15:00
Felipe Ángeles (NLU)
CN, 1 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
08:05
Del Bahio (BJX)
T2, 2 Thá
+1
1 548 263 ₫
13:24
Felipe Ángeles (NLU)
CN, 1 Thá
59ph
Bay thẳng
14:23
Del Bahio (BJX)
CN, 1 Thá
1 407 599 ₫
18:20
Chicago-Midway (MDW)
CN, 1 Thá
19g
2 điểm dừng
13:20
Del Bahio (BJX)
T2, 2 Thá
+1
7 823 107 ₫
06:20
Detroit Metropolitan Wayne County (DTW)
T3, 3 Thá
15g 14ph
2 điểm dừng
20:34
Del Bahio (BJX)
T3, 3 Thá
6 306 986 ₫
08:44
General Abelardo L. Rodriges (TIJ)
T3, 3 Thá
2g 51ph
Bay thẳng
13:35
Del Bahio (BJX)
T3, 3 Thá
3 790 620 ₫
12:05
Mariano Eskobedo (MTY)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:20
Del Bahio (BJX)
T3, 3 Thá
1 406 326 ₫
13:24
Felipe Ángeles (NLU)
T3, 3 Thá
59ph
Bay thẳng
14:23
Del Bahio (BJX)
T3, 3 Thá
1 713 115 ₫
13:24
Felipe Ángeles (NLU)
T4, 4 Thá
59ph
Bay thẳng
14:23
Del Bahio (BJX)
T4, 4 Thá
1 914 246 ₫
06:35
Shota Rustaveli (TBS)
T6, 6 Thá
38g 10ph
4 điểm dừng
10:45
Del Bahio (BJX)
T7, 7 Thá
+1
23 196 583 ₫
13:24
Felipe Ángeles (NLU)
T6, 6 Thá
59ph
Bay thẳng
14:23
Del Bahio (BJX)
T6, 6 Thá
1 435 605 ₫
16:29
General Abelardo L. Rodriges (TIJ)
T6, 6 Thá
2g 54ph
Bay thẳng
21:23
Del Bahio (BJX)
T6, 6 Thá
4 911 480 ₫
07:05
Felipe Ángeles (NLU)
T7, 7 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
22:20
Del Bahio (BJX)
T7, 7 Thá
1 548 263 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
62g 2ph
3 điểm dừng
22:27
Del Bahio (BJX)
T2, 9 Thá
+1
25 024 584 ₫
11:45
General Abelardo L. Rodriges (TIJ)
T2, 9 Thá
2g 51ph
Bay thẳng
16:36
Del Bahio (BJX)
T2, 9 Thá
1 880 193 ₫
06:00
Felipe Ángeles (NLU)
T2, 9 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
23:05
Del Bahio (BJX)
T2, 9 Thá
3 616 858 ₫
09:01
Felipe Ángeles (NLU)
T2, 9 Thá
14g 4ph
1 điểm dừng
23:05
Del Bahio (BJX)
T2, 9 Thá
3 588 853 ₫
07:44
General Abelardo L. Rodriges (TIJ)
T2, 9 Thá
6g 26ph
1 điểm dừng
16:10
Del Bahio (BJX)
T2, 9 Thá
3 239 101 ₫
08:44
General Abelardo L. Rodriges (TIJ)
T2, 9 Thá
2g 51ph
Bay thẳng
13:35
Del Bahio (BJX)
T2, 9 Thá
4 055 400 ₫
00:42
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 10 Thá
4g 8ph
Bay thẳng
04:50
Del Bahio (BJX)
T3, 10 Thá
4 753 312 ₫
23:59
General Abelardo L. Rodriges (TIJ)
T2, 9 Thá
2g 54ph
Bay thẳng
04:53
Del Bahio (BJX)
T3, 10 Thá
+1
3 022 376 ₫
14:27
General Abelardo L. Rodriges (TIJ)
T3, 10 Thá
16g 53ph
1 điểm dừng
09:20
Del Bahio (BJX)
T4, 11 Thá
+1
3 111 803 ₫
17:20
Mariano Eskobedo (MTY)
T3, 10 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:35
Del Bahio (BJX)
T3, 10 Thá
2 007 491 ₫
19:01
General Abelardo L. Rodriges (TIJ)
T3, 10 Thá
13g 44ph
1 điểm dừng
10:45
Del Bahio (BJX)
T4, 11 Thá
+1
2 423 756 ₫
00:42
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 12 Thá
4g 8ph
Bay thẳng
04:50
Del Bahio (BJX)
T5, 12 Thá
5 108 792 ₫
06:35
General Abelardo L. Rodriges (TIJ)
T6, 13 Thá
8g 3ph
1 điểm dừng
16:38
Del Bahio (BJX)
T6, 13 Thá
4 075 768 ₫
00:46
Cancun (CUN)
T7, 14 Thá
16g 6ph
1 điểm dừng
