00:20
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
13:15
Cork (ORK)
T3, 3 Thá
2 614 586 ₫
22:00
Dublin (DUB)
T2, 2 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
08:10
Cork (ORK)
T3, 3 Thá
+1
1 480 755 ₫
23:00
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
13g 15ph
2 điểm dừng
11:15
Cork (ORK)
T3, 3 Thá
+1
3 242 277 ₫
07:10
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
4g 5ph
1 điểm dừng
11:15
Cork (ORK)
T3, 3 Thá
1 703 279 ₫
10:40
Adnan Menderes (ADB)
T3, 3 Thá
39g 45ph
3 điểm dừng
23:25
Cork (ORK)
T4, 4 Thá
+1
7 621 233 ₫
07:50
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
4g 45ph
1 điểm dừng
12:35
Cork (ORK)
T3, 3 Thá
1 911 243 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
14:40
Cork (ORK)
T4, 4 Thá
8 416 371 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
14:40
Cork (ORK)
T4, 4 Thá
8 531 274 ₫
10:10
Adnan Menderes (ADB)
T4, 4 Thá
61g 40ph
1 điểm dừng
20:50
Cork (ORK)
T6, 6 Thá
+1
5 049 696 ₫
11:30
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
35g 20ph
2 điểm dừng
19:50
Cork (ORK)
T5, 5 Thá
+1
5 443 150 ₫
09:55
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 4 Thá
34g 55ph
1 điểm dừng
19:50
Cork (ORK)
T5, 5 Thá
+1
5 542 226 ₫
12:50
Adnan Menderes (ADB)
T4, 4 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
14:40
Cork (ORK)
T4, 4 Thá
3 701 253 ₫
15:05
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
19g 20ph
2 điểm dừng
09:25
Cork (ORK)
T5, 5 Thá
+1
2 486 072 ₫
18:10
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
09:25
Cork (ORK)
T5, 5 Thá
+1
1 812 801 ₫
16:50
Dublin (DUB)
T4, 4 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
08:25
Cork (ORK)
T5, 5 Thá
+1
1 614 333 ₫
20:15
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 4 Thá
18g 25ph
2 điểm dừng
12:40
Cork (ORK)
T5, 5 Thá
+1
3 444 543 ₫
20:30
Dublin (DUB)
T4, 4 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
07:25
Cork (ORK)
T5, 5 Thá
+1
1 523 487 ₫
01:30
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
21g 20ph
2 điểm dừng
19:50
Cork (ORK)
T5, 5 Thá
8 700 304 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
20g
2 điểm dừng
19:50
Cork (ORK)
T5, 5 Thá
8 156 495 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
23g 15ph
3 điểm dừng
23:25
Cork (ORK)
T5, 5 Thá
8 805 394 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
16g 50ph
2 điểm dừng
19:50
Cork (ORK)
T5, 5 Thá
7 926 690 ₫
06:00
London-Stansted (STN)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:25
Cork (ORK)
T5, 5 Thá
511 838 ₫
06:10
Faro (FAO)
T5, 5 Thá
7g 35ph
Bay thẳng
13:45
Cork (ORK)
T5, 5 Thá
2 412 636 ₫
09:15
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
55g 40ph
1 điểm dừng
13:55
Cork (ORK)
T7, 7 Thá
+1
5 196 569 ₫
09:30
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
56g 10ph
2 điểm dừng
14:40
Cork (ORK)
T7, 7 Thá
+1
8 535 705 ₫
06:40
Dublin (DUB)
T5, 5 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
14:25
Cork (ORK)
T5, 5 Thá
1 560 522 ₫
13:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
07:25
Cork (ORK)
T6, 6 Thá
+1
3 511 965 ₫
13:05
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T5, 5 Thá
22g 5ph
2 điểm dừng
09:10
Cork (ORK)
T6, 6 Thá
+1
4 241 897 ₫
15:20
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
20:15
Cork (ORK)
T5, 5 Thá
3 461 636 ₫
22:50
Malaga (AGP)
T5, 5 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
09:25
Cork (ORK)
T6, 6 Thá
+1
1 814 700 ₫
04:30
Elefterios Venizelos (ATH)
T6, 6 Thá
11g
2 điểm dừng
13:30
Cork (ORK)
T6, 6 Thá
4 497 974 ₫
06:00
London-Stansted (STN)
T6, 6 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:25
Cork (ORK)
T6, 6 Thá
495 379 ₫
06:35
Dublin (DUB)
T6, 6 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
23:25
Cork (ORK)
T6, 6 Thá
3 828 501 ₫
09:55
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
48g 30ph
1 điểm dừng
07:25
Cork (ORK)
CN, 8 Thá
+1
5 132 629 ₫
07:45
Dublin (DUB)
T6, 6 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
18:05
Cork (ORK)
T6, 6 Thá
2 424 031 ₫
11:05
Elefterios Venizelos (ATH)
T6, 6 Thá
14g 35ph
2 điểm dừng
23:40
Cork (ORK)
T6, 6 Thá
2 902 001 ₫
18:05
Elefterios Venizelos (ATH)
T6, 6 Thá
21g 50ph
2 điểm dừng
13:55
Cork (ORK)
T7, 7 Thá
+1
4 133 641 ₫
20:10
Shiphol (AMS)
T6, 6 Thá
3g 35ph
1 điểm dừng
22:45
Cork (ORK)
T6, 6 Thá
4 245 695 ₫
23:35
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 6 Thá
16g 20ph
2 điểm dừng
13:55
Cork (ORK)
T7, 7 Thá
+1
3 216 954 ₫
12:50
Adnan Menderes (ADB)
T7, 7 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
14:40
Cork (ORK)
T7, 7 Thá
3 162 826 ₫
21:50
Dublin (DUB)
T7, 7 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
07:15
Cork (ORK)
CN, 8 Thá
+1
1 554 507 ₫
06:00
Dublin (DUB)
CN, 8 Thá
3g 15ph
1 điểm dừng
09:15
Cork (ORK)
CN, 8 Thá
1 646 303 ₫
10:15
Malaga (AGP)
CN, 8 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
09:30
Cork (ORK)
T2, 9 Thá
+1
1 804 571 ₫
06:05
London-Stansted (STN)
T2, 9 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:30
Cork (ORK)
T2, 9 Thá
547 924 ₫
06:05
London-Stansted (STN)
T2, 9 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:30
Cork (ORK)
T2, 9 Thá
561 218 ₫
11:50
El-Prat (BCN)
T2, 9 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
22:45
Cork (ORK)
T2, 9 Thá
1 646 619 ₫
EA 3326
17:30
Dublin (DUB)
T2, 9 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
08:10
Cork (ORK)
T3, 10 Thá
+1
1 538 997 ₫
20:50
Antalya (AYT)
T2, 9 Thá
41g
1 điểm dừng
10:50
Cork (ORK)
T4, 11 Thá
+1
2 796 278 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
25g 35ph
2 điểm dừng
23:25
Cork (ORK)
T3, 10 Thá
7 830 780 ₫
08:00
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
18g 25ph
2 điểm dừng
23:25
Cork (ORK)
T3, 10 Thá
8 730 375 ₫