15:20
Tivat (TIV)
T6, 23 Thá
66g
3 điểm dừng
08:20
La-Poshel (LRH)
T2, 26 Thá
+1
7 839 154 ₫
16:50
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T6, 23 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:05
La-Poshel (LRH)
T6, 23 Thá
3 173 450 ₫
21:30
Marseille (MRS)
T6, 23 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:55
La-Poshel (LRH)
T6, 23 Thá
3 332 059 ₫
21:30
Marseille (MRS)
T6, 23 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:55
La-Poshel (LRH)
T6, 23 Thá
3 663 811 ₫
08:10
Marseille (MRS)
T7, 24 Thá
27g 55ph
2 điểm dừng
11:05
La-Poshel (LRH)
CN, 25 Thá
+1
6 517 831 ₫
14:10
Marrakech (RAK)
T7, 24 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
18:55
La-Poshel (LRH)
T7, 24 Thá
2 669 502 ₫
16:55
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T7, 24 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
10:05
La-Poshel (LRH)
CN, 25 Thá
+1
6 350 375 ₫
17:35
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T7, 24 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
10:05
La-Poshel (LRH)
CN, 25 Thá
+1
8 640 731 ₫
23:15
Marseille (MRS)
T7, 24 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
21:05
La-Poshel (LRH)
CN, 25 Thá
+1
4 559 227 ₫
06:15
Marrakech (RAK)
CN, 25 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:05
La-Poshel (LRH)
CN, 25 Thá
1 965 555 ₫
12:40
Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 25 Thá
5g
1 điểm dừng
17:40
La-Poshel (LRH)
CN, 25 Thá
8 423 670 ₫
07:05
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 26 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:20
La-Poshel (LRH)
T2, 26 Thá
3 173 450 ₫
08:10
Tivat (TIV)
T2, 26 Thá
54g 35ph
2 điểm dừng
14:45
La-Poshel (LRH)
T4, 28 Thá
+1
6 662 538 ₫
11:50
Tivat (TIV)
T3, 27 Thá
77g 10ph
3 điểm dừng
17:00
La-Poshel (LRH)
T6, 30 Thá
+1
5 746 269 ₫
14:40
Paris-Orly (ORY)
T3, 27 Thá
17g 35ph
2 điểm dừng
08:15
La-Poshel (LRH)
T4, 28 Thá
+1
5 490 030 ₫
22:25
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T3, 27 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
08:30
La-Poshel (LRH)
T4, 28 Thá
+1
3 322 580 ₫
07:00
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 28 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:15
La-Poshel (LRH)
T4, 28 Thá
1 372 823 ₫
07:05
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 28 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
14:45
La-Poshel (LRH)
T4, 28 Thá
6 533 313 ₫
08:10
Tivat (TIV)
T4, 28 Thá
56g 50ph
3 điểm dừng
17:00
La-Poshel (LRH)
T6, 30 Thá
+1
7 768 380 ₫
06:00
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T5, 29 Thá
27g 50ph
1 điểm dừng
09:50
La-Poshel (LRH)
T6, 30 Thá
+1
6 301 086 ₫
09:50
Vnukovo (VKO)
T5, 29 Thá
33g 10ph
3 điểm dừng
17:00
La-Poshel (LRH)
T6, 30 Thá
+1
17 282 726 ₫
08:10
Tivat (TIV)
T5, 29 Thá
32g 50ph
3 điểm dừng
17:00
La-Poshel (LRH)
T6, 30 Thá
+1
8 655 581 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
57g 15ph
3 điểm dừng
10:25
La-Poshel (LRH)
CN, 1 Thá
+1
14 006 275 ₫
05:45
Almaty (ALA)
T6, 30 Thá
56g 40ph
2 điểm dừng
10:25
La-Poshel (LRH)
CN, 1 Thá
+1
9 774 061 ₫
08:00
Marrakech (RAK)
