11:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
57g 38ph
3 điểm dừng
12:13
Bergstrom (AUS)
T2, 2 Thá
+1
24 289 438 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
56g 9ph
3 điểm dừng
11:59
Bergstrom (AUS)
T2, 2 Thá
+1
30 284 861 ₫
06:00
John F. Kennedy (JFK)
T7, 31 Thá
6g 59ph
1 điểm dừng
11:59
Bergstrom (AUS)
T7, 31 Thá
5 851 577 ₫
06:05
Orlando (MCO)
T7, 31 Thá
14g 21ph
2 điểm dừng
19:26
Bergstrom (AUS)
T7, 31 Thá
2 655 121 ₫
06:40
John F. Kennedy (JFK)
T7, 31 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
13:20
Bergstrom (AUS)
T7, 31 Thá
7 717 767 ₫
07:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 31 Thá
17g 13ph
2 điểm dừng
23:13
Bergstrom (AUS)
T7, 31 Thá
8 387 037 ₫
14:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
54g 38ph
3 điểm dừng
12:13
Bergstrom (AUS)
T2, 2 Thá
+1
22 935 940 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
58g 35ph
2 điểm dừng
16:35
Bergstrom (AUS)
T2, 2 Thá
+1
28 530 375 ₫
08:10
Newark Liberty (EWR)
T7, 31 Thá
6g 3ph
1 điểm dừng
13:13
Bergstrom (AUS)
T7, 31 Thá
4 858 651 ₫
07:26
Fort-Uort (DFW)
T7, 31 Thá
1g 7ph
Bay thẳng
08:33
Bergstrom (AUS)
T7, 31 Thá
2 940 587 ₫
09:29
LaGuardia (LGA)
T7, 31 Thá
52g 10ph
1 điểm dừng
11:39
Bergstrom (AUS)
T2, 2 Thá
+1
4 086 906 ₫
09:32
Duglas (CLT)
T7, 31 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
17:02
Bergstrom (AUS)
T7, 31 Thá
2 742 956 ₫
18:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
31g 10ph
1 điểm dừng
16:45
Bergstrom (AUS)
CN, 1 Thá
+1
22 857 652 ₫
22:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
30g 4ph
2 điểm dừng
19:14
Bergstrom (AUS)
CN, 1 Thá
+1
19 687 292 ₫
23:50
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 31 Thá
45g 8ph
3 điểm dừng
10:58
Bergstrom (AUS)
T2, 2 Thá
+1
20 690 401 ₫
15:59
John F. Kennedy (JFK)
T7, 31 Thá
8g 14ph
1 điểm dừng
23:13
Bergstrom (AUS)
T7, 31 Thá
4 478 030 ₫
15:50
Dallas Love Field (DAL)
T7, 31 Thá
1g
Bay thẳng
16:50
Bergstrom (AUS)
T7, 31 Thá
5 826 435 ₫
00:30
LaGuardia (LGA)
CN, 1 Thá
44g 5ph
1 điểm dừng
18:35
Bergstrom (AUS)
T2, 2 Thá
+1
2 894 123 ₫
20:43
Kansas City (MCI)
T7, 31 Thá
23g 43ph
1 điểm dừng
19:26
Bergstrom (AUS)
CN, 1 Thá
+1
4 587 188 ₫
22:44
Denver (DEN)
T7, 31 Thá
13g 29ph
1 điểm dừng
12:13
Bergstrom (AUS)
CN, 1 Thá
+1
3 684 008 ₫
05:40
Tergud Marshall (BWI)
CN, 1 Thá
30g 18ph
2 điểm dừng
10:58
Bergstrom (AUS)
T2, 2 Thá
+1
4 707 167 ₫
05:55
Orlando (MCO)
CN, 1 Thá
14g 31ph
1 điểm dừng
19:26
Bergstrom (AUS)
CN, 1 Thá
4 038 533 ₫
06:00
John F. Kennedy (JFK)
CN, 1 Thá
6g 59ph
1 điểm dừng
11:59
Bergstrom (AUS)
CN, 1 Thá
5 931 138 ₫
06:30
LaGuardia (LGA)
CN, 1 Thá
8g 24ph
1 điểm dừng
13:54
Bergstrom (AUS)
CN, 1 Thá
6 370 953 ₫
06:34
Newark Liberty (EWR)
CN, 1 Thá
6g 24ph
1 điểm dừng
11:58
Bergstrom (AUS)
CN, 1 Thá
5 943 868 ₫
14:39
Fort Lauderdale (FLL)
