Chuyến bay đến Port-au-Prince (Tussen-Luvertyur)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Port-au-Prince (Tussen-Luvertyur)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

AJet
VF 278
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
105g 15ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 19 thá +1
28 233 489 ₫
AJet
VF 276
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
85g 25ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 19 thá +1
27 229 479 ₫
AJet
VF 278
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
81g 20ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 19 thá +1
27 985 904 ₫
EasyJet Europe
EC 5405
04:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
T4, 16 thá
79g 15ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 19 thá +1
21 801 446 ₫
Pegasus
PC 389
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
72g 5ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 19 thá +1
29 792 211 ₫
Aer Lingus
EI 437
20:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 16 thá
63g 55ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 19 thá +1
23 992 041 ₫
Jazeera Airways
J9 336
21:35
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá
62g 35ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 19 thá +1
29 834 741 ₫
Azal
J2 810
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
62g 10ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 19 thá +1
34 070 417 ₫
Aeroflot
SU 2170
22:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
62g 10ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 19 thá +1
45 791 360 ₫
Pegasus
PC 1577
22:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
61g 50ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 19 thá +1
32 305 122 ₫
AJet
VF 276
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
61g 25ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 19 thá +1
32 655 082 ₫
Pegasus
PC 391
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
57g
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 19 thá +1
31 932 074 ₫
Pobeda
DP 993
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
56g 20ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 19 thá +1
32 920 591 ₫
Turkish Airlines
TK 1821
04:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 17 thá
55g 55ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 19 thá +1
23 538 490 ₫
Pegasus
PC 1185
08:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
51g 15ph
3 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 19 thá +1
28 911 842 ₫
Azal
J2 182
09:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 17 thá
50g 25ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 19 thá +1
31 441 157 ₫
Sunrise Airways
S6 13
13:15
Cap-Haïtien (CAP)
T5, 17 thá
30ph
Bay thẳng
13:45
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T5, 17 thá
7 115 560 ₫
Turkish Airlines
TK 410
22:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
37g 55ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 19 thá +1
42 209 429 ₫
LOT Polish Airlines
LO 192
05:00
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
59g 30ph
3 điểm dừng
16:30
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
CN, 20 thá +1
38 968 042 ₫
Sunrise Airways
S6 13
13:15
Cap-Haïtien (CAP)
T6, 18 thá
30ph
Bay thẳng
13:45
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T6, 18 thá
7 037 791 ₫
Sunrise Airways
S6 17 Giá tốt nhất
18:30
Cap-Haïtien (CAP)
T6, 18 thá
30ph
Bay thẳng
19:00
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T6, 18 thá
6 848 533 ₫
Sunrise Airways
S6 13
13:15
Cap-Haïtien (CAP)
T7, 19 thá
30ph
Bay thẳng
13:45
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 19 thá
7 038 702 ₫
Sunrise Airways
S6 53
14:30
Cap-Haïtien (CAP)
T7, 19 thá
45ph
Bay thẳng
15:15
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 19 thá
7 115 560 ₫
Aeroflot
SU 2138
20:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
159g 45ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 26 thá +1
31 072 058 ₫
Pegasus
PC 387
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá
155g 10ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 26 thá +1
27 548 150 ₫
AJet
VF 278
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá
153g 20ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 26 thá +1
29 155 781 ₫
Pobeda
DP 993
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá
152g 30ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 26 thá +1
27 047 816 ₫
Ural Airlines
U6 783
10:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 20 thá
146g 10ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 26 thá +1
35 452 032 ₫
Pegasus
PC 389
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá
144g 5ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 26 thá +1
27 712 802 ₫
Ural Airlines
U6 2633
16:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 20 thá
140g
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 26 thá +1
32 258 643 ₫
Utair
UT 785
17:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá
138g 20ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 26 thá +1
29 019 685 ₫
Air Transat
TS 804 🔥 Ưu đãi hot
20:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá
136g 5ph
Bay thẳng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 26 thá +1
28 184 276 ₫
Azal
J2 804
20:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá
136g 5ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 26 thá +1
31 109 727 ₫
President Airlines
TO 3423
03:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 24 thá
36g 45ph
3 điểm dừng
16:30
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T6, 25 thá +1
34 513 032 ₫
Turkish Airlines
TK 412
21:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá
38g 40ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 26 thá +1
41 506 471 ₫
Turkish Airlines
TK 410
22:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá
37g 55ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 26 thá +1
42 674 221 ₫
Wizz Air Ukraine
WU 103
17:00
Fort Lauderdale (FLL)
T6, 25 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 26 thá +1
12 808 190 ₫
Jetblue Airways
B6 1593
18:59
Fort Lauderdale (FLL)
T6, 25 thá
17g 11ph
1 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 26 thá +1
12 501 671 ₫
Bahamasair
UP 230
23:45
Miami (MIA)
T6, 25 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 26 thá +1
13 785 163 ₫
AJet
VF 278
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 27 thá
153g 20ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 3 thá +1
28 553 983 ₫
FlyOne Armenia
3F 326
15:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 27 thá
141g 10ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 3 thá +1
27 826 417 ₫
FlyOne Armenia
3F 316
17:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 27 thá
139g
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 3 thá +1
28 812 200 ₫
President Airlines
TO 3423
03:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 30 thá
80g 25ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 3 thá +1
22 680 600 ₫
Pobeda
DP 995
06:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 30 thá
77g 30ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 3 thá +1
31 628 288 ₫
Island Express
2S 86
12:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 30 thá
72g 5ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 3 thá +1
31 839 115 ₫
Pegasus
PC 391
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 1 thá
57g
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 3 thá +1
34 513 944 ₫
Vueling Airlines
VY 6333
14:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 1 thá
51g 45ph
3 điểm dừng
18:30
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 3 thá +1
29 272 131 ₫
Bahamasair
UP 230
23:45
Miami (MIA)
T5, 1 thá
36g 25ph
1 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 3 thá +1
12 503 494 ₫
Island Express
2S 86
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 12 thá
120g 15ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 17 thá +1
28 959 232 ₫
Island Express
2S 86
12:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 12 thá
120g 5ph
4 điểm dừng
12:10
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 17 thá +1
28 507 807 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Port-au-Prince (Tussen-Luvertyur)