T6, 30 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:50
La-Poshel (LRH)
T6, 30 Thá
7 423 989 ₫
11:50
Tivat (TIV)
T6, 30 Thá
68g 30ph
3 điểm dừng
08:20
La-Poshel (LRH)
T2, 2 Thá
+1
6 849 267 ₫
05:45
Almaty (ALA)
T7, 31 Thá
32g 40ph
2 điểm dừng
10:25
La-Poshel (LRH)
CN, 1 Thá
+1
10 209 130 ₫
08:10
Tivat (TIV)
T7, 31 Thá
48g 10ph
3 điểm dừng
08:20
La-Poshel (LRH)
T2, 2 Thá
+1
9 987 962 ₫
00:55
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
33g 25ph
3 điểm dừng
08:20
La-Poshel (LRH)
T2, 2 Thá
+1
17 901 365 ₫
05:45
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
20:05
La-Poshel (LRH)
CN, 1 Thá
10 148 467 ₫
08:10
Tivat (TIV)
CN, 1 Thá
24g 10ph
3 điểm dừng
08:20
La-Poshel (LRH)
T2, 2 Thá
+1
11 406 283 ₫
20:40
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
157g 40ph
4 điểm dừng
08:20
La-Poshel (LRH)
T2, 9 Thá
+1
8 061 902 ₫
20:40
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
157g 40ph
4 điểm dừng
08:20
La-Poshel (LRH)
T2, 9 Thá
+1
8 061 902 ₫
12:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
141g 30ph
4 điểm dừng
08:20
La-Poshel (LRH)
T2, 9 Thá
+1
7 518 144 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
88g 55ph
3 điểm dừng
08:20
La-Poshel (LRH)
T2, 9 Thá
+1
9 174 063 ₫
08:00
Marrakech (RAK)
T6, 6 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:50
La-Poshel (LRH)
T6, 6 Thá
2 866 026 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
52g 20ph
2 điểm dừng
08:20
La-Poshel (LRH)
T2, 9 Thá
+1
9 325 089 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
43g 20ph
3 điểm dừng
08:20
La-Poshel (LRH)
T2, 9 Thá
+1
8 728 250 ₫
13:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
165g 5ph
3 điểm dừng
08:20
La-Poshel (LRH)
T2, 16 Thá
+1
7 363 010 ₫
13:55
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
164g 25ph
3 điểm dừng
08:20
La-Poshel (LRH)
T2, 16 Thá
+1
7 399 029 ₫
20:40
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
157g 40ph
4 điểm dừng
08:20
La-Poshel (LRH)
T2, 16 Thá
+1
7 654 636 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
147g 20ph
3 điểm dừng
08:20
La-Poshel (LRH)
T2, 16 Thá
+1
8 372 169 ₫
13:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
141g 10ph
3 điểm dừng
08:20
La-Poshel (LRH)
T2, 16 Thá
+1
7 065 696 ₫
21:00
Domodedovo (DME)
T4, 11 Thá
109g 20ph
3 điểm dừng
08:20
La-Poshel (LRH)
T2, 16 Thá
+1
8 520 668 ₫
20:20
Marseille (MRS)
CN, 15 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
21:45
La-Poshel (LRH)
CN, 15 Thá
1 862 237 ₫
17:20
Marseille (MRS)
T6, 20 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:45
La-Poshel (LRH)
T6, 20 Thá
1 433 803 ₫
16:15
Marseille (MRS)
CN, 22 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:40
La-Poshel (LRH)
CN, 22 Thá
815 163 ₫
16:15
Marseille (MRS)
CN, 22 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:40
La-Poshel (LRH)
CN, 22 Thá
864 136 ₫
18:20
Marseille (MRS)
CN, 22 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:45
La-Poshel (LRH)
CN, 22 Thá
870 139 ₫
18:20
Marseille (MRS)
CN, 22 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:45
La-Poshel (LRH)
CN, 22 Thá
1 755 129 ₫