Chuyến bay đến Nice (Kot DAzur)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Nice (Kot DAzur)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Azal
J2 8050
21:00
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
22g 30ph
2 điểm dừng
19:30
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá +1
8 484 416 ₫
Qatar Airways
QR 390
21:10
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
12:20
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá +1
12 637 159 ₫
Vueling Airlines
VY 2973
21:15
Nantes (NTE)
T7, 12 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
06:20
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá +1
2 708 852 ₫
Portugália
NI 486
22:15
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:45
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá +1
3 851 085 ₫
AJet
VF 292
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
40g 45ph
2 điểm dừng
15:45
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá +1
7 644 754 ₫
Turkish Airlines
TK 144
23:05
Dubai (DXB)
T7, 12 thá
18g 30ph
2 điểm dừng
17:35
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá +1
6 427 486 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
11:40
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá +1
6 077 830 ₫
Pegasus
PC 399
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
11:40
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá +1
6 912 024 ₫
Pobeda
DP 6544
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
37g 20ph
3 điểm dừng
13:50
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá +1
10 108 755 ₫
Pegasus
PC 747
00:50
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
11:40
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
6 280 758 ₫
Turkish Airlines
TK 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
38g 50ph
2 điểm dừng
15:45
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá +1
5 164 044 ₫
LOT Polish Airlines
LO 726
01:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
16:45
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
7 069 385 ₫
Turkish Airlines
TK 572
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
52g 10ph
2 điểm dừng
05:55
Nice, Kot DAzur (NCE)
T3, 15 thá +1
11 097 576 ₫
AJet
VF 634
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
28g 5ph
2 điểm dừng
06:05
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá +1
7 256 212 ₫
Turkish Airlines
TK 682
02:00
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
39g 30ph
3 điểm dừng
17:30
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá +1
9 071 633 ₫
Pegasus
PC 231
02:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
39g
2 điểm dừng
17:45
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá +1
9 675 861 ₫
Ural Airlines
U6 565
02:45
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
40g
3 điểm dừng
18:45
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá +1
10 756 729 ₫
IRAERO
IO 1825
03:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
34g 50ph
2 điểm dừng
13:50
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá +1
7 990 157 ₫
AJet
VF 294
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
36g 25ph
2 điểm dừng
15:45
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá +1
8 091 622 ₫
Red Vings
WZ 557
03:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
36g 15ph
3 điểm dừng
15:45
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá +1
8 158 151 ₫
Wizz Air
W6 1349
03:40
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
06:15
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
2 154 141 ₫
Azimuth
A4 5069
03:50
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
07:15
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá +1
10 994 896 ₫
Air Arabia
G9 605
03:55
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
06:15
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá +1
5 998 542 ₫
LC Peru
W4 5011
04:00
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
09:55
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
2 712 194 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 4321
04:00
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
07:00
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
4 097 150 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2802
04:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
3g 25ph
Bay thẳng
07:30
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
5 018 227 ₫
Easyjet
U2 4859
04:10
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:40
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
1 343 946 ₫
Red Vings
WZ 1501
04:10
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
31g
1 điểm dừng
11:10
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá +1
14 855 702 ₫
easyJet Switzerland
DS 1393
04:15
Geneva (GVA)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:20
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
1 391 032 ₫
Wizz Air
W6 2467
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
06:15
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá +1
1 966 098 ₫
EasyJet Europe
EC 5143
04:25
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:30
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
1 816 635 ₫
Easyjet
U2 5143
04:25
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:30
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
3 617 474 ₫
LC Peru
W4 3040
04:50
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
33g
1 điểm dừng
13:50
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá +1
2 570 630 ₫
EasyJet Europe
EC 7611
04:55
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
07:20
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
2 950 058 ₫
Easyjet
U2 7611
04:55
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
07:20
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
3 101 039 ₫
Air Arabia
G9 730
04:55
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
18:45
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
6 644 997 ₫
Easyjet
U2 8671
05:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
20:10
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
3 856 856 ₫
President Airlines
TO 7271
05:00
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
CN, 13 thá
25g 25ph
1 điểm dừng
06:25
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá +1
15 383 681 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
15:10
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
2 713 409 ₫
Ryanair
FR 6362
05:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
07:00
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá +1
1 346 983 ₫
MIDWEST CONNECT
AL 6636
05:30
Genoa (GOA)
CN, 13 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
18:50
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
2 079 409 ₫
Tunisair
TU 996
05:45
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:15
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
2 201 227 ₫
Volotea
V7 2793
06:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
06:00
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá +1
2 523 847 ₫
FlyOne Armenia
3F 478
06:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
17:15
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
10 481 803 ₫
Volotea
V7 2832
06:25
Caen, Karpike (CFR)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:05
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
2 827 329 ₫
Wizz Air
W6 2040
06:25
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
18:45
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
4 125 706 ₫
Wizz Air
W6 4152
06:55
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
CN, 13 thá
11g
1 điểm dừng
17:55
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
1 792 029 ₫
Volotea
V7 2467
07:15
Florence, Peretola (FLR)
CN, 13 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
06:00
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá +1
2 633 210 ₫
Eurowings
EW 9501
07:30
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
17:20
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
5 125 767 ₫
Ryanair UK
RK 2231
07:40
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
20:10
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
1 878 911 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1059906 ₫ · cao nhất: 2727383 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 2402333 ₫ 13.09.2026 — 1583328 ₫ 14.09.2026 — 1735221 ₫ 15.09.2026 — 1552646 ₫ 16.09.2026 — 2727383 ₫ 17.09.2026 — 2314539 ₫ 18.09.2026 — 2090953 ₫ 19.09.2026 — 1658059 ₫ 20.09.2026 — 1165016 ₫ 21.09.2026 — 1693298 ₫ 22.09.2026 — 1361565 ₫ 23.09.2026 — 2484051 ₫ 24.09.2026 — 1878000 ₫ 25.09.2026 — 1963364 ₫ 26.09.2026 — 1165927 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 1059906 ₫ 29.09.2026 — 1210280 ₫ 30.09.2026 — 1444498 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
2402333 ₫
13
placeholder
1583328 ₫
14
placeholder
1735221 ₫
15
placeholder
1552646 ₫
16
placeholder
2727383 ₫
17
placeholder
2314539 ₫
18
placeholder
2090953 ₫
19
placeholder
1658059 ₫
20
Giá tốt
1165016 ₫
21
placeholder
1693298 ₫
22
placeholder
1361565 ₫
23
placeholder
2484051 ₫
24
placeholder
1878000 ₫
25
placeholder
1963364 ₫
26
Giá tốt
1165927 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
Giá tốt
1059906 ₫
29
Giá tốt
1210280 ₫
30
placeholder
1444498 ₫

