08:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
54g 33ph
3 điểm dừng
15:03
Austin, Bergstrom (AUS)
T3, 15 thá
+1
24 355 975 ₫
09:55
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá
29g 8ph
1 điểm dừng
15:03
Austin, Bergstrom (AUS)
T2, 14 thá
+1
6 348 806 ₫
12:28
Dallas, Fort-Uort (DFW)
CN, 13 thá
1g 3ph
Bay thẳng
13:31
Austin, Bergstrom (AUS)
CN, 13 thá
3 711 647 ₫
13:04
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
28g 26ph
1 điểm dừng
17:30
Austin, Bergstrom (AUS)
T2, 14 thá
+1
4 051 887 ₫
13:32
Charlotte, Duglas (CLT)
CN, 13 thá
25g 31ph
1 điểm dừng
15:03
Austin, Bergstrom (AUS)
T2, 14 thá
+1
4 001 154 ₫
13:43
Dallas, Fort-Uort (DFW)
CN, 13 thá
1g 3ph
Bay thẳng
14:46
Austin, Bergstrom (AUS)
CN, 13 thá
3 766 025 ₫
13:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
73g 8ph
3 điểm dừng
15:03
Austin, Bergstrom (AUS)
T4, 16 thá
+1
33 919 740 ₫
15:26
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
7g 22ph
1 điểm dừng
22:48
Austin, Bergstrom (AUS)
CN, 13 thá
4 553 132 ₫
17:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
45g 48ph
2 điểm dừng
15:03
Austin, Bergstrom (AUS)
T3, 15 thá
+1
28 297 892 ₫
23:05
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
51g 53ph
3 điểm dừng
02:58
Austin, Bergstrom (AUS)
T4, 16 thá
+1
20 580 230 ₫
01:04
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T2, 14 thá
45g 44ph
1 điểm dừng
22:48
Austin, Bergstrom (AUS)
T3, 15 thá
+1
2 090 649 ₫
02:50
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
19g 58ph
2 điểm dừng
22:48
Austin, Bergstrom (AUS)
T2, 14 thá
18 482 289 ₫
03:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
35g 38ph
2 điểm dừng
15:03
Austin, Bergstrom (AUS)
T3, 15 thá
+1
16 041 072 ₫
05:24
San Francisco (SFO)
T2, 14 thá
10g 51ph
1 điểm dừng
16:15
Austin, Bergstrom (AUS)
T2, 14 thá
5 001 215 ₫
05:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
38g 57ph
2 điểm dừng
20:42
Austin, Bergstrom (AUS)
T3, 15 thá
+1
18 895 133 ₫
09:40
Orlando (MCO)
T2, 14 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
17:30
Austin, Bergstrom (AUS)
T2, 14 thá
3 898 475 ₫
09:55
New York, Newark Liberty (EWR)
T2, 14 thá
29g 8ph
1 điểm dừng
15:03
Austin, Bergstrom (AUS)
T3, 15 thá
+1
5 138 526 ₫
10:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
33g 44ph
2 điểm dừng
20:24
Austin, Bergstrom (AUS)
T3, 15 thá
+1
25 552 281 ₫
10:45
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 14 thá
12g 3ph
1 điểm dừng
22:48
Austin, Bergstrom (AUS)
T2, 14 thá
4 641 837 ₫
11:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá
6g
1 điểm dừng
17:30
Austin, Bergstrom (AUS)
T2, 14 thá
4 880 916 ₫
15:15
Denver (DEN)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
17:30
Austin, Bergstrom (AUS)
T2, 14 thá
3 257 185 ₫
18:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
45g 5ph
2 điểm dừng
15:25
Austin, Bergstrom (AUS)
T4, 16 thá
+1
27 965 855 ₫
19:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
31g 43ph
2 điểm dừng
02:58
Austin, Bergstrom (AUS)
T4, 16 thá
+1
41 867 064 ₫
20:00
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 14 thá
7g 22ph
1 điểm dừng
03:22
Austin, Bergstrom (AUS)
T3, 15 thá
+1
9 036 090 ₫
20:38
San Jose, San-Hose Munitsipal (SJC)
T2, 14 thá
22g 59ph
