02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
105g 15ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 19 thá
+1
28 233 489 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
85g 25ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 19 thá
+1
27 229 479 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
81g 20ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 19 thá
+1
27 985 904 ₫
04:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
T4, 16 thá
79g 15ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 19 thá
+1
21 801 446 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
72g 5ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 19 thá
+1
29 792 211 ₫
20:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 16 thá
63g 55ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 19 thá
+1
23 992 041 ₫
21:35
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá
62g 35ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 19 thá
+1
29 834 741 ₫
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
62g 10ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 19 thá
+1
34 070 417 ₫
22:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
62g 10ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 19 thá
+1
45 791 360 ₫
22:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
61g 50ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 19 thá
+1
32 305 122 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
61g 25ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 19 thá
+1
32 655 082 ₫
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
57g
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 19 thá
+1
31 932 074 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
56g 20ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 19 thá
+1
32 920 591 ₫
04:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 17 thá
55g 55ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 19 thá
+1
23 538 490 ₫
08:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
51g 15ph
3 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 19 thá
+1
28 911 842 ₫
09:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 17 thá
50g 25ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 19 thá
+1
31 441 157 ₫
13:15
Cap-Haïtien (CAP)
T5, 17 thá
30ph
Bay thẳng
13:45
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T5, 17 thá
7 115 560 ₫
22:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
37g 55ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 19 thá
+1
42 209 429 ₫
05:00
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
59g 30ph
3 điểm dừng
16:30
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
CN, 20 thá
+1
38 968 042 ₫
13:15
Cap-Haïtien (CAP)
T6, 18 thá
30ph
Bay thẳng
13:45
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T6, 18 thá
7 037 791 ₫
18:30
Cap-Haïtien (CAP)
T6, 18 thá
30ph
Bay thẳng
19:00
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T6, 18 thá
6 848 533 ₫
13:15
Cap-Haïtien (CAP)
T7, 19 thá
30ph
Bay thẳng
13:45
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 19 thá
7 038 702 ₫
14:30
Cap-Haïtien (CAP)
T7, 19 thá
45ph
Bay thẳng
15:15
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 19 thá
7 115 560 ₫
20:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
159g 45ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 26 thá
+1
31 072 058 ₫
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá
155g 10ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 26 thá
+1
27 548 150 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá
153g 20ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 26 thá
+1
29 155 781 ₫
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá
152g 30ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 26 thá
+1
27 047 816 ₫
10:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 20 thá
146g 10ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 26 thá
+1
35 452 032 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá
144g 5ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 26 thá
+1
27 712 802 ₫
16:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 20 thá
140g
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 26 thá
+1
32 258 643 ₫
17:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá
138g 20ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 26 thá
+1
29 019 685 ₫
20:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá
136g 5ph
Bay thẳng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 26 thá
+1
28 184 276 ₫
20:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá
136g 5ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 26 thá
+1
31 109 727 ₫
03:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 24 thá
36g 45ph
3 điểm dừng
16:30
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T6, 25 thá
+1
34 513 032 ₫
21:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá
38g 40ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 26 thá
+1
41 506 471 ₫
22:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá
37g 55ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 26 thá
+1
42 674 221 ₫
17:00
Fort Lauderdale (FLL)
T6, 25 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 26 thá
+1
12 808 190 ₫
18:59
Fort Lauderdale (FLL)
T6, 25 thá
17g 11ph
1 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 26 thá
+1
12 501 671 ₫
23:45
Miami (MIA)
T6, 25 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 26 thá
+1
13 785 163 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 27 thá
153g 20ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 3 thá
+1
28 553 983 ₫
15:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 27 thá
141g 10ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 3 thá
+1
27 826 417 ₫
17:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 27 thá
139g
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 3 thá
+1
28 812 200 ₫
03:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 30 thá
80g 25ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 3 thá
+1
22 680 600 ₫
06:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 30 thá
77g 30ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 3 thá
+1
31 628 288 ₫
12:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 30 thá
72g 5ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 3 thá
+1
31 839 115 ₫
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 1 thá
57g
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 3 thá
+1
34 513 944 ₫
14:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 1 thá
51g 45ph
3 điểm dừng
18:30
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 3 thá
+1
29 272 131 ₫
23:45
Miami (MIA)
T5, 1 thá
36g 25ph
1 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 3 thá
+1
12 503 494 ₫
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 12 thá
120g 15ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 17 thá
+1
28 959 232 ₫
12:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 12 thá
120g 5ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 17 thá
+1
28 507 807 ₫