14:20
Changi (SIN)
T2, 9 Thá
23g 45ph
2 điểm dừng
16:05
Hagen (HGU)
T3, 10 Thá
+1
17 251 836 ₫
16:05
Changi (SIN)
T2, 9 Thá
22g
3 điểm dừng
16:05
Hagen (HGU)
T3, 10 Thá
+1
19 613 813 ₫
11:25
Changi (SIN)
T2, 16 Thá
21g 40ph
2 điểm dừng
11:05
Hagen (HGU)
T3, 17 Thá
+1
19 671 140 ₫
23:20
Sheremetyevo (SVO)
T2, 16 Thá
54g 25ph
4 điểm dừng
12:45
Hagen (HGU)
T5, 19 Thá
+1
29 061 411 ₫
06:20
Kingsford Smit (SYD)
CN, 22 Thá
11g 50ph
2 điểm dừng
17:10
Hagen (HGU)
CN, 22 Thá
16 035 762 ₫
07:20
Kingsford Smit (SYD)
T2, 23 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
08:55
Hagen (HGU)
T3, 24 Thá
+1
12 140 691 ₫
07:30
Dzhekson-Fild (POM)
T3, 24 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:55
Hagen (HGU)
T3, 24 Thá
2 903 290 ₫
23:10
Ngura-Rai (DPS)
T7, 28 Thá
15g 15ph
2 điểm dừng
16:25
Hagen (HGU)
CN, 29 Thá
+1
17 795 654 ₫
07:30
Dzhekson-Fild (POM)
T3, 1 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:55
Hagen (HGU)
T3, 1 Thá
3 650 728 ₫
19:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 10 Thá
103g
4 điểm dừng
09:00
Hagen (HGU)
T3, 15 Thá
+1
30 404 042 ₫
01:30
Dzhekson-Fild (POM)
T7, 12 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
03:05
Hagen (HGU)
T7, 12 Thá
2 951 219 ₫
21:50
Kingsford Smit (SYD)
CN, 20 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
16:25
Hagen (HGU)
T2, 21 Thá
+1
17 636 832 ₫
20:20
Ngura-Rai (DPS)
T5, 24 Thá
18g 5ph
2 điểm dừng
16:25
Hagen (HGU)
T6, 25 Thá
+1
17 369 308 ₫
00:35
Domodedovo (DME)
T6, 1 Thá
53g 10ph
4 điểm dừng
12:45
Hagen (HGU)
CN, 3 Thá
+1
39 694 071 ₫
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 12 Thá
41g 25ph
3 điểm dừng
09:00
Hagen (HGU)
T5, 14 Thá
+1
41 479 337 ₫
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 14 Thá
44g 25ph
3 điểm dừng
12:00
Hagen (HGU)
T7, 16 Thá
+1
38 278 450 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 19 Thá
86g 55ph
2 điểm dừng
12:45
Hagen (HGU)
T7, 23 Thá
+1
30 973 235 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 27 Thá
60g 30ph
4 điểm dừng
12:45
Hagen (HGU)
T7, 30 Thá
+1
34 079 205 ₫
22:20
Kingsford Smit (SYD)
T6, 19 Thá
29g 45ph
2 điểm dừng
03:05
Hagen (HGU)
CN, 21 Thá
+1
13 567 276 ₫
00:30
Dzhekson-Fild (POM)
T7, 20 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
02:05
Hagen (HGU)
T7, 20 Thá
2 564 030 ₫
07:30
Dzhekson-Fild (POM)
T7, 20 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:05
Hagen (HGU)
T7, 20 Thá
2 562 777 ₫
02:30
Dzhekson-Fild (POM)
CN, 21 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:05
Hagen (HGU)
CN, 21 Thá
2 564 030 ₫
07:30
Dzhekson-Fild (POM)
CN, 28 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:05
Hagen (HGU)
CN, 28 Thá
2 563 090 ₫
01:00
Dzhekson-Fild (POM)
T7, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
02:30
Hagen (HGU)
T7, 3 Thá
2 477 257 ₫
13:30
Vnukovo (VKO)
T5, 15 Thá
38g 5ph
4 điểm dừng
10:35
Hagen (HGU)
T7, 17 Thá
+1
28 662 319 ₫
17:05
Sheremetyevo (SVO)
CN, 18 Thá
40g 20ph
3 điểm dừng
16:25
Hagen (HGU)
T3, 20 Thá
+1
27 506 704 ₫
15:15
Kingsford Smit (SYD)
T6, 30 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
12:45
Hagen (HGU)
T7, 1 Thá
+1
13 310 403 ₫
07:45
Kingsford Smit (SYD)
T7, 1 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
09:00
Hagen (HGU)
CN, 2 Thá
+1
13 443 538 ₫
15:40
Changi (SIN)
T5, 13 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
04:00
Hagen (HGU)
T6, 14 Thá
+1
19 593 452 ₫