186 ₫
12:45
Mohammed V (CMN)
T4, 4 Thá
54g 25ph
3 điểm dừng
16:10
Congonhas (CGH)
T6, 6 Thá
+1
17 724 463 ₫
20:45
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
53g 55ph
3 điểm dừng
15:40
Congonhas (CGH)
T6, 6 Thá
+1
39 612 427 ₫
15:50
Kataratas (IGU)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:25
Congonhas (CGH)
T4, 4 Thá
2 901 616 ₫
07:50
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
46g 15ph
3 điểm dừng
08:05
Congonhas (CGH)
T6, 6 Thá
+1
17 138 867 ₫
15:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
47g 50ph
2 điểm dừng
09:45
Congonhas (CGH)
T6, 6 Thá
+1
21 720 069 ₫
10:00
Ersilio Lus (FLN)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:15
Congonhas (CGH)
T4, 4 Thá
1 850 934 ₫
10:00
Jorge Newbery (AEP)
T4, 4 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
15:35
Congonhas (CGH)
T4, 4 Thá
8 412 051 ₫
10:00
Jorge Newbery (AEP)
T4, 4 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
22:05
Congonhas (CGH)
T4, 4 Thá
8 549 506 ₫
17:15
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
44g 25ph
3 điểm dừng
06:40
Congonhas (CGH)
T6, 6 Thá
+1
34 193 316 ₫
16:20
Jorge Newbery (AEP)
T4, 4 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
21:40
Congonhas (CGH)
T4, 4 Thá
7 543 072 ₫
22:20
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
36g
2 điểm dừng
22:20
Congonhas (CGH)
T5, 5 Thá
+1
38 822 533 ₫
16:25
Santos Dumont (SDU)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
17:35
Congonhas (CGH)
T4, 4 Thá
1 873 843 ₫
13:25
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
06:40
Congonhas (CGH)
T5, 5 Thá
+1
21 766 829 ₫
13:25
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
06:40
Congonhas (CGH)
T5, 5 Thá
+1
23 116 586 ₫
16:25
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
45g 20ph
3 điểm dừng
02:45
Congonhas (CGH)
T6, 6 Thá
+1
40 983 524 ₫
16:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
53g 35ph
3 điểm dừng
16:10
Congonhas (CGH)
T6, 6 Thá
+1
21 504 786 ₫