22:35
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 12 thá
2g 26ph
Bay thẳng
01:01
La Paz (LAP)
CN, 13 thá
+1
1 936 023 ₫
00:58
Tijuana, General Abelardo L. Rodriges (TIJ)
CN, 13 thá
25g 3ph
1 điểm dừng
02:01
La Paz (LAP)
T2, 14 thá
+1
2 740 142 ₫
11:05
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 13 thá
2g 13ph
Bay thẳng
13:18
La Paz (LAP)
CN, 13 thá
1 632 238 ₫
22:35
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 13 thá
2g 26ph
Bay thẳng
01:01
La Paz (LAP)
T2, 14 thá
+1
1 891 974 ₫
20:57
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T2, 14 thá
2g 17ph
Bay thẳng
23:14
La Paz (LAP)
T2, 14 thá
1 389 513 ₫
16:18
Tijuana, General Abelardo L. Rodriges (TIJ)
T3, 15 thá
1g 56ph
Bay thẳng
18:14
La Paz (LAP)
T3, 15 thá
2 063 916 ₫
19:18
Tijuana, General Abelardo L. Rodriges (TIJ)
T3, 15 thá
1g 56ph
Bay thẳng
21:14
La Paz (LAP)
T3, 15 thá
1 329 060 ₫
20:22
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T3, 15 thá
2g 13ph
Bay thẳng
22:35
La Paz (LAP)
T3, 15 thá
1 146 789 ₫
22:35
Mexico City, Huares (MEX)
T3, 15 thá
2g 26ph
Bay thẳng
01:01
La Paz (LAP)
T4, 16 thá
+1
1 723 069 ₫
12:30
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
57g 7ph
3 điểm dừng
21:37
La Paz (LAP)
CN, 20 thá
+1
27 476 153 ₫
00:58
Tijuana, General Abelardo L. Rodriges (TIJ)
T7, 19 thá
16g 7ph
1 điểm dừng
17:05
La Paz (LAP)
T7, 19 thá
1 695 425 ₫
06:55
Tijuana, General Abelardo L. Rodriges (TIJ)
CN, 20 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
19:30
La Paz (LAP)
CN, 20 thá
1 912 631 ₫
11:05
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 20 thá
2g 13ph
Bay thẳng
13:18
La Paz (LAP)
CN, 20 thá
1 581 202 ₫
22:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 24 thá
43g 5ph
4 điểm dừng
17:05
La Paz (LAP)
T7, 26 thá
+1
24 501 792 ₫
11:00
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T4, 30 thá
9g 37ph
1 điểm dừng
20:37
La Paz (LAP)
T4, 30 thá
2 696 397 ₫
05:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 1 thá
39g 53ph
2 điểm dừng
21:03
La Paz (LAP)
T6, 2 thá
+1
39 437 086 ₫
20:52
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
CN, 4 thá
2g 17ph
Bay thẳng
23:09
La Paz (LAP)
CN, 4 thá
1 631 023 ₫
19:18
Tijuana, General Abelardo L. Rodriges (TIJ)
T3, 13 thá
1g 56ph
Bay thẳng
21:14
La Paz (LAP)
T3, 13 thá
1 274 075 ₫
06:57
Tijuana, General Abelardo L. Rodriges (TIJ)
T4, 14 thá
10g 8ph
1 điểm dừng
17:05
La Paz (LAP)
T4, 14 thá
1 401 665 ₫
22:35
Tashkent (TAS)
T4, 14 thá
47g 21ph
3 điểm dừng
21:56
La Paz (LAP)
T6, 16 thá
+1
24 191 324 ₫
06:57
Tijuana, General Abelardo L. Rodriges (TIJ)
T6, 16 thá
19g 14ph
1 điểm dừng
02:11
La Paz (LAP)
T7, 17 thá
+1
1 648 338 ₫
20:45
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T7, 17 thá
2g 17ph
Bay thẳng
23:02
La Paz (LAP)
T7, 17 thá
1 168 054 ₫
22:35
Tashkent (TAS)
T6, 23 thá
50g 13ph
4 điểm dừng
00:48
La Paz (LAP)
T2, 26 thá
+1
27 538 125 ₫
23:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 23 thá
49g 23ph
4 điểm dừng
00:48
La Paz (LAP)
T2, 26 thá
+1
29 996 962 ₫
11:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 27 thá
62g 9ph
3 điểm dừng
01:59
La Paz (LAP)
T6, 30 thá
+1
22 565 769 ₫
03:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 28 thá
