00:22
Felipe Ángeles (NLU)
T4, 4 Thá
2g 17ph
Bay thẳng
01:39
La Paz (LAP)
T4, 4 Thá
1 854 900 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
42g 55ph
4 điểm dừng
09:55
La Paz (LAP)
T7, 7 Thá
+1
24 765 130 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
43g 8ph
3 điểm dừng
17:03
La Paz (LAP)
CN, 8 Thá
+1
27 493 036 ₫
12:51
General Abelardo L. Rodriges (TIJ)
T7, 7 Thá
1g 58ph
Bay thẳng
15:49
La Paz (LAP)
T7, 7 Thá
2 701 317 ₫
15:37
Felipe Ángeles (NLU)
T7, 7 Thá
2g 17ph
Bay thẳng
16:54
La Paz (LAP)
T7, 7 Thá
1 536 148 ₫
02:45
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
46g 25ph
2 điểm dừng
15:10
La Paz (LAP)
T2, 9 Thá
+1
29 195 049 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
41g 15ph
2 điểm dừng
15:10
La Paz (LAP)
T2, 9 Thá
+1
29 254 558 ₫
08:10
General Abelardo L. Rodriges (TIJ)
CN, 8 Thá
1g 57ph
Bay thẳng
11:07
La Paz (LAP)
CN, 8 Thá
1 774 816 ₫
00:37
Felipe Ángeles (NLU)
T2, 9 Thá
2g 17ph
Bay thẳng
01:54
La Paz (LAP)
T2, 9 Thá
2 016 650 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
44g 9ph
4 điểm dừng
11:09
La Paz (LAP)
T3, 10 Thá
+1
25 006 331 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
49g 53ph
4 điểm dừng
17:03
La Paz (LAP)
T3, 10 Thá
+1
24 867 055 ₫
02:05
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
50g 31ph
3 điểm dừng
18:36
La Paz (LAP)
T3, 10 Thá
+1
23 612 940 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
38g 13ph
3 điểm dừng
12:08
La Paz (LAP)
T3, 10 Thá
+1
28 676 247 ₫
00:35
Huares (MEX)
T3, 10 Thá
2g 28ph
Bay thẳng
02:03
La Paz (LAP)
T3, 10 Thá
2 150 861 ₫
00:37
Felipe Ángeles (NLU)
T3, 10 Thá
2g 17ph
Bay thẳng
01:54
La Paz (LAP)
T3, 10 Thá
1 966 637 ₫
15:22
Felipe Ángeles (NLU)
T3, 10 Thá
2g 17ph
Bay thẳng
16:39
La Paz (LAP)
T3, 10 Thá
2 348 379 ₫
00:37
Felipe Ángeles (NLU)
T4, 11 Thá
2g 17ph
Bay thẳng
01:54
La Paz (LAP)
T4, 11 Thá
1 517 473 ₫
06:00
Felipe Ángeles (NLU)
T4, 11 Thá
7g 41ph
1 điểm dừng
12:41
La Paz (LAP)
T4, 11 Thá
3 939 921 ₫
15:35
Huares (MEX)
T4, 11 Thá
2g 28ph
Bay thẳng
17:03
La Paz (LAP)
T4, 11 Thá
3 984 553 ₫
06:33
Felipe Ángeles (NLU)
T5, 12 Thá
9g 23ph
1 điểm dừng
14:56
La Paz (LAP)
T5, 12 Thá
4 164 662 ₫
09:47
General Abelardo L. Rodriges (TIJ)
T5, 12 Thá
1g 58ph
Bay thẳng
12:45
La Paz (LAP)
T5, 12 Thá
3 857 939 ₫
00:35
Huares (MEX)
T7, 14 Thá
2g 28ph
Bay thẳng
02:03
La Paz (LAP)
T7, 14 Thá
3 733 857 ₫
07:55
Huares (MEX)
T7, 14 Thá
21g 39ph
1 điểm dừng
04:34
La Paz (LAP)
CN, 15 Thá
+1
4 157 382 ₫
00:35
Huares (MEX)
CN, 15 Thá
2g 28ph
Bay thẳng
02:03
La Paz (LAP)
CN, 15 Thá
2 011 585 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T2, 16 Thá
39g 9ph
4 điểm dừng
11:09
La Paz (LAP)
T3, 17 Thá
