04:00
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
26g 38ph
2 điểm dừng
19:38
Epplei-Eirfild (OMA)
T3, 3 Thá
21 646 936 ₫
22:47
Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:32
Epplei-Eirfild (OMA)
T3, 3 Thá
+1
4 600 848 ₫
16:25
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
38g 13ph
2 điểm dừng
19:38
Epplei-Eirfild (OMA)
T4, 4 Thá
+1
22 229 995 ₫
17:10
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
37g 28ph
2 điểm dừng
19:38
Epplei-Eirfild (OMA)
T4, 4 Thá
+1
21 316 156 ₫
17:10
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
37g 28ph
2 điểm dừng
19:38
Epplei-Eirfild (OMA)
T4, 4 Thá
+1
21 662 446 ₫
19:57
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
19:27
Epplei-Eirfild (OMA)
T4, 4 Thá
+1
6 002 786 ₫
23:00
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
35g 15ph
2 điểm dừng
09:15
Epplei-Eirfild (OMA)
T5, 5 Thá
+1
5 988 541 ₫
15:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
12g 57ph
1 điểm dừng
04:27
Epplei-Eirfild (OMA)
T5, 5 Thá
+1
4 289 061 ₫
09:00
Takoma (SEA)
T4, 4 Thá
3g 19ph
Bay thẳng
14:19
Epplei-Eirfild (OMA)
T4, 4 Thá
6 965 371 ₫
06:15
Shota Rustaveli (TBS)
T6, 6 Thá
43g 17ph
2 điểm dừng
15:32
Epplei-Eirfild (OMA)
T7, 7 Thá
+1
22 694 986 ₫
15:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 7 Thá
13g 33ph
1 điểm dừng
05:03
Epplei-Eirfild (OMA)
CN, 8 Thá
+1
2 650 355 ₫
06:00
Sent-Pol (MSP)
CN, 8 Thá
5g
1 điểm dừng
11:00
Epplei-Eirfild (OMA)
CN, 8 Thá
6 567 485 ₫
14:31
Los Angeles (LAX)
CN, 8 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
20:11
Epplei-Eirfild (OMA)
T2, 9 Thá
+1
4 668 587 ₫
13:45
Tashkent (TAS)
T3, 10 Thá
54g 30ph
2 điểm dừng
09:15
Epplei-Eirfild (OMA)
T5, 12 Thá
+1
20 321 600 ₫
16:25
Tashkent (TAS)
T3, 10 Thá
38g 13ph
2 điểm dừng
19:38
Epplei-Eirfild (OMA)
T4, 11 Thá
+1
21 802 988 ₫
20:59
LaGuardia (LGA)
T3, 10 Thá
37g 16ph
2 điểm dừng
09:15
Epplei-Eirfild (OMA)
T5, 12 Thá
+1
6 405 736 ₫
21:43
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 10 Thá
21g 44ph
1 điểm dừng
19:27
Epplei-Eirfild (OMA)
T4, 11 Thá
+1
3 609 458 ₫
22:47
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 10 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:32
Epplei-Eirfild (OMA)
T4, 11 Thá
+1
3 278 995 ₫
06:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 11 Thá
12g 57ph
1 điểm dừng
19:27
Epplei-Eirfild (OMA)
T4, 11 Thá
3 609 458 ₫
07:40
Miami (MIA)
T5, 12 Thá
27g 50ph
2 điểm dừng
10:30
Epplei-Eirfild (OMA)
T6, 13 Thá
+1
3 549 316 ₫
11:00
Nyuburg Styuart (SWF)
T5, 12 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
10:30
Epplei-Eirfild (OMA)
T6, 13 Thá
+1
6 481 704 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T7, 14 Thá
25g 36ph
3 điểm dừng
19:16
Epplei-Eirfild (OMA)
T7, 14 Thá
24 519 182 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
CN, 15 Thá
34g 31ph
3 điểm dừng
21:46
Epplei-Eirfild (OMA)
T2, 16 Thá
+1
24 677 133 ₫
14:31
Los Angeles (LAX)
CN, 15 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
20:11
Epplei-Eirfild (OMA)
T2, 16 Thá
+1
5 237 402 ₫
15:29
John F. Kennedy (JFK)