Sunrise Airways
Giá từ
₫5 212 346
Jetblue Airways
Giá từ
₫12 501 671
Bahamasair
Giá từ
₫12 503 494
Wizz Air Ukraine
Giá từ
₫12 808 190
EasyJet Europe
Giá từ
₫21 801 446
President Airlines
Giá từ
₫22 680 600
Turkish Airlines
Giá từ
₫23 538 490
AJet
Giá từ
₫23 561 881
Aer Lingus
Giá từ
₫23 992 041
Pegasus
Giá từ
₫27 548 150
FlyOne Armenia
Giá từ
₫27 826 417
Utair
Giá từ
₫29 019 685
Vueling Airlines
Giá từ
₫29 272 131
Azal
Giá từ
₫29 319 825
Jazeera Airways
Giá từ
₫29 834 741
Etihad Airways
Giá từ
₫30 600 583
Aeroflot
Giá từ
₫31 072 058
Pobeda
Giá từ
₫31 628 288
Island Express
Giá từ
₫31 839 115
Thai Airways
Giá từ
₫31 852 482

Điểm đến phổ biến đến Port-au-Prince

CAP
PAP
từ
₫6 718 816
FLL
PAP
từ
₫12 501 671
MIA
Hoa Kỳ → Haiti
PAP
từ
₫12 503 494
SDQ
Santo Domingo — Port-au-Prince
Cộng hòa Dominica → Haiti
PAP
từ
₫13 600 766
ATL
Atlanta — Port-au-Prince
Hoa Kỳ → Haiti
PAP
từ
₫13 618 993
PUJ
Punta Cana — Port-au-Prince
Cộng hòa Dominica → Haiti
PAP
từ
₫13 731 393
NYC
New York — Port-au-Prince
Hoa Kỳ → Haiti
PAP
từ
₫13 834 376
CMH
Columbus — Port-au-Prince
Hoa Kỳ → Haiti
PAP
từ
₫14 319 825
HAV
Havana — Port-au-Prince
Cuba → Haiti
PAP
từ
₫14 816 210

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Haiti

Tất cả các gói

bonbagay

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫383940