12:25
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
39g 5ph
3 điểm dừng
03:30
Naypyidaw (NYT)
T2, 9 Thá
+1
17 945 464 ₫
00:25
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
27g 5ph
3 điểm dừng
03:30
Naypyidaw (NYT)
T2, 9 Thá
+1
20 413 140 ₫
14:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
73g 20ph
4 điểm dừng
15:35
Naypyidaw (NYT)
T4, 11 Thá
+1
17 845 359 ₫
09:25
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 9 Thá
10g
1 điểm dừng
19:25
Naypyidaw (NYT)
T2, 9 Thá
7 405 837 ₫
06:00
Янгон (RGN)
T2, 9 Thá
1g
Bay thẳng
07:00
Naypyidaw (NYT)
T2, 9 Thá
3 279 425 ₫
20:05
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
43g 30ph
4 điểm dừng
15:35
Naypyidaw (NYT)
T4, 11 Thá
+1
20 036 112 ₫
06:15
Янгон (RGN)
T3, 10 Thá
55ph
Bay thẳng
07:10
Naypyidaw (NYT)
T3, 10 Thá
5 167 682 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
32g 35ph
4 điểm dừng
15:35
Naypyidaw (NYT)
T4, 11 Thá
+1
23 215 745 ₫
17:20
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 10 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
03:40
Naypyidaw (NYT)
T4, 11 Thá
+1
7 483 799 ₫
22:50
Domodedovo (DME)
T3, 10 Thá
124g 40ph
3 điểm dừng
03:30
Naypyidaw (NYT)
T2, 16 Thá
+1
19 182 576 ₫
06:15
Янгон (RGN)
T4, 11 Thá
55ph
Bay thẳng
07:10
Naypyidaw (NYT)
T4, 11 Thá
5 176 726 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
105g 50ph
3 điểm dừng
03:30
Naypyidaw (NYT)
T2, 16 Thá
+1
19 331 017 ₫
19:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
104g 30ph
4 điểm dừng
03:30
Naypyidaw (NYT)
T2, 16 Thá
+1
16 717 083 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 Thá
79g 20ph
4 điểm dừng
03:30
Naypyidaw (NYT)
T2, 16 Thá
+1
18 685 486 ₫
10:25
Suvarnabhumi (BKK)
T6, 13 Thá
9g 15ph
2 điểm dừng
19:40
Naypyidaw (NYT)
T6, 13 Thá
14 136 204 ₫
07:10
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 15 Thá
25g 30ph
3 điểm dừng
08:40
Naypyidaw (NYT)
T2, 16 Thá
+1
11 615 201 ₫
06:15
Янгон (RGN)
T4, 18 Thá
55ph
Bay thẳng
07:10
Naypyidaw (NYT)
T4, 18 Thá
4 569 552 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 26 Thá
82g 15ph
4 điểm dừng
03:30
Naypyidaw (NYT)
T2, 30 Thá
+1
15 524 876 ₫
23:10
Таншоннят (SGN)
T5, 26 Thá
80g 20ph
2 điểm dừng
07:30
Naypyidaw (NYT)
T2, 30 Thá
+1
9 125 383 ₫
15:35
Sheremetyevo (SVO)
T6, 27 Thá
59g 55ph
4 điểm dừng
03:30
Naypyidaw (NYT)
T2, 30 Thá
+1
16 184 753 ₫
19:50
Sheremetyevo (SVO)
T7, 28 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
03:30
Naypyidaw (NYT)
T2, 30 Thá
+1
17 822 594 ₫
20:05
Sheremetyevo (SVO)
CN, 29 Thá
67g 30ph
4 điểm dừng
15:35
Naypyidaw (NYT)
T4, 2 Thá
+1
19 990 894 ₫
20:20
Tolmachevo (OVB)
T2, 30 Thá
47g 15ph
4 điểm dừng
19:35
Naypyidaw (NYT)
T4, 2 Thá
+1
17 009 911 ₫
00:30
Tolmachevo (OVB)
T3, 1 Thá
43g 5ph
4 điểm dừng
19:35
Naypyidaw (NYT)
T4, 2 Thá
+1
22 674 995 ₫
21:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 30 Thá
42g 35ph
4 điểm dừng
15:35
Naypyidaw (NYT)
T4, 2 Thá
+1
18 048 374 ₫