65g 11ph
4 điểm dừng
20:11
La Paz (LAP)
T6, 30 thá
+1
23 938 271 ₫
23:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 28 thá
45g 11ph
2 điểm dừng
20:11
La Paz (LAP)
T6, 30 thá
+1
21 455 435 ₫
13:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 30 thá
60g 29ph
4 điểm dừng
01:59
La Paz (LAP)
T2, 2 thá
+1
23 939 790 ₫
21:52
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T6, 30 thá
2g 17ph
Bay thẳng
00:09
La Paz (LAP)
T7, 31 thá
+1
1 365 514 ₫
21:37
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
CN, 1 thá
2g 17ph
Bay thẳng
23:54
La Paz (LAP)
CN, 1 thá
2 458 533 ₫
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 5 thá
42g 55ph
Bay thẳng
16:55
La Paz (LAP)
T7, 7 thá
+1
23 767 544 ₫
21:37
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T7, 7 thá
2g 17ph
Bay thẳng
23:54
La Paz (LAP)
T7, 7 thá
1 474 269 ₫
21:37
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
CN, 8 thá
2g 17ph
Bay thẳng
23:54
La Paz (LAP)
CN, 8 thá
1 935 415 ₫
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 8 thá
44g 9ph
4 điểm dừng
18:09
La Paz (LAP)
T3, 10 thá
+1
23 999 028 ₫
23:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 8 thá
50g 31ph
3 điểm dừng
01:36
La Paz (LAP)
T4, 11 thá
+1
22 661 766 ₫
21:37
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T2, 9 thá
2g 17ph
Bay thẳng
23:54
La Paz (LAP)
T2, 9 thá
1 887 417 ₫
21:35
Mexico City, Huares (MEX)
T6, 13 thá
2g 28ph
Bay thẳng
00:03
La Paz (LAP)
T7, 14 thá
+1
2 738 927 ₫
03:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 16 thá
39g 9ph
4 điểm dừng
18:09
La Paz (LAP)
T3, 17 thá
+1
27 840 391 ₫
17:31
Tijuana, General Abelardo L. Rodriges (TIJ)
T3, 17 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
01:36
La Paz (LAP)
T4, 18 thá
+1
1 710 614 ₫
21:37
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T3, 17 thá
2g 17ph
Bay thẳng
23:54
La Paz (LAP)
T3, 17 thá
2 137 432 ₫
23:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 18 thá
41g 30ph
3 điểm dừng
16:55
La Paz (LAP)
T6, 20 thá
+1
28 184 276 ₫
21:22
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T5, 19 thá
2g 17ph
Bay thẳng
23:39
La Paz (LAP)
T5, 19 thá
1 789 295 ₫
14:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 20 thá
50g 30ph
4 điểm dừng
16:55
La Paz (LAP)
CN, 22 thá
+1
23 132 329 ₫
21:37
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T6, 20 thá
2g 17ph
Bay thẳng
23:54
La Paz (LAP)
T6, 20 thá
1 690 261 ₫
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 20 thá
42g 55ph
4 điểm dừng
16:55
La Paz (LAP)
CN, 22 thá
+1
23 132 329 ₫
21:37
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T7, 21 thá
2g 17ph
Bay thẳng
23:54
La Paz (LAP)
T7, 21 thá
1 246 127 ₫
21:37
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T7, 12 thá
2g 18ph
Bay thẳng
23:55
La Paz (LAP)
T7, 12 thá
1 362 476 ₫
21:37
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
CN, 13 thá
2g 18ph
Bay thẳng
23:55
La Paz (LAP)
CN, 13 thá
1 368 248 ₫
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
55g 1ph
2 điểm dừng
20:51
La Paz (LAP)
T4, 16 thá
+1
39 528 525 ₫
21:37
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T2, 14 thá
2g 18ph
Bay thẳng
23:55
La Paz (LAP)
T2, 14 thá
1 596 391 ₫