03:25
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
10:30
Mogadishu (MGQ)
T7, 24 Thá
+1
16 308 005 ₫
01:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
32g 35ph
3 điểm dừng
10:15
Mogadishu (MGQ)
T7, 24 Thá
+1
14 645 135 ₫
06:55
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
08:40
Mogadishu (MGQ)
T7, 24 Thá
+1
24 956 635 ₫
13:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
14:25
Mogadishu (MGQ)
CN, 25 Thá
+1
14 741 186 ₫
16:55
Domodedovo (DME)
T7, 24 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
14:25
Mogadishu (MGQ)
CN, 25 Thá
+1
24 423 620 ₫
03:50
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
32g 40ph
2 điểm dừng
10:30
Mogadishu (MGQ)
T2, 26 Thá
+1
16 283 677 ₫
03:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 25 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
14:25
Mogadishu (MGQ)
CN, 25 Thá
12 247 355 ₫
11:25
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
44g 45ph
1 điểm dừng
08:10
Mogadishu (MGQ)
T3, 27 Thá
+1
27 622 977 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T2, 26 Thá
35g 35ph
2 điểm dừng
14:25
Mogadishu (MGQ)
T3, 27 Thá
+1
16 987 308 ₫
03:20
Cairo (CAI)
T2, 26 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
17:10
Mogadishu (MGQ)
T2, 26 Thá
11 605 019 ₫
18:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 26 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
14:25
Mogadishu (MGQ)
T3, 27 Thá
+1
11 937 719 ₫
23:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
14g 35ph
2 điểm dừng
14:25
Mogadishu (MGQ)
T3, 27 Thá
+1
12 833 767 ₫
00:10
Domodedovo (DME)
T3, 27 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
07:45
Mogadishu (MGQ)
T4, 28 Thá
+1
18 005 946 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 27 Thá
32g 25ph
2 điểm dừng
14:25
Mogadishu (MGQ)
T4, 28 Thá
+1
15 626 491 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 27 Thá
32g 25ph
2 điểm dừng
14:25
Mogadishu (MGQ)
T4, 28 Thá
+1
15 626 491 ₫
18:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 27 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
14:25
Mogadishu (MGQ)
T4, 28 Thá
+1
11 935 823 ₫
03:25
Asmara (ASM)
T4, 28 Thá
11g
1 điểm dừng
14:25
Mogadishu (MGQ)
T4, 28 Thá
14 456 826 ₫
15:45
Domodedovo (DME)
T4, 28 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
14:25
Mogadishu (MGQ)
T5, 29 Thá
+1
14 468 833 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 Thá
23g 30ph
2 điểm dừng
17:10
Mogadishu (MGQ)
T5, 29 Thá
+1
16 952 553 ₫
18:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 28 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
14:25
Mogadishu (MGQ)
T5, 29 Thá
+1
11 935 823 ₫
23:00
Tambo (JNB)
T4, 28 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
10:30
Mogadishu (MGQ)
T5, 29 Thá
+1
16 240 391 ₫
03:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 29 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
14:25
Mogadishu (MGQ)
T5, 29 Thá
12 008 493 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T5, 29 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
08:10
Mogadishu (MGQ)
T6, 30 Thá
+1
23 491 869 ₫
20:00
Asmara (ASM)
T5, 29 Thá
14g 30ph
2 điểm dừng
10:30
Mogadishu (MGQ)
T6, 30 Thá
+1
25 893 125 ₫
15:45
Domodedovo (DME)
T6, 30 Thá
19g
2 điểm dừng
10:45
Mogadishu (MGQ)
T7, 31 Thá
+1
20 875 132 ₫
22:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 30 Thá
19g
2 điểm dừng
17:10
Mogadishu (MGQ)
T7, 31 Thá
+1
15 748 765 ₫
21:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 30 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
10:30
Mogadishu (MGQ)
T7, 31 Thá
+1
15 997 738 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
32g 25ph
2 điểm dừng
14:25
Mogadishu (MGQ)
CN, 1 Thá
+1
16 852 711 ₫
11:25
Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 31 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
13:05
Mogadishu (MGQ)
CN, 1 Thá
+1
13 486 529 ₫
13:35
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T7, 31 Thá
23g 30ph
2 điểm dừng
13:05
Mogadishu (MGQ)
CN, 1 Thá
+1
14 234 078 ₫
15:35
Frankfurt am Main (FRA)
T7, 31 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
14:25
Mogadishu (MGQ)
CN, 1 Thá
+1
16 517 167 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
45g
2 điểm dừng
14:25
Mogadishu (MGQ)
T3, 3 Thá
+1
17 840 070 ₫
03:20
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
11:30
Mogadishu (MGQ)
T2, 2 Thá
11 361 733 ₫
18:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
14:25
Mogadishu (MGQ)
T3, 3 Thá
+1
10 605 022 ₫
07:00
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
6g 25ph
Bay thẳng
14:25
Mogadishu (MGQ)
T3, 3 Thá
8 662 532 ₫
21:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
32g 45ph
1 điểm dừng
06:15
Mogadishu (MGQ)
T5, 5 Thá
+1
9 965 529 ₫
09:55
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 4 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
06:15
Mogadishu (MGQ)
T5, 5 Thá
+1
15 313 380 ₫
11:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
08:10
Mogadishu (MGQ)
T5, 5 Thá
+1
15 252 085 ₫
14:55
Bole (ADD)
T4, 4 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
17:10
Mogadishu (MGQ)
T4, 4 Thá
12 665 679 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
23g 30ph
2 điểm dừng
17:10
Mogadishu (MGQ)
T5, 5 Thá
+1
17 198 366 ₫
18:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
14:25
Mogadishu (MGQ)
T5, 5 Thá
+1
12 824 920 ₫
03:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
14:25
Mogadishu (MGQ)
T5, 5 Thá
12 762 045 ₫
15:10
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
21g 20ph
3 điểm dừng
10:30
Mogadishu (MGQ)
T6, 6 Thá
+1
20 155 703 ₫
11:35
Frankfurt am Main (FRA)
T5, 5 Thá
20g 55ph
3 điểm dừng
10:30
Mogadishu (MGQ)
T6, 6 Thá
+1
17 357 923 ₫
14:55
Bole (ADD)
T5, 5 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
17:10
Mogadishu (MGQ)
T5, 5 Thá
12 665 679 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
23g 30ph
2 điểm dừng
17:10
Mogadishu (MGQ)
T7, 7 Thá
+1
17 115 902 ₫
20:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 6 Thá
20g 15ph
3 điểm dừng
17:10
Mogadishu (MGQ)
T7, 7 Thá
+1
15 628 387 ₫
15:45
Domodedovo (DME)
T7, 7 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
14:25
Mogadishu (MGQ)
CN, 8 Thá
+1
16 646 077 ₫
21:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
13:05
Mogadishu (MGQ)
CN, 8 Thá
+1
10 066 635 ₫
22:10
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
13:05
Mogadishu (MGQ)
CN, 8 Thá
+1
15 705 796 ₫