Chuyến bay đến Maceio

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Maceio

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Gol Transportes Aéreos
G3 2080
02:35
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T2, 14 thá
2g 35ph
Bay thẳng
05:10
Maceio (MCZ)
T2, 14 thá
4 149 098 ₫
LATAM Chile
LA 4656
06:50
Cuiabá, Mareshal Rondon (CGB)
T2, 14 thá
15g 25ph
2 điểm dừng
22:15
Maceio (MCZ)
T2, 14 thá
8 175 163 ₫
LATAM Chile
LA 3323
19:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 14 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
02:40
Maceio (MCZ)
T3, 15 thá +1
8 004 739 ₫
LATAM Chile
LA 3452
23:15
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
02:05
Maceio (MCZ)
T3, 15 thá +1
7 601 920 ₫
LATAM Chile
LA 3237
08:40
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá
18g
1 điểm dừng
02:40
Maceio (MCZ)
T4, 16 thá +1
4 805 577 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 2789
23:35
Teresina (THE)
T3, 15 thá
13g
1 điểm dừng
12:35
Maceio (MCZ)
T4, 16 thá +1
5 824 169 ₫
LATAM Chile
LA 3742
00:15
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T4, 16 thá
2g 25ph
Bay thẳng
02:40
Maceio (MCZ)
T4, 16 thá
4 733 277 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4406
23:55
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T4, 16 thá
5g 10ph
1 điểm dừng
05:05
Maceio (MCZ)
T5, 17 thá +1
5 611 823 ₫
Ethiopian Airlines
ET 761
18:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 17 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
04:50
Maceio (MCZ)
T7, 19 thá +1
37 610 730 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4205
17:45
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T6, 18 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
05:05
Maceio (MCZ)
T7, 19 thá +1
5 737 590 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4390
19:45
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T6, 18 thá
9g 20ph
2 điểm dừng
05:05
Maceio (MCZ)
T7, 19 thá +1
7 143 508 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 5046
08:25
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T7, 19 thá
13g
2 điểm dừng
21:25
Maceio (MCZ)
T7, 19 thá
6 409 259 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1753
08:15
Teresina (THE)
CN, 20 thá
19g 40ph
2 điểm dừng
03:55
Maceio (MCZ)
T2, 21 thá +1
8 080 685 ₫
LATAM Chile
LA 3237
08:40
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
CN, 20 thá
18g
1 điểm dừng
02:40
Maceio (MCZ)
T2, 21 thá +1
3 896 956 ₫
LATAM Chile
LA 3760
19:50
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
CN, 20 thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:15
Maceio (MCZ)
CN, 20 thá
4 682 241 ₫
LATAM Chile
LA 3323
19:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 21 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
22:15
Maceio (MCZ)
T3, 22 thá +1
4 939 547 ₫
LATAM Chile
LA 3787
00:20
Rio de Janeiro, Santos Dumont (SDU)
T3, 22 thá
13g 15ph
2 điểm dừng
13:35
Maceio (MCZ)
T3, 22 thá
3 588 310 ₫
LATAM Chile
LA 3237
08:40
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 22 thá
18g
1 điểm dừng
02:40
Maceio (MCZ)
T4, 23 thá +1
4 904 308 ₫
LATAM Chile
LA 3959
23:20
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T4, 23 thá
14g 15ph
2 điểm dừng
13:35
Maceio (MCZ)
T5, 24 thá +1
5 997 327 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1708
00:15
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T5, 24 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:35
Maceio (MCZ)
T5, 24 thá
4 808 312 ₫
LATAM Chile
LA 3511
08:35
Florianopolis, Ersilio Lus (FLN)
T5, 24 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
21:00
Maceio (MCZ)
T5, 24 thá
5 479 069 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1255
11:00
Florianopolis, Ersilio Lus (FLN)
T5, 24 thá
11g 15ph
2 điểm dừng
22:15
Maceio (MCZ)
T5, 24 thá
4 920 105 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 2827
11:15
Florianopolis, Ersilio Lus (FLN)
T5, 24 thá
34g 10ph
3 điểm dừng
21:25
Maceio (MCZ)
T6, 25 thá +1
5 822 650 ₫
LATAM Chile
LA 3421
17:15
Porto Alegre, Salgado Filo (POA)
T5, 24 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
02:05
Maceio (MCZ)
T6, 25 thá +1
5 049 821 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1989
17:40
Florianopolis, Ersilio Lus (FLN)
T5, 24 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
05:30
Maceio (MCZ)
T6, 25 thá +1
3 151 467 ₫
LATAM Chile
LA 3737
17:40
Florianopolis, Ersilio Lus (FLN)
T5, 24 thá
9g
1 điểm dừng
02:40
Maceio (MCZ)
T6, 25 thá +1
6 393 159 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1985
21:35
Florianopolis, Ersilio Lus (FLN)
T5, 24 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
05:30
Maceio (MCZ)
T6, 25 thá +1
3 101 950 ₫
LATAM Chile
LA 3819
23:40
Florianopolis, Ersilio Lus (FLN)
T5, 24 thá
21g 5ph
2 điểm dừng
20:45
Maceio (MCZ)
T6, 25 thá +1
2 990 461 ₫
LATAM Chile
LA 3079
23:55
Florianopolis, Ersilio Lus (FLN)
T5, 24 thá
22g 20ph
2 điểm dừng
22:15
Maceio (MCZ)
T6, 25 thá +1
4 653 989 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1753
08:20
Teresina (THE)
T6, 25 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
14:45
Maceio (MCZ)
T6, 25 thá
6 983 110 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4048
11:20
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T6, 25 thá
10g 5ph
2 điểm dừng
21:25
Maceio (MCZ)
T6, 25 thá
4 509 691 ₫
Qatar Airways
QR 340
14:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 25 thá
38g 50ph
2 điểm dừng
04:55
Maceio (MCZ)
CN, 27 thá +1
43 598 031 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4406
23:55
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T6, 25 thá
5g 10ph
1 điểm dừng
05:05
Maceio (MCZ)
T7, 26 thá +1
4 361 444 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 9080
02:55
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T7, 26 thá
2g 35ph
Bay thẳng
05:30
Maceio (MCZ)
T7, 26 thá
3 093 141 ₫
LATAM Chile
LA 4667
19:15
Sao Jose do Rio Preto (SJP)
T7, 26 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
02:10
Maceio (MCZ)
CN, 27 thá +1
4 074 367 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1704
12:20
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
CN, 27 thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:40
Maceio (MCZ)
CN, 27 thá
4 715 657 ₫
LATAM Chile
LA 3463
22:20
Londrina (LDB)
T2, 28 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
05:05
Maceio (MCZ)
T3, 29 thá +1
3 946 777 ₫
LATAM Chile
LA 8131
05:10
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 29 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
13:35
Maceio (MCZ)
T3, 29 thá
7 935 172 ₫
LATAM Chile
LA 3691
08:25
Londrina (LDB)
T3, 29 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
15:35
Maceio (MCZ)
T3, 29 thá
4 635 762 ₫
Ethiopian Airlines
ET 761
18:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 29 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
04:50
Maceio (MCZ)
T5, 1 thá +1
42 266 541 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1715
08:45
Cuiabá, Mareshal Rondon (CGB)
T4, 30 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
02:35
Maceio (MCZ)
T5, 1 thá +1
2 554 529 ₫
LATAM Chile
LA 3237
08:40
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T5, 1 thá
18g
1 điểm dừng
02:40
Maceio (MCZ)
T6, 2 thá +1
3 418 494 ₫
Pobeda
DP 995
10:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 2 thá
50g 10ph
4 điểm dừng
12:40
Maceio (MCZ)
CN, 4 thá +1
29 182 210 ₫
LATAM Chile
LA 3237
08:40
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T7, 3 thá
18g
1 điểm dừng
02:40
Maceio (MCZ)
CN, 4 thá +1
3 176 681 ₫
Pobeda
DP 995
10:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 3 thá
58g 55ph
4 điểm dừng
21:25
Maceio (MCZ)
T2, 5 thá +1
25 715 414 ₫
LATAM Chile
LA 3323
19:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T7, 3 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
22:15
Maceio (MCZ)
CN, 4 thá +1
2 846 771 ₫
FlyOne Armenia
3F 314
22:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 3 thá
46g 45ph
4 điểm dừng
21:25
Maceio (MCZ)
T2, 5 thá +1
25 877 635 ₫
LATAM Chile
LA 4526
23:05
Porto Alegre, Salgado Filo (POA)
T2, 5 thá
6g
1 điểm dừng
05:05
Maceio (MCZ)
T3, 6 thá +1
4 271 523 ₫
FlyOne Armenia
3F 324
23:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 5 thá
45g 55ph
4 điểm dừng
21:25
Maceio (MCZ)
T4, 7 thá +1
24 616 623 ₫
FlyOne Armenia
3F 322
06:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 6 thá
62g 25ph
3 điểm dừng
20:35
Maceio (MCZ)
T5, 8 thá +1
27 927 274 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Maceio

