12:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 7 Thá
14g 5ph
2 điểm dừng
02:30
Нджамена (NDJ)
CN, 8 Thá
+1
12 324 350 ₫
18:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 7 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
04:25
Нджамена (NDJ)
CN, 8 Thá
+1
11 925 493 ₫
18:40
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T7, 7 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
02:50
Нджамена (NDJ)
CN, 8 Thá
+1
9 747 837 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
55g 30ph
3 điểm dừng
11:00
Нджамена (NDJ)
T3, 10 Thá
+1
17 784 548 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
09:20
Нджамена (NDJ)
T2, 9 Thá
+1
24 273 231 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
47g 20ph
2 điểm dừng
04:20
Нджамена (NDJ)
T3, 10 Thá
+1
19 237 150 ₫
08:50
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
45g 30ph
2 điểm dừng
04:20
Нджамена (NDJ)
T3, 10 Thá
+1
15 181 217 ₫
10:10
Domodedovo (DME)
CN, 8 Thá
44g 10ph
2 điểm dừng
04:20
Нджамена (NDJ)
T3, 10 Thá
+1
14 445 560 ₫
11:25
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
49g 35ph
2 điểm dừng
11:00
Нджамена (NDJ)
T3, 10 Thá
+1
16 867 083 ₫
13:10
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
41g 10ph
2 điểm dừng
04:20
Нджамена (NDJ)
T3, 10 Thá
+1
14 322 379 ₫
14:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
40g 20ph
2 điểm dừng
04:20
Нджамена (NDJ)
T3, 10 Thá
+1
13 543 375 ₫
14:50
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 8 Thá
83g 40ph
2 điểm dừng
02:30
Нджамена (NDJ)
T5, 12 Thá
+1
11 627 051 ₫
13:25
Mohammed V (CMN)
CN, 8 Thá
82g 5ph
2 điểm dừng
00:30
Нджамена (NDJ)
T5, 12 Thá
+1
12 976 430 ₫
18:45
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
35g 35ph
2 điểm dừng
04:20
Нджамена (NDJ)
T3, 10 Thá
+1
15 474 668 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
09:20
Нджамена (NDJ)
T2, 9 Thá
+1
32 525 743 ₫
21:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
63g 10ph
2 điểm dừng
11:00
Нджамена (NDJ)
T4, 11 Thá
+1
12 089 214 ₫
01:35
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
28g 45ph
1 điểm dừng
04:20
Нджамена (NDJ)
T3, 10 Thá
+1
14 897 744 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
04:20
Нджамена (NDJ)
T3, 10 Thá
+1
15 738 182 ₫
08:05
Pulkovo (LED)
T2, 9 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
04:20
Нджамена (NDJ)
T3, 10 Thá
+1
12 329 340 ₫
09:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
67g 5ph
1 điểm dừng
02:50
Нджамена (NDJ)
T5, 12 Thá
+1
10 176 321 ₫
11:10
Domodedovo (DME)
T2, 9 Thá
65g 40ph
3 điểm dừng
02:50
Нджамена (NDJ)
T5, 12 Thá
+1
13 781 629 ₫
11:40
Король Абдул-Азиз (JED)
T2, 9 Thá
26g
1 điểm dừng
11:40
Нджамена (NDJ)
T3, 10 Thá
+1
12 668 945 ₫
19:55
Король Абдул-Азиз (JED)
T2, 9 Thá
41g 5ph
2 điểm dừng
11:00
Нджамена (NDJ)
T4, 11 Thá
+1
11 686 615 ₫
21:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 9 Thá
53g 5ph
2 điểm dừng
02:30
Нджамена (NDJ)
T5, 12 Thá
+1
10 864 264 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
52g
2 điểm dừng
02:50
Нджамена (NDJ)
T5, 12 Thá
+1
13 211 254 ₫
01:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
51g 40ph
3 điểm dừng
02:50
Нджамена (NDJ)
T5, 12 Thá
+1
11 429 026 ₫
02:10
Король Абдул-Азиз (JED)
T3, 10 Thá
50g 40ph
2 điểm dừng
02:50
Нджамена (NDJ)
T5, 12 Thá
+1
11 612 082 ₫
04:15
Маскат (MCT)
T3, 10 Thá
49g 35ph
2 điểm dừng
02:50
Нджамена (NDJ)
T5, 12 Thá
+1
14 049 509 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
44g 30ph
2 điểm dừng
00:30
Нджамена (NDJ)
T5, 12 Thá
+1
14 018 636 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
45g 50ph
3 điểm dừng
02:50
Нджамена (NDJ)
T5, 12 Thá
+1
13 319 778 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
42g 55ph
2 điểm dừng
00:30
Нджамена (NDJ)
T5, 12 Thá
+1
13 741 713 ₫
08:00
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
44g 50ph
3 điểm dừng
02:50
Нджамена (NDJ)
T5, 12 Thá
+1
13 113 333 ₫
06:05
Paris-Orly (ORY)
T3, 10 Thá
42g 25ph
1 điểm dừng
00:30
Нджамена (NDJ)
T5, 12 Thá
+1
10 717 382 ₫
08:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
46g 15ph
2 điểm dừng
04:20
Нджамена (NDJ)
T5, 12 Thá
+1
14 319 884 ₫
07:55
Каир (CAI)
T3, 10 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
11:00
Нджамена (NDJ)
T3, 10 Thá
10 949 711 ₫
09:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
43g 5ph
1 điểm dừng
02:50
Нджамена (NDJ)
T5, 12 Thá
+1
10 293 265 ₫
08:35
Mohammed V (CMN)
T3, 10 Thá
38g 55ph
2 điểm dừng
00:30
Нджамена (NDJ)
T5, 12 Thá
+1
12 313 747 ₫
11:40
Король Абдул-Азиз (JED)
T3, 10 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
11:00
Нджамена (NDJ)
T4, 11 Thá
+1
11 234 119 ₫
11:50
Принца Мохаммеда бин Абдул-Азиза (MED)
T3, 10 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
11:00
Нджамена (NDJ)
T4, 11 Thá
+1
13 065 932 ₫
12:35
Король Абдул-Азиз (JED)
T3, 10 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
11:00
Нджамена (NDJ)
T4, 11 Thá
+1
10 336 924 ₫
12:50
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
41g 35ph
2 điểm dừng
04:25
Нджамена (NDJ)
T5, 12 Thá
+1
15 423 213 ₫
13:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
37g 20ph
3 điểm dừng
00:30
Нджамена (NDJ)
T5, 12 Thá
+1
12 401 689 ₫
15:45
Domodedovo (DME)
T3, 10 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
11:00
Нджамена (NDJ)
T4, 11 Thá
+1
19 398 689 ₫
14:30
Nnamdi Azikive (ABV)
T3, 10 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
11:00
Нджамена (NDJ)
T4, 11 Thá
+1
20 866 883 ₫
17:00
Mohammed V (CMN)
T3, 10 Thá
32g 30ph
2 điểm dừng
02:30
Нджамена (NDJ)
T5, 12 Thá
+1
12 604 392 ₫
23:20
Baiyun (CAN)
T3, 10 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
11:40
Нджамена (NDJ)
T4, 11 Thá
+1
20 079 148 ₫
20:45
Pulkovo (LED)
T3, 10 Thá
33g 35ph
2 điểm dừng
04:20
Нджамена (NDJ)
T5, 12 Thá
+1
12 857 927 ₫
20:25
Каир (CAI)
T3, 10 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
00:30
Нджамена (NDJ)
T5, 12 Thá
+1
11 599 608 ₫
22:55
Sphinx (SPX)
T3, 10 Thá
28g 55ph
3 điểm dừng
03:50
Нджамена (NDJ)
T5, 12 Thá
+1
10 375 905 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
28g
2 điểm dừng
02:50
Нджамена (NDJ)
T5, 12 Thá
+1
14 589 635 ₫