21:00
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
22g 30ph
2 điểm dừng
19:30
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
+1
8 484 416 ₫
21:10
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
12:20
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
+1
12 637 159 ₫
21:15
Nantes (NTE)
T7, 12 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
06:20
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
+1
2 708 852 ₫
22:15
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:45
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
+1
3 851 085 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
40g 45ph
2 điểm dừng
15:45
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá
+1
7 644 754 ₫
23:05
Dubai (DXB)
T7, 12 thá
18g 30ph
2 điểm dừng
17:35
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
+1
6 427 486 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
11:40
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
+1
6 077 830 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
11:40
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
+1
6 912 024 ₫
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
37g 20ph
3 điểm dừng
13:50
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá
+1
10 108 755 ₫
00:50
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
11:40
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
6 280 758 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
38g 50ph
2 điểm dừng
15:45
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá
+1
5 164 044 ₫
01:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
16:45
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
7 069 385 ₫
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
52g 10ph
2 điểm dừng
05:55
Nice, Kot DAzur (NCE)
T3, 15 thá
+1
11 097 576 ₫
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
28g 5ph
2 điểm dừng
06:05
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá
+1
7 256 212 ₫
02:00
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
39g 30ph
3 điểm dừng
17:30
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá
+1
9 071 633 ₫
02:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
39g
2 điểm dừng
17:45
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá
+1
9 675 861 ₫
02:45
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
40g
3 điểm dừng
18:45
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá
+1
10 756 729 ₫
03:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
34g 50ph
2 điểm dừng
13:50
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá
+1
7 990 157 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
36g 25ph
2 điểm dừng
15:45
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá
+1
8 091 622 ₫
03:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
36g 15ph
3 điểm dừng
15:45
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá
+1
8 158 151 ₫
03:40
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
06:15
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
2 154 141 ₫
03:50
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
07:15
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá
+1
10 994 896 ₫
03:55
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
06:15
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá
+1
5 998 542 ₫
04:00
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
09:55
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
2 712 194 ₫
04:00
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
07:00
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
4 097 150 ₫
04:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
3g 25ph
Bay thẳng
07:30
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
5 018 227 ₫
04:10
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:40
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
1 343 946 ₫
04:10
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
31g
1 điểm dừng
11:10
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá
+1
14 855 702 ₫
04:15
Geneva (GVA)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:20
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
1 391 032 ₫
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
06:15
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá
+1
1 966 098 ₫
04:25
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:30
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
1 816 635 ₫
04:25
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:30
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
3 617 474 ₫
04:50
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
33g
1 điểm dừng
13:50
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá
+1
2 570 630 ₫
04:55
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
07:20
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
2 950 058 ₫
04:55
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
07:20
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
3 101 039 ₫
04:55
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
18:45
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
6 644 997 ₫
05:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
20:10
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
3 856 856 ₫
05:00
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
CN, 13 thá
25g 25ph
1 điểm dừng
06:25
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá
+1
15 383 681 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
15:10
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
2 713 409 ₫
05:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
07:00
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá
+1
1 346 983 ₫
05:30
Genoa (GOA)
CN, 13 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
18:50
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
2 079 409 ₫
05:45
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:15
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
2 201 227 ₫
06:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
06:00
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá
+1
2 523 847 ₫
06:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
17:15
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
10 481 803 ₫
06:25
Caen, Karpike (CFR)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:05
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
2 827 329 ₫
06:25
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
18:45
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
4 125 706 ₫
06:55
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
CN, 13 thá
11g
1 điểm dừng
17:55
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
1 792 029 ₫
07:15
Florence, Peretola (FLR)
CN, 13 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
06:00
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá
+1
2 633 210 ₫
07:30
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
17:20
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
5 125 767 ₫
07:40
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
20:10
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
1 878 911 ₫