LATAM Chile
Giá từ
₫2 028 374
Azul Brazilian Airlines
Giá từ
₫2 246 795
Gol Transportes Aéreos
Giá từ
₫2 344 310
JetSMART
Giá từ
₫7 078 498
LATAM Brasil
Giá từ
₫8 907 892
Vueling Airlines
Giá từ
₫15 903 457
S7 Airlines
Giá từ
₫21 128 258
Pegasus
Giá từ
₫22 347 652
Turkish Airlines
Giá từ
₫24 592 928
FlyOne Armenia
Giá từ
₫24 616 623
Pobeda
Giá từ
₫25 715 414
AJet
Giá từ
₫28 749 924
Air Serbia
Giá từ
₫30 257 914
Ширак Авиа
Giá từ
₫32 655 386
Royal Air Maroc
Giá từ
₫38 240 476
Ethiopian Airlines
Giá từ
₫42 266 541
Qatar Airways
Giá từ
₫43 598 031

Điểm đến phổ biến đến Maceio

GYN
Brazil → Brazil
MCZ
từ
₫1 523 483
SAO
Brazil → Brazil
MCZ
từ
₫1 624 035
BHZ
Belo Horizonte — Maceio
Brazil → Brazil
MCZ
từ
₫1 626 466
VIX
Brazil → Brazil
MCZ
từ
₫1 756 790
BSB
Brazil → Brazil
MCZ
từ
₫2 052 069
RIO
Brazil → Brazil
MCZ
từ
₫2 453 369
SSA
Salvador — Maceio
Brazil → Brazil
MCZ
từ
₫2 470 077
CGB
Brazil → Brazil
MCZ
từ
₫2 554 529
FLN
Brazil → Brazil
MCZ
từ
₫2 708 852

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Brazil

Tất cả các gói

maneiro

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

maneiro

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

maneiro

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

maneiro

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

maneiro

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Maceio do các hãng hàng không sau khai thác: LATAM Chile, Azul Brazilian Airlines, Gol Transportes Aéreos, Ethiopian Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay G32080), do Gol Transportes Aéreos khai thác, đến Maceio lúc 05:10.
Vé rẻ nhất đến Maceio từ Sao Paulo có giá ₫3 896 956 — đến ngày 20 Tháng chín, chuyến bay LA3237, do LATAM Chile khai thác.