+1
29 008 926 ₫
06:00
Felipe Ángeles (NLU)
T2, 16 Thá
7g 52ph
1 điểm dừng
12:52
La Paz (LAP)
T2, 16 Thá
3 229 615 ₫
08:15
Huares (MEX)
T2, 16 Thá
2g 28ph
Bay thẳng
09:43
La Paz (LAP)
T2, 16 Thá
4 043 429 ₫
15:35
Huares (MEX)
T2, 16 Thá
2g 28ph
Bay thẳng
17:03
La Paz (LAP)
T2, 16 Thá
3 194 796 ₫
00:37
Felipe Ángeles (NLU)
T3, 17 Thá
2g 17ph
Bay thẳng
01:54
La Paz (LAP)
T3, 17 Thá
2 811 471 ₫
15:38
Felipe Ángeles (NLU)
T2, 16 Thá
2g 17ph
Bay thẳng
16:55
La Paz (LAP)
T2, 16 Thá
3 398 962 ₫
21:30
Felipe Ángeles (NLU)
T2, 16 Thá
16g 22ph
1 điểm dừng
12:52
La Paz (LAP)
T3, 17 Thá
+1
3 635 731 ₫
20:31
General Abelardo L. Rodriges (TIJ)
T3, 17 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
05:36
La Paz (LAP)
T4, 18 Thá
+1
1 782 413 ₫
15:35
Huares (MEX)
T3, 17 Thá
2g 28ph
Bay thẳng
17:03
La Paz (LAP)
T3, 17 Thá
3 040 327 ₫
00:37
Felipe Ángeles (NLU)
T4, 18 Thá
2g 17ph
Bay thẳng
01:54
La Paz (LAP)
T4, 18 Thá
2 227 146 ₫
02:25
Vnukovo (VKO)
T5, 19 Thá
41g 30ph
3 điểm dừng
09:55
La Paz (LAP)
T6, 20 Thá
+1
29 367 245 ₫
08:10
General Abelardo L. Rodriges (TIJ)
T5, 19 Thá
1g 57ph
Bay thẳng
11:07
La Paz (LAP)
T5, 19 Thá
4 803 115 ₫
00:22
Felipe Ángeles (NLU)
T6, 20 Thá
2g 17ph
Bay thẳng
01:39
La Paz (LAP)
T6, 20 Thá
1 864 396 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T6, 20 Thá
50g 30ph
4 điểm dừng
09:55
La Paz (LAP)
CN, 22 Thá
+1
24 103 254 ₫
00:37
Felipe Ángeles (NLU)
T7, 21 Thá
2g 17ph
Bay thẳng
01:54
La Paz (LAP)
T7, 21 Thá
1 761 522 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T7, 21 Thá
42g 55ph
4 điểm dừng
09:55
La Paz (LAP)
CN, 22 Thá
+1
24 103 254 ₫
17:55
General Abelardo L. Rodriges (TIJ)
T6, 20 Thá
24g 39ph
1 điểm dừng
19:34
La Paz (LAP)
T7, 21 Thá
+1
5 059 192 ₫
21:30
Felipe Ángeles (NLU)
T6, 20 Thá
16g 22ph
1 điểm dừng
12:52
La Paz (LAP)
T7, 21 Thá
+1
2 445 239 ₫
15:37
Felipe Ángeles (NLU)
T7, 21 Thá
2g 17ph
Bay thẳng
16:54
La Paz (LAP)
T7, 21 Thá
1 617 815 ₫
02:05
Vnukovo (VKO)
CN, 22 Thá
49g 48ph
4 điểm dừng
17:53
La Paz (LAP)
T2, 23 Thá
+1
26 848 569 ₫
15:38
Felipe Ángeles (NLU)
T2, 23 Thá
2g 17ph
Bay thẳng
16:55
La Paz (LAP)
T2, 23 Thá
2 995 062 ₫
06:04
Horhe Chaves (LIM)
T6, 27 Thá
12g 59ph
1 điểm dừng
17:03
La Paz (LAP)
T6, 27 Thá
4 473 601 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 1 Thá
51g 46ph
4 điểm dừng
18:41
La Paz (LAP)
T4, 2 Thá
+1
20 369 714 ₫
18:24
General Abelardo L. Rodriges (TIJ)
T7, 5 Thá
18g 39ph
1 điểm dừng
14:03
La Paz (LAP)
CN, 6 Thá
+1
1 808 686 ₫
00:37
Felipe Ángeles (NLU)
CN, 13 Thá
2g 18ph
Bay thẳng
01:55
La Paz (LAP)
CN, 13 Thá
1 419 663 ₫
00:37
Felipe Ángeles (NLU)
T2, 14 Thá
2g 18ph
Bay thẳng
01:55
La Paz (LAP)
T2, 14 Thá
1 425 677 ₫