Các hãng hàng không bay đến Nice (Kot DAzur)

LC Peru
Giá từ
₫593 900
Ryanair
Giá từ
₫634 303
Easyjet
Giá từ
₫638 556
easyJet Switzerland
Giá từ
₫681 390
Wizz Air
Giá từ
₫690 200
Vueling Airlines
Giá từ
₫740 932
Volotea
Giá từ
₫751 261
EasyJet Europe
Giá từ
₫756 121
Fly2Sky
Giá từ
₫813 840
Air Serbia
Giá từ
₫981 226
Carpatair
Giá từ
₫1 002 795
President Airlines
Giá từ
₫1 042 894
Tunisair
Giá từ
₫1 242 481
Ryanair UK
Giá từ
₫1 334 832
AeroItalia
Giá từ
₫1 339 389
SAS
Giá từ
₫1 410 475
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫1 513 458
Eurowings
Giá từ
₫1 542 621
LOT Polish Airlines
Giá từ
₫1 644 085
Nouvelair Tunisie
Giá từ
₫1 681 451

Điểm đến phổ biến đến Nice

KRK
Ba Lan → Pháp
NCE
từ
₫358 163
WAW
Ba Lan → Pháp
NCE
từ
₫366 972
BCN
Tây Ban Nha → Pháp
NCE
từ
₫393 098
BTS
Bratislava — Nice
Slovakia → Pháp
NCE
từ
₫434 109
RMO
Moldova → Pháp
NCE
từ
₫667 416
LUX
Luxembourg → Pháp
NCE
từ
₫692 934
GVA
Thụy Sĩ → Pháp
NCE
từ
₫717 844
PAR
Pháp → Pháp
NCE
từ
₫748 223
BER
Đức → Pháp
NCE
từ
₫761 893

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Pháp

Tất cả các gói

lan

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

lan

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

lan

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫601506

Mua

lan

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

lan

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫153576

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Nice do các hãng hàng không sau khai thác: Wizz Air, Easyjet, Vueling Airlines, LC Peru, Volotea, EasyJet Europe, Pegasus Airlines, Победа, Ryanair, AJet, Аэрофлот, President Airlines, Turkish Airlines, Air Serbia, Norwegian Air Sweden.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay V72518), do Volotea khai thác, đến Nice lúc 08:00.
Vé rẻ nhất đến Nice từ Luân Đôn có giá ₫836 928 — đến ngày 13 Tháng chín, chuyến bay FR1874, do Ryanair khai thác.