06:55
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
06:50
Cork (ORK)
T2, 14 thá
+1
2 382 587 ₫
07:50
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
15:55
Cork (ORK)
CN, 13 thá
4 222 006 ₫
18:00
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
08:35
Cork (ORK)
T2, 14 thá
+1
2 539 340 ₫
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 13 thá
19g 35ph
2 điểm dừng
15:30
Cork (ORK)
T2, 14 thá
+1
4 926 788 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
35g
2 điểm dừng
09:45
Cork (ORK)
T3, 15 thá
+1
10 869 129 ₫
23:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
23g 5ph
2 điểm dừng
22:35
Cork (ORK)
T2, 14 thá
+1
10 055 289 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
15g 55ph
2 điểm dừng
18:50
Cork (ORK)
T2, 14 thá
11 579 075 ₫
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
19g 25ph
2 điểm dừng
22:35
Cork (ORK)
T2, 14 thá
11 781 396 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
09:45
Cork (ORK)
T3, 15 thá
+1
11 429 917 ₫
05:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
57g 50ph
2 điểm dừng
14:50
Cork (ORK)
T4, 16 thá
+1
7 745 914 ₫
05:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
28g 30ph
3 điểm dừng
09:45
Cork (ORK)
T3, 15 thá
+1
11 372 805 ₫
05:25
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
06:50
Cork (ORK)
T2, 14 thá
573 850 ₫
05:35
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
13:15
Cork (ORK)
T2, 14 thá
3 543 046 ₫
06:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
56g 20ph
2 điểm dừng
14:50
Cork (ORK)
T4, 16 thá
+1
8 059 724 ₫
07:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
55g 20ph
2 điểm dừng
14:50
Cork (ORK)
T4, 16 thá
+1
7 820 949 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
21g 40ph
2 điểm dừng
09:45
Cork (ORK)
T3, 15 thá
+1
10 774 956 ₫
19:00
Alicante (ALC)
T2, 14 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
10:10
Cork (ORK)
T3, 15 thá
+1
1 830 609 ₫
19:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
10:10
Cork (ORK)
T3, 15 thá
+1
2 381 676 ₫
19:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
43g 10ph
1 điểm dừng
14:50
Cork (ORK)
T4, 16 thá
+1
2 770 824 ₫
21:05
Dublin (DUB)
T2, 14 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
06:50
Cork (ORK)
T3, 15 thá
+1
1 773 194 ₫
02:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
36g 50ph
1 điểm dừng
14:50
Cork (ORK)
T4, 16 thá
+1
2 801 811 ₫
04:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
12:30
Cork (ORK)
T3, 15 thá
1 547 482 ₫
11:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T3, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:20
Cork (ORK)
T3, 15 thá
526 156 ₫
12:55
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T3, 15 thá
7g 50ph
2 điểm dừng
20:45
Cork (ORK)
T3, 15 thá
2 568 504 ₫
13:45
Poznan, Lavitsa (POZ)
T3, 15 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
15:35
Cork (ORK)
T4, 16 thá
+1
2 090 346 ₫
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 15 thá
18g
2 điểm dừng
13:55
Cork (ORK)
T4, 16 thá
+1
3 545 173 ₫
20:35
Dublin (DUB)
T3, 15 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
06:55
Cork (ORK)
T4, 16 thá
+1
1 641 959 ₫
02:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
12g
1 điểm dừng
14:50
Cork (ORK)
T4, 16 thá
2 821 860 ₫
08:15
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T4, 16 thá
7g 20ph
2 điểm dừng
15:35
Cork (ORK)
T4, 16 thá
2 657 209 ₫
20:45
Malaga (AGP)
T4, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
23:35
Cork (ORK)
T4, 16 thá
1 130 688 ₫
03:45
Alicante (ALC)
T5, 17 thá
2g 45ph
Bay thẳng
06:30
Cork (ORK)
T5, 17 thá
763 716 ₫
07:30
Dublin (DUB)
T5, 17 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
17:05
Cork (ORK)
T5, 17 thá
1 784 130 ₫
08:10
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T5, 17 thá
7g 45ph
2 điểm dừng
15:55
Cork (ORK)
T5, 17 thá
3 306 702 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
43g 20ph
2 điểm dừng
07:25
Cork (ORK)
T7, 19 thá
+1
9 652 470 ₫
17:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 17 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
08:25
Cork (ORK)
T6, 18 thá
+1
3 211 921 ₫
22:50
Dublin (DUB)
T5, 17 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
07:20
Cork (ORK)
T6, 18 thá
+1
1 757 093 ₫
06:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
32g 10ph
2 điểm dừng
14:50
Cork (ORK)
T7, 19 thá
+1
9 373 291 ₫
10:15
Poznan, Lavitsa (POZ)
T6, 18 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
18:55
Cork (ORK)
T6, 18 thá
1 980 072 ₫
12:05
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T6, 18 thá
8g 50ph
2 điểm dừng
20:55
Cork (ORK)
T6, 18 thá
3 306 702 ₫
13:10
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T6, 18 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
23:30
Cork (ORK)
T6, 18 thá
2 220 062 ₫
16:30
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
T6, 18 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
22:50
Cork (ORK)
T6, 18 thá
5 790 145 ₫
17:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 18 thá
20g
1 điểm dừng
13:10
Cork (ORK)
T7, 19 thá
+1
2 747 129 ₫
19:50
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
T6, 18 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
13:10
Cork (ORK)
T7, 19 thá
+1
3 101 647 ₫
21:00
Dublin (DUB)
T6, 18 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
07:25
Cork (ORK)
T7, 19 thá
+1
1 903 822 ₫
21:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
21g 20ph
3 điểm dừng
18:50
Cork (ORK)
T7, 19 thá
+1
11 974 907 ₫
05:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T7, 19 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
13:10
Cork (ORK)
T7, 19 thá
3 277 234 ₫
22:15
Dublin (DUB)
T7, 19 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
07:45
Cork (ORK)
CN, 20 thá
+1
1 603 074 ₫
05:00
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 20 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Cork (ORK)
CN, 20 thá
3 647 245 ₫
21:45
Dublin (DUB)
CN, 20 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
15:20
Cork (ORK)
T2, 21 thá
+1
2 895 984 ₫
05:25
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 21 thá
1g 25ph
Bay thẳng
06:50
Cork (ORK)
T2, 21 thá
562 306 ₫