CN, 1 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
21:54
Bergstrom (AUS)
CN, 1 Thá
3 391 859 ₫
06:16
Chicago-Midway (MDW)
CN, 1 Thá
7g 38ph
1 điểm dừng
13:54
Bergstrom (AUS)
CN, 1 Thá
4 823 644 ₫
08:07
Orlando (MCO)
CN, 1 Thá
6g 47ph
1 điểm dừng
13:54
Bergstrom (AUS)
CN, 1 Thá
4 695 391 ₫
17:05
Domodedovo (DME)
CN, 1 Thá
56g 30ph
2 điểm dừng
16:35
Bergstrom (AUS)
T3, 3 Thá
+1
24 688 517 ₫
09:25
John F. Kennedy (JFK)
CN, 1 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
15:50
Bergstrom (AUS)
CN, 1 Thá
6 570 811 ₫
18:21
Mak-Karen (LAS)
CN, 1 Thá
2g 52ph
Bay thẳng
23:13
Bergstrom (AUS)
CN, 1 Thá
2 936 450 ₫
10:55
Newark Liberty (EWR)
CN, 1 Thá
29g 40ph
1 điểm dừng
15:35
Bergstrom (AUS)
T2, 2 Thá
+1
6 902 741 ₫
19:05
Mak-Karen (LAS)
CN, 1 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
23:55
Bergstrom (AUS)
CN, 1 Thá
2 747 730 ₫
11:37
Cancun (CUN)
CN, 1 Thá
2g 58ph
Bay thẳng
13:35
Bergstrom (AUS)
CN, 1 Thá
6 383 365 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
45g 16ph
2 điểm dừng
08:31
Bergstrom (AUS)
T3, 3 Thá
+1
29 167 820 ₫
22:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
46g 15ph
3 điểm dừng
11:25
Bergstrom (AUS)
T3, 3 Thá
+1
23 179 080 ₫
14:45
Cancun (CUN)
CN, 1 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
16:35
Bergstrom (AUS)
T2, 2 Thá
+1
7 888 983 ₫
23:50
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
57g 2ph
4 điểm dừng
22:52
Bergstrom (AUS)
T3, 3 Thá
+1
27 957 852 ₫
15:59
John F. Kennedy (JFK)
CN, 1 Thá
8g 14ph
1 điểm dừng
23:13
Bergstrom (AUS)
CN, 1 Thá
6 983 257 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
41g 39ph
2 điểm dừng
11:19
Bergstrom (AUS)
T3, 3 Thá
+1
21 138 809 ₫
03:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
40g 35ph
3 điểm dừng
11:25
Bergstrom (AUS)
T3, 3 Thá
+1
23 323 563 ₫
19:35
Dallas Love Field (DAL)
CN, 1 Thá
1g
Bay thẳng
20:35
Bergstrom (AUS)
CN, 1 Thá
6 423 145 ₫
23:00
Newark Liberty (EWR)
CN, 1 Thá
13g 39ph
1 điểm dừng
11:39
Bergstrom (AUS)
T2, 2 Thá
+1
5 385 347 ₫
05:00
Newark Liberty (EWR)
T2, 2 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
10:25
Bergstrom (AUS)
T2, 2 Thá
4 577 959 ₫
05:25
Orlando (MCO)
T2, 2 Thá
7g 14ph
1 điểm dừng
11:39
Bergstrom (AUS)
T2, 2 Thá
4 695 391 ₫
06:00
John F. Kennedy (JFK)
T2, 2 Thá
6g 59ph
1 điểm dừng
11:59
Bergstrom (AUS)
T2, 2 Thá
8 150 899 ₫
05:15
Chicago-Midway (MDW)
T2, 2 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:00
Bergstrom (AUS)
T2, 2 Thá
3 122 623 ₫
06:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 2 Thá
12g 56ph
1 điểm dừng
19:26
Bergstrom (AUS)
T2, 2 Thá
4 854 514 ₫
11:35
Newark Liberty (EWR)
T2, 2 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
11:25
Bergstrom (AUS)
T3, 3 Thá
+1
5 343 657 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
50g 5ph
2 điểm dừng
13:20
Bergstrom (AUS)
T4, 4 Thá
+1
21 924 239 ₫