00:10
Gold Coast (OOL)
T3, 3 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
12:50
Launceston (LST)
T3, 3 Thá
3 103 634 ₫
00:20
Gold Coast (OOL)
T3, 3 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
12:50
Launceston (LST)
T3, 3 Thá
3 238 162 ₫
23:10
Tullamarin (MEL)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
00:20
Launceston (LST)
T6, 6 Thá
+1
1 527 918 ₫
07:30
Tullamarin (MEL)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:40
Launceston (LST)
T6, 6 Thá
1 935 300 ₫
11:30
Tullamarin (MEL)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:40
Launceston (LST)
T6, 6 Thá
1 655 166 ₫
15:35
Tullamarin (MEL)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:45
Launceston (LST)
T6, 6 Thá
1 319 638 ₫
21:20
Tullamarin (MEL)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:30
Launceston (LST)
T6, 6 Thá
1 647 252 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
33g
2 điểm dừng
07:50
Launceston (LST)
CN, 8 Thá
+1
18 911 433 ₫
15:35
Tullamarin (MEL)
T7, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:45
Launceston (LST)
T7, 7 Thá
1 953 026 ₫
18:05
Kingsford Smit (SYD)
T7, 7 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
19:50
Launceston (LST)
T7, 7 Thá
2 269 878 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
57g 30ph
2 điểm dừng
08:20
Launceston (LST)
T3, 10 Thá
+1
18 546 151 ₫
06:10
Kingsford Smit (SYD)
CN, 8 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:50
Launceston (LST)
CN, 8 Thá
3 344 834 ₫
08:15
Tullamarin (MEL)
CN, 8 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:35
Launceston (LST)
CN, 8 Thá
4 092 492 ₫
13:20
Tullamarin (MEL)
CN, 8 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:30
Launceston (LST)
CN, 8 Thá
2 209 737 ₫
07:30
Tullamarin (MEL)
T2, 9 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:40
Launceston (LST)
T2, 9 Thá
4 187 769 ₫
15:35
Tullamarin (MEL)
T2, 9 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:45
Launceston (LST)
T2, 9 Thá
4 276 083 ₫
18:05
Kingsford Smit (SYD)
T2, 9 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
19:50
Launceston (LST)
T2, 9 Thá
3 248 291 ₫
07:30
Tullamarin (MEL)
T3, 10 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:40
Launceston (LST)
T3, 10 Thá
1 142 694 ₫
21:20
Tullamarin (MEL)
T3, 10 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:30
Launceston (LST)
T3, 10 Thá
1 986 579 ₫
07:30
Tullamarin (MEL)
T5, 12 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:40
Launceston (LST)
T5, 12 Thá
2 605 723 ₫
07:20
Gold Coast (OOL)
T5, 12 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
19:50
Launceston (LST)
T5, 12 Thá
4 371 043 ₫
18:05
Kingsford Smit (SYD)
T5, 12 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
19:50
Launceston (LST)
T5, 12 Thá
2 505 065 ₫
21:20
Tullamarin (MEL)
T5, 12 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:30
Launceston (LST)
T5, 12 Thá
2 370 220 ₫
06:10
Kingsford Smit (SYD)
T6, 13 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:50
Launceston (LST)
T6, 13 Thá
2 935 237 ₫
07:30
Tullamarin (MEL)
T6, 13 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:40
Launceston (LST)
T6, 13 Thá
3 743 353 ₫
10:05
Kingsford Smit (SYD)
T6, 13 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:50
Launceston (LST)
T6, 13 Thá
1 946 062 ₫
13:20
Tullamarin (MEL)
T6, 13 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:30
Launceston (LST)
T6, 13 Thá
1 969 486 ₫
23:30
Tullamarin (MEL)
T6, 13 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
00:40
Launceston (LST)
T7, 14 Thá
+1
2 726 640 ₫
09:40
Tullamarin (MEL)
T7, 14 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:50
Launceston (LST)
T7, 14 Thá
1 843 821 ₫
09:50
Tullamarin (MEL)
T7, 14 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:00
Launceston (LST)
T7, 14 Thá
2 493 986 ₫
10:05
Kingsford Smit (SYD)
T7, 14 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:50
Launceston (LST)
T7, 14 Thá
2 203 722 ₫
21:20
Tullamarin (MEL)
T2, 16 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:30
Launceston (LST)
T2, 16 Thá
2 207 204 ₫
21:10
Hobart (HBA)
T3, 17 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
12:30
Launceston (LST)
T4, 18 Thá
+1
2 980 185 ₫
22:10
Kingsford Smit (SYD)
T7, 21 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
23:50
Launceston (LST)
T7, 21 Thá
1 867 245 ₫
07:30
Tullamarin (MEL)
T2, 23 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:40
Launceston (LST)
T2, 23 Thá
1 845 087 ₫
21:20
Tullamarin (MEL)
T2, 23 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:30
Launceston (LST)
T2, 23 Thá
2 148 329 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 26 Thá
48g 35ph
2 điểm dừng
07:50
Launceston (LST)
CN, 29 Thá
+1
16 149 975 ₫
08:20
Gold Coast (OOL)
T3, 1 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
15:25
Launceston (LST)
T3, 1 Thá
3 254 938 ₫
15:00
Gold Coast (OOL)
T3, 1 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Launceston (LST)
T3, 1 Thá
3 248 291 ₫
21:20
Tullamarin (MEL)
T5, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:30
Launceston (LST)
T5, 3 Thá
1 993 226 ₫
07:30
Tullamarin (MEL)
T6, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:40
Launceston (LST)
T6, 4 Thá
1 836 541 ₫
21:20
Tullamarin (MEL)
T6, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:30
Launceston (LST)
T6, 4 Thá
1 986 262 ₫
06:00
Avalon (AVV)
CN, 6 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
19:50
Launceston (LST)
CN, 6 Thá
3 818 055 ₫
07:30
Tullamarin (MEL)
T2, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:40
Launceston (LST)
T2, 7 Thá
1 897 632 ₫
20:00
Tullamarin (MEL)
T2, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:10
Launceston (LST)
T2, 7 Thá
1 896 999 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 8 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
11:25
Launceston (LST)
T5, 10 Thá
+1
18 969 043 ₫
06:10
Kingsford Smit (SYD)
T5, 17 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:50
Launceston (LST)
T5, 17 Thá
1 993 226 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T5, 17 Thá
45g 10ph
4 điểm dừng
16:40
Launceston (LST)
T7, 19 Thá
+1
21 697 265 ₫
06:10
Kingsford Smit (SYD)
T3, 22 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:50
Launceston (LST)
T3, 22 Thá
3 973 158 ₫
11:00
Kingsford Smit (SYD)
T3, 22 Thá
3g 30ph
1 điểm dừng
14:30
Launceston (LST)
T3, 22 Thá
3 187 199 ₫