15:52
Del Bahio (BJX)
T7, 14 Thá
2 377 929 ₫
06:35
General Abelardo L. Rodriges (TIJ)
T7, 14 Thá
8g 3ph
1 điểm dừng
16:38
Del Bahio (BJX)
T7, 14 Thá
3 670 642 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T3, 17 Thá
39g 44ph
3 điểm dừng
18:29
Del Bahio (BJX)
T4, 18 Thá
+1
20 264 271 ₫
22:24
Felipe Ángeles (NLU)
T4, 18 Thá
59ph
Bay thẳng
23:23
Del Bahio (BJX)
T4, 18 Thá
1 328 038 ₫
08:50
General Abelardo L. Rodriges (TIJ)
T5, 19 Thá
2g 54ph
Bay thẳng
13:44
Del Bahio (BJX)
T5, 19 Thá
3 057 065 ₫
18:42
General Abelardo L. Rodriges (TIJ)
T6, 20 Thá
6g 28ph
1 điểm dừng
03:10
Del Bahio (BJX)
T7, 21 Thá
+1
2 382 703 ₫
08:50
General Abelardo L. Rodriges (TIJ)
T6, 20 Thá
2g 54ph
Bay thẳng
13:44
Del Bahio (BJX)
T6, 20 Thá
4 662 930 ₫
17:00
General Abelardo L. Rodriges (TIJ)
CN, 22 Thá
6g 23ph
1 điểm dừng
01:23
Del Bahio (BJX)
T2, 23 Thá
+1
2 199 393 ₫
01:35
Tashkent (TAS)
T2, 23 Thá
38g 25ph
4 điểm dừng
05:00
Del Bahio (BJX)
T3, 24 Thá
+1
25 753 366 ₫
16:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 24 Thá
54g 56ph
2 điểm dừng
14:46
Del Bahio (BJX)
T5, 26 Thá
+1
37 501 711 ₫
16:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 25 Thá
30g 56ph
2 điểm dừng
14:46
Del Bahio (BJX)
T5, 26 Thá
+1
39 683 601 ₫
01:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 26 Thá
49g 42ph
3 điểm dừng
18:17
Del Bahio (BJX)
T6, 27 Thá
+1
24 257 295 ₫
00:35
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 26 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
09:20
Del Bahio (BJX)
T5, 26 Thá
6 629 050 ₫
00:42
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 26 Thá
4g 8ph
Bay thẳng
04:50
Del Bahio (BJX)
T5, 26 Thá
8 058 290 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T6, 27 Thá
40g 35ph
4 điểm dừng
10:45
Del Bahio (BJX)
T7, 28 Thá
+1
22 047 718 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T6, 27 Thá
40g 35ph
4 điểm dừng
10:45
Del Bahio (BJX)
T7, 28 Thá
+1
22 047 718 ₫
06:00
London-Stansted (STN)
T6, 27 Thá
36g 45ph
2 điểm dừng
12:45
Del Bahio (BJX)
T7, 28 Thá
+1
16 870 503 ₫
06:00
Ontario (ONT)
T6, 27 Thá
14g 59ph
1 điểm dừng
22:59
Del Bahio (BJX)
T6, 27 Thá
5 406 352 ₫
07:44
General Abelardo L. Rodriges (TIJ)
T6, 27 Thá
6g 26ph
1 điểm dừng
16:10
Del Bahio (BJX)
T6, 27 Thá
3 413 499 ₫
01:35
Sheremetyevo (SVO)
T7, 28 Thá
52g 16ph
3 điểm dừng
20:51
Del Bahio (BJX)
CN, 29 Thá
+1
24 863 234 ₫
19:28
General Abelardo L. Rodriges (TIJ)
T6, 27 Thá
16g 32ph
1 điểm dừng
14:00
Del Bahio (BJX)
T7, 28 Thá
+1
2 818 381 ₫
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T7, 28 Thá
47g 24ph
2 điểm dừng
22:59
Del Bahio (BJX)
CN, 29 Thá
+1
43 632 707 ₫
22:24
Felipe Ángeles (NLU)
T7, 28 Thá
59ph
Bay thẳng
23:23
Del Bahio (BJX)
T7, 28 Thá
1 513 893 ₫
16:50
Sheremetyevo (SVO)
CN, 29 Thá
30g 56ph
2 điểm dừng
14:46
Del Bahio (BJX)
T2, 30 Thá
+1
38 059 913 ₫
16:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 30 Thá
38g 44ph
2 điểm dừng
22:34
Del Bahio (BJX)
T3, 1 Thá
+1
35 569 643 ₫