08:55
Penang (PEN)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
09:55
Sultan Ismail Petra (KBR)
T4, 4 Thá
1 083 006 ₫
16:05
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
17:15
Sultan Ismail Petra (KBR)
T4, 4 Thá
704 849 ₫
16:50
Sultan Ismail (JHB)
T4, 4 Thá
4g 5ph
1 điểm dừng
20:55
Sultan Ismail Petra (KBR)
T4, 4 Thá
1 745 489 ₫
13:00
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:10
Sultan Ismail Petra (KBR)
T4, 4 Thá
767 613 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
09:00
Sultan Ismail Petra (KBR)
T6, 6 Thá
+1
12 547 937 ₫
23:20
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
16:05
Sultan Ismail Petra (KBR)
T5, 5 Thá
+1
8 335 792 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
08:25
Sultan Ismail Petra (KBR)
T6, 6 Thá
+1
12 968 461 ₫
01:45
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
02:45
Sultan Ismail Petra (KBR)
T5, 5 Thá
591 558 ₫
07:15
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:25
Sultan Ismail Petra (KBR)
T5, 5 Thá
735 603 ₫
02:40
Changi (SIN)
T5, 5 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
12:30
Sultan Ismail Petra (KBR)
T5, 5 Thá
2 966 264 ₫
03:55
Changi (SIN)
T5, 5 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
10:35
Sultan Ismail Petra (KBR)
T5, 5 Thá
2 973 168 ₫
12:30
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:40
Sultan Ismail Petra (KBR)
T5, 5 Thá
641 770 ₫
13:00
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:10
Sultan Ismail Petra (KBR)
T5, 5 Thá
785 188 ₫
06:30
Sultan Ismail (JHB)
T6, 6 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
14:05
Sultan Ismail Petra (KBR)
T6, 6 Thá
3 117 527 ₫
07:15
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:25
Sultan Ismail Petra (KBR)
T6, 6 Thá
929 547 ₫
09:00
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T6, 6 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:05
Sultan Ismail Petra (KBR)
T6, 6 Thá
1 336 890 ₫
12:30
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:40
Sultan Ismail Petra (KBR)
T7, 7 Thá
1 136 670 ₫
07:30
Sultan Ismail (JHB)
T7, 7 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:35
Sultan Ismail Petra (KBR)
T7, 7 Thá
1 328 417 ₫
16:05
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
17:15
Sultan Ismail Petra (KBR)
T7, 7 Thá
1 233 956 ₫
19:45
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:55
Sultan Ismail Petra (KBR)
T7, 7 Thá
1 239 291 ₫
21:55
Sultan Ismail (JHB)
T7, 7 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
07:45
Sultan Ismail Petra (KBR)
CN, 8 Thá
+1
1 764 632 ₫
02:30
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 8 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:35
Sultan Ismail Petra (KBR)
CN, 8 Thá
754 119 ₫
07:35
Sultan Ismail (JHB)
CN, 8 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
08:25
Sultan Ismail Petra (KBR)
T2, 9 Thá
+1
1 734 191 ₫
02:40
Changi (SIN)
CN, 8 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
12:30
Sultan Ismail Petra (KBR)
CN, 8 Thá
2 088 185 ₫
11:35
Changi (SIN)
CN, 8 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
16:00
Sultan Ismail Petra (KBR)
CN, 8 Thá
2 137 141 ₫
18:35
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 8 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:45
Sultan Ismail Petra (KBR)
CN, 8 Thá
683 509 ₫
20:00
Changi (SIN)
CN, 8 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:30
Sultan Ismail Petra (KBR)
CN, 8 Thá
1 978 660 ₫
20:10
Sultan Ismail (JHB)
CN, 8 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
08:25
Sultan Ismail Petra (KBR)
T2, 9 Thá
+1
1 657 618 ₫
05:15
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 9 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
08:25
Sultan Ismail Petra (KBR)
T3, 10 Thá
+1
2 822 533 ₫
06:40
Sultan Ismail (JHB)
T2, 9 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
08:25
Sultan Ismail Petra (KBR)
T3, 10 Thá
+1
1 943 826 ₫
17:20
Cam Ranh (CXR)
T2, 9 Thá
38g 15ph
2 điểm dừng
08:35
Sultan Ismail Petra (KBR)
T4, 11 Thá
+1
3 383 650 ₫
23:25
Kota Kinabalu (BKI)
T2, 9 Thá
9g
1 điểm dừng
08:25
Sultan Ismail Petra (KBR)
T3, 10 Thá
+1
2 556 410 ₫
06:45
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 10 Thá
1g
Bay thẳng
07:45
Sultan Ismail Petra (KBR)
T3, 10 Thá
781 735 ₫
07:30
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 10 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:35
Sultan Ismail Petra (KBR)
T3, 10 Thá
726 816 ₫
12:30
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 10 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:40
Sultan Ismail Petra (KBR)
T3, 10 Thá
694 806 ₫
12:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 10 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
15:50
Sultan Ismail Petra (KBR)
T3, 10 Thá
1 890 162 ₫
13:35
Sultan Ismail (JHB)
T3, 10 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:45
Sultan Ismail Petra (KBR)
T3, 10 Thá
1 274 753 ₫
14:55
Changi (SIN)
T3, 10 Thá
3g 55ph
1 điểm dừng
18:50
Sultan Ismail Petra (KBR)
T3, 10 Thá
2 079 711 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
19:45
Sultan Ismail Petra (KBR)
T4, 11 Thá
+1
11 785 344 ₫
17:20
Cam Ranh (CXR)
T3, 10 Thá
21g 15ph
2 điểm dừng
15:35
Sultan Ismail Petra (KBR)
T4, 11 Thá
+1
3 434 489 ₫
23:25
Domodedovo (DME)
T3, 10 Thá
35g 10ph
2 điểm dừng
15:35
Sultan Ismail Petra (KBR)
T5, 12 Thá
+1
11 185 313 ₫
07:15
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 11 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:25
Sultan Ismail Petra (KBR)
T4, 11 Thá
718 029 ₫
08:25
Sultan Ismail (JHB)
T4, 11 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
13:40
Sultan Ismail Petra (KBR)
T4, 11 Thá
1 688 687 ₫
12:30
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 11 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:40
Sultan Ismail Petra (KBR)
T4, 11 Thá
663 738 ₫
17:20
Cam Ranh (CXR)
T4, 11 Thá
21g 15ph
2 điểm dừng
15:35
Sultan Ismail Petra (KBR)
T5, 12 Thá
+1
3 179 978 ₫
18:35
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 11 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:45
Sultan Ismail Petra (KBR)
T4, 11 Thá
729 641 ₫
12:30
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 12 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:40
Sultan Ismail Petra (KBR)
T5, 12 Thá
739 683 ₫
12:05
Cam Ranh (CXR)
T5, 12 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
21:00
Sultan Ismail Petra (KBR)
T5, 12 Thá
2 962 498 ₫
12:30
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 13 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:40
Sultan Ismail Petra (KBR)
T6, 13 Thá
761 337 ₫
17:20
Cam Ranh (CXR)
T6, 13 Thá
26g 50ph
2 điểm dừng
21:10
Sultan Ismail Petra (KBR)
T7, 14 Thá
+1
3 155 814 ₫