02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
64g 35ph
4 điểm dừng
04:25
Nauru (INU)
T6, 6 Thá
+1
44 474 147 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
60g 25ph
4 điểm dừng
04:25
Nauru (INU)
T6, 6 Thá
+1
48 646 344 ₫
14:20
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
58g 5ph
2 điểm dừng
04:25
Nauru (INU)
T6, 6 Thá
+1
40 265 989 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
55g 55ph
4 điểm dừng
04:25
Nauru (INU)
T6, 6 Thá
+1
42 627 051 ₫
14:50
Nadi (NAN)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
18:00
Nauru (INU)
T3, 3 Thá
16 762 618 ₫
14:50
Nadi (NAN)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
18:00
Nauru (INU)
T3, 3 Thá
16 522 979 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
52g 25ph
4 điểm dừng
04:25
Nauru (INU)
T6, 6 Thá
+1
45 874 745 ₫
16:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
50g 45ph
4 điểm dừng
04:25
Nauru (INU)
T6, 6 Thá
+1
47 085 032 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
50g 40ph
2 điểm dừng
04:25
Nauru (INU)
T6, 6 Thá
+1
46 101 972 ₫
18:30
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
48g 55ph
3 điểm dừng
04:25
Nauru (INU)
T6, 6 Thá
+1
45 021 211 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
48g 15ph
2 điểm dừng
04:25
Nauru (INU)
T6, 6 Thá
+1
46 262 686 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
48g 15ph
3 điểm dừng
04:25
Nauru (INU)
T6, 6 Thá
+1
51 812 884 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
44g 10ph
2 điểm dừng
04:25
Nauru (INU)
T6, 6 Thá
+1
49 004 051 ₫
23:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
44g 5ph
3 điểm dừng
04:25
Nauru (INU)
T6, 6 Thá
+1
45 450 524 ₫
01:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
41g 35ph
2 điểm dừng
04:25
Nauru (INU)
T6, 6 Thá
+1
54 439 681 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
40g 35ph
3 điểm dừng
04:25
Nauru (INU)
T6, 6 Thá
+1
59 979 696 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
37g 25ph
3 điểm dừng
04:25
Nauru (INU)
T6, 6 Thá
+1
58 681 892 ₫
09:00
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
04:25
Nauru (INU)
T6, 6 Thá
+1
51 962 142 ₫
21:15
Nadi (NAN)
T4, 4 Thá
30g 35ph
1 điểm dừng
03:50
Nauru (INU)
T6, 6 Thá
+1
22 680 708 ₫
21:15
Nadi (NAN)
T4, 4 Thá
30g 35ph
1 điểm dừng
03:50
Nauru (INU)
T6, 6 Thá
+1
22 751 358 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
112g 35ph
3 điểm dừng
19:15
Nauru (INU)
T2, 9 Thá
+1
43 737 728 ₫
22:50
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
56g 45ph
3 điểm dừng
14:35
Nauru (INU)
T7, 7 Thá
+1
38 424 940 ₫
01:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 6 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
14:35
Nauru (INU)
T7, 7 Thá
+1
50 496 622 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
64g 35ph
4 điểm dừng
19:15
Nauru (INU)
T2, 9 Thá
+1
51 002 632 ₫
23:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
58g 35ph
3 điểm dừng
19:15
Nauru (INU)
T2, 9 Thá
+1
74 275 594 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
43g 25ph
2 điểm dừng
19:15
Nauru (INU)
T2, 9 Thá
+1
42 152 229 ₫
22:15
Nadi (NAN)
T7, 7 Thá
35g
1 điểm dừng
09:15
Nauru (INU)
T2, 9 Thá
+1
36 345 207 ₫
00:10
Domodedovo (DME)
CN, 8 Thá
34g 5ph
3 điểm dừng
19:15
Nauru (INU)
T2, 9 Thá
+1
43 785 783 ₫
16:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
49g 45ph
4 điểm dừng
03:00
Nauru (INU)
T4, 11 Thá
+1
41 239 820 ₫
21:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
45g
4 điểm dừng
03:00
Nauru (INU)
T4, 11 Thá
+1
50 123 320 ₫
22:20
Nadi (NAN)
CN, 8 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
09:15
Nauru (INU)
T2, 9 Thá
+1
33 972 052 ₫
11:35
Nadi (NAN)
T2, 9 Thá
88g 15ph
2 điểm dừng
03:50
Nauru (INU)
T6, 13 Thá
+1
28 254 138 ₫
13:50
Nadi (NAN)
T3, 10 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:00
Nauru (INU)
T3, 10 Thá
18 304 198 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
50g 40ph
2 điểm dừng
04:25
Nauru (INU)
T6, 13 Thá
+1
45 884 292 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
47g 40ph
4 điểm dừng
03:50
Nauru (INU)
T6, 13 Thá
+1
47 325 944 ₫
04:00
Nozori (SUV)
T4, 11 Thá
38g 25ph
3 điểm dừng
18:25
Nauru (INU)
T5, 12 Thá
+1
38 010 267 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
112g 35ph
3 điểm dừng
19:15
Nauru (INU)
T2, 16 Thá
+1
43 973 866 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
107g
3 điểm dừng
19:15
Nauru (INU)
T2, 16 Thá
+1
44 131 079 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
106g 25ph
3 điểm dừng
19:15
Nauru (INU)
T2, 16 Thá
+1
48 447 758 ₫
22:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 13 Thá
59g 30ph
3 điểm dừng
19:15
Nauru (INU)
T2, 16 Thá
+1
45 949 533 ₫
16:05
Nadi (NAN)
CN, 15 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
19:15
Nauru (INU)
T2, 16 Thá
+1
43 111 421 ₫
01:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 16 Thá
40g 5ph
3 điểm dừng
03:00
Nauru (INU)
T4, 18 Thá
+1
45 774 498 ₫
17:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 16 Thá
74g 10ph
3 điểm dừng
04:25
Nauru (INU)
T6, 20 Thá
+1
40 602 375 ₫
21:15
Nadi (NAN)
T3, 17 Thá
54g 35ph
1 điểm dừng
03:50
Nauru (INU)
T6, 20 Thá
+1
22 252 031 ₫
12:35
Domodedovo (DME)
T3, 17 Thá
54g 50ph
4 điểm dừng
04:25
Nauru (INU)
T6, 20 Thá
+1
40 314 363 ₫
23:50
Nadi (NAN)
T3, 17 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
03:00
Nauru (INU)
T4, 18 Thá
+1
16 472 378 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 17 Thá
50g 40ph
2 điểm dừng
04:25
Nauru (INU)
T6, 20 Thá
+1
41 622 669 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 17 Thá
48g 15ph
2 điểm dừng
04:25
Nauru (INU)
T6, 20 Thá
+1
40 642 792 ₫
20:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 17 Thá
47g 5ph
4 điểm dừng
04:25
Nauru (INU)
T6, 20 Thá
+1
39 667 370 ₫
22:15
Nadi (NAN)
T3, 17 Thá
44g 10ph
1 điểm dừng
18:25
Nauru (INU)
T5, 19 Thá
+1
29 833 908 ₫