1 điểm dừng
19:37
Austin, Bergstrom (AUS)
T3, 15 thá
+1
4 679 507 ₫
21:10
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
29g 4ph
2 điểm dừng
02:14
Austin, Bergstrom (AUS)
T4, 16 thá
+1
20 098 426 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
48g 3ph
4 điểm dừng
22:48
Austin, Bergstrom (AUS)
T4, 16 thá
+1
24 230 208 ₫
01:12
Denver (DEN)
T3, 15 thá
13g 51ph
1 điểm dừng
15:03
Austin, Bergstrom (AUS)
T3, 15 thá
3 937 056 ₫
01:30
Dallas, Dallas Love Field (DAL)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
02:30
Austin, Bergstrom (AUS)
T3, 15 thá
4 247 220 ₫
01:32
Nashville (BNA)
T3, 15 thá
22g 57ph
1 điểm dừng
00:29
Austin, Bergstrom (AUS)
T4, 16 thá
+1
3 937 359 ₫
02:29
New York, Newark Liberty (EWR)
T3, 15 thá
20g 19ph
1 điểm dừng
22:48
Austin, Bergstrom (AUS)
T3, 15 thá
3 308 828 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
47g 13ph
4 điểm dừng
02:08
Austin, Bergstrom (AUS)
T5, 17 thá
+1
22 828 544 ₫
03:45
Astana (NQZ)
T3, 15 thá
82g 18ph
3 điểm dừng
14:03
Austin, Bergstrom (AUS)
T6, 18 thá
+1
49 825 324 ₫
05:24
San Francisco (SFO)
T3, 15 thá
14g 13ph
1 điểm dừng
19:37
Austin, Bergstrom (AUS)
T3, 15 thá
4 366 000 ₫
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
56g 3ph
3 điểm dừng
15:03
Austin, Bergstrom (AUS)
T5, 17 thá
+1
24 629 686 ₫
07:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
44g 56ph
3 điểm dừng
04:16
Austin, Bergstrom (AUS)
T5, 17 thá
+1
19 308 281 ₫
08:25
Doha, Hamad (DOH)
T3, 15 thá
42g 33ph
4 điểm dừng
02:58
Austin, Bergstrom (AUS)
T5, 17 thá
+1
20 984 871 ₫
10:00
Orlando (MCO)
T3, 15 thá
9g 37ph
1 điểm dừng
19:37
Austin, Bergstrom (AUS)
T3, 15 thá
3 421 532 ₫
10:00
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T3, 15 thá
9g 37ph
1 điểm dừng
19:37
Austin, Bergstrom (AUS)
T3, 15 thá
4 849 323 ₫
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
41g 22ph
3 điểm dừng
03:22
Austin, Bergstrom (AUS)
T5, 17 thá
+1
25 063 795 ₫
10:20
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 15 thá
12g 28ph
1 điểm dừng
22:48
Austin, Bergstrom (AUS)
T3, 15 thá
4 251 170 ₫
11:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 15 thá
12g 59ph
1 điểm dừng
00:29
Austin, Bergstrom (AUS)
T4, 16 thá
+1
3 961 055 ₫
12:10
Orlando (MCO)
T3, 15 thá
2g 53ph
Bay thẳng
15:03
Austin, Bergstrom (AUS)
T3, 15 thá
1 432 955 ₫
12:45
Dallas, Dallas Love Field (DAL)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
13:45
Austin, Bergstrom (AUS)
T3, 15 thá
5 445 349 ₫
13:20
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 15 thá
50g 28ph
3 điểm dừng
15:48
Austin, Bergstrom (AUS)
T5, 17 thá
+1
16 631 934 ₫
13:30
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
54g 55ph
2 điểm dừng
20:25
Austin, Bergstrom (AUS)
T5, 17 thá
+1
21 181 724 ₫
14:30
Las Vegas, Mak-Karen (LAS)
T3, 15 thá
8g 18ph
1 điểm dừng
22:48
Austin, Bergstrom (AUS)
T3, 15 thá
3 420 013 ₫
15:35
New York, Newark Liberty (EWR)
T3, 15 thá
7g 13ph
1 điểm dừng
22:48
Austin, Bergstrom (AUS)
T3, 15 thá
4 221 095 ₫
17:14
Dallas, Fort-Uort (DFW)
T3, 15 thá
1g 2ph
Bay thẳng
18:16
Austin, Bergstrom (AUS)
T3, 15 thá
3 700 407 ₫
17:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
51g 10ph
2 điểm dừng
20:25
Austin, Bergstrom (AUS)
T5, 17 thá
+1
16 635 579 ₫