00:35
Vnukovo (VKO)
T3, 1 Thá
39g
4 điểm dừng
15:35
Naypyidaw (NYT)
T4, 2 Thá
+1
22 246 824 ₫
06:15
Янгон (RGN)
T3, 1 Thá
55ph
Bay thẳng
07:10
Naypyidaw (NYT)
T3, 1 Thá
5 047 620 ₫
21:15
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 2 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
07:40
Naypyidaw (NYT)
T5, 3 Thá
+1
7 355 629 ₫
23:30
Tolmachevo (OVB)
T4, 2 Thá
104g
4 điểm dừng
07:30
Naypyidaw (NYT)
T2, 7 Thá
+1
15 838 287 ₫
06:15
Янгон (RGN)
T5, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
07:10
Naypyidaw (NYT)
T5, 3 Thá
4 959 054 ₫
03:05
Don Mueang (DMK)
T2, 7 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
07:30
Naypyidaw (NYT)
T2, 7 Thá
7 077 146 ₫
21:15
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 9 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
07:40
Naypyidaw (NYT)
T5, 10 Thá
+1
7 341 283 ₫
06:15
Янгон (RGN)
T6, 11 Thá
55ph
Bay thẳng
07:10
Naypyidaw (NYT)
T6, 11 Thá
5 176 726 ₫
12:25
Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 Thá
51g 10ph
4 điểm dừng
15:35
Naypyidaw (NYT)
T4, 16 Thá
+1
20 036 112 ₫
12:35
Vnukovo (VKO)
T3, 15 Thá
27g
4 điểm dừng
15:35
Naypyidaw (NYT)
T4, 16 Thá
+1
23 525 413 ₫
06:15
Янгон (RGN)
T4, 16 Thá
55ph
Bay thẳng
07:10
Naypyidaw (NYT)
T4, 16 Thá
5 032 963 ₫
19:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 Thá
104g 30ph
4 điểm dừng
03:30
Naypyidaw (NYT)
T2, 21 Thá
+1
17 493 591 ₫
21:35
Таншоннят (SGN)
T5, 17 Thá
81g 55ph
2 điểm dừng
07:30
Naypyidaw (NYT)
T2, 21 Thá
+1
8 678 812 ₫
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 Thá
77g 25ph
4 điểm dừng
03:30
Naypyidaw (NYT)
T2, 21 Thá
+1
17 949 829 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 Thá
51g 40ph
3 điểm dừng
03:30
Naypyidaw (NYT)
T2, 21 Thá
+1
21 178 422 ₫
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 Thá
29g 25ph
4 điểm dừng
03:30
Naypyidaw (NYT)
T2, 21 Thá
+1
19 331 953 ₫
14:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 Thá
73g 20ph
4 điểm dừng
15:35
Naypyidaw (NYT)
T4, 23 Thá
+1
21 469 379 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
T2, 21 Thá
43g 20ph
4 điểm dừng
15:35
Naypyidaw (NYT)
T4, 23 Thá
+1
22 580 816 ₫
07:45
Vnukovo (VKO)
T3, 22 Thá
31g 50ph
4 điểm dừng
15:35
Naypyidaw (NYT)
T4, 23 Thá
+1
24 061 173 ₫
11:50
Таншоннят (SGN)
T3, 22 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
07:40
Naypyidaw (NYT)
T4, 23 Thá
+1
9 924 345 ₫
13:15
Tolmachevo (OVB)
T3, 22 Thá
30g 20ph
4 điểm dừng
19:35
Naypyidaw (NYT)
T4, 23 Thá
+1
27 715 442 ₫
19:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 23 Thá
104g 30ph
4 điểm dừng
03:30
Naypyidaw (NYT)
T2, 28 Thá
+1
22 749 528 ₫
15:30
Vnukovo (VKO)
T5, 24 Thá
84g
4 điểm dừng
03:30
Naypyidaw (NYT)
T2, 28 Thá
+1
22 648 176 ₫
23:55
Таншоннят (SGN)
T5, 24 Thá
79g 35ph
2 điểm dừng
07:30
Naypyidaw (NYT)
T2, 28 Thá
+1
8 898 355 ₫
07:05
Vnukovo (VKO)
T6, 25 Thá
68g 25ph
4 điểm dừng
03:30
Naypyidaw (NYT)
T2, 28 Thá
+1
23 020 214 ₫