T2, 16 Thá
5g 23ph
1 điểm dừng
19:52
Epplei-Eirfild (OMA)
T2, 16 Thá
3 276 146 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 17 Thá
42g 2ph
4 điểm dừng
11:52
Epplei-Eirfild (OMA)
T4, 18 Thá
+1
20 506 774 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T3, 17 Thá
45g 22ph
3 điểm dừng
15:32
Epplei-Eirfild (OMA)
T4, 18 Thá
+1
20 857 496 ₫
17:00
Tashkent (TAS)
T3, 17 Thá
37g 38ph
2 điểm dừng
19:38
Epplei-Eirfild (OMA)
T4, 18 Thá
+1
22 086 921 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
T3, 17 Thá
37g 28ph
2 điểm dừng
17:38
Epplei-Eirfild (OMA)
T4, 18 Thá
+1
23 039 377 ₫
07:40
Tashkent (TAS)
T6, 20 Thá
47g 9ph
3 điểm dừng
19:49
Epplei-Eirfild (OMA)
T7, 21 Thá
+1
28 115 346 ₫
11:20
Tashkent (TAS)
T6, 20 Thá
43g 18ph
2 điểm dừng
19:38
Epplei-Eirfild (OMA)
T7, 21 Thá
+1
22 742 783 ₫
08:10
Fort Lauderdale (FLL)
T6, 20 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
11:00
Epplei-Eirfild (OMA)
T6, 20 Thá
1 758 673 ₫
16:25
Tashkent (TAS)
T7, 21 Thá
40g 19ph
2 điểm dừng
21:44
Epplei-Eirfild (OMA)
CN, 22 Thá
+1
23 970 309 ₫
16:25
Tashkent (TAS)
CN, 22 Thá
38g 13ph
2 điểm dừng
19:38
Epplei-Eirfild (OMA)
T2, 23 Thá
+1
22 657 318 ₫
17:55
LaGuardia (LGA)
T7, 28 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
20:30
Epplei-Eirfild (OMA)
T7, 28 Thá
8 655 989 ₫
AN 8619
00:51
McClellan-Palomar (CLD)
T2, 30 Thá
19g 51ph
2 điểm dừng
22:42
Epplei-Eirfild (OMA)
T2, 30 Thá
10 640 985 ₫
17:30
San Diego (SAN)
T2, 30 Thá
11g 19ph
1 điểm dừng
06:49
Epplei-Eirfild (OMA)
T3, 1 Thá
+1
7 192 011 ₫
11:20
Tashkent (TAS)
T3, 1 Thá
45g 22ph
2 điểm dừng
21:42
Epplei-Eirfild (OMA)
T4, 2 Thá
+1
21 510 192 ₫
20:20
Tashkent (TAS)
T3, 1 Thá
34g 28ph
3 điểm dừng
19:48
Epplei-Eirfild (OMA)
T4, 2 Thá
+1
22 936 186 ₫
22:30
Tashkent (TAS)
T3, 1 Thá
32g 18ph
3 điểm dừng
19:48
Epplei-Eirfild (OMA)
T4, 2 Thá
+1
23 913 016 ₫
01:10
Tashkent (TAS)
T4, 2 Thá
29g 27ph
3 điểm dừng
19:37
Epplei-Eirfild (OMA)
T4, 2 Thá
22 209 420 ₫
01:10
Tashkent (TAS)
T4, 2 Thá
29g 27ph
3 điểm dừng
19:37
Epplei-Eirfild (OMA)
T4, 2 Thá
22 209 420 ₫
09:45
El-Prat (BCN)
T4, 2 Thá
20g 23ph
2 điểm dừng
23:08
Epplei-Eirfild (OMA)
T4, 2 Thá
14 896 809 ₫
16:25
Tashkent (TAS)
T3, 8 Thá
40g 17ph
2 điểm dừng
21:42
Epplei-Eirfild (OMA)
T4, 9 Thá
+1
22 035 325 ₫
16:25
Tashkent (TAS)
T3, 8 Thá
40g 17ph
2 điểm dừng
21:42
Epplei-Eirfild (OMA)
T4, 9 Thá
+1
22 888 706 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
T3, 8 Thá
39g 32ph
2 điểm dừng
19:42
Epplei-Eirfild (OMA)
T4, 9 Thá
+1
22 561 091 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
T2, 14 Thá
39g 32ph
2 điểm dừng
19:42
Epplei-Eirfild (OMA)
T3, 15 Thá
+1
23 216 004 ₫
14:47
Newark Liberty (EWR)
T3, 15 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
19:52
Epplei-Eirfild (OMA)
T3, 15 Thá
2 774 437 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
T3, 15 Thá
39g 32ph
2 điểm dừng
19:42
Epplei-Eirfild (OMA)
T4, 16 Thá
+1
23 216 004 ₫
03:50
LaGuardia (LGA)
T4, 16 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
08:30
Epplei-Eirfild (OMA)
T4, 16 Thá
2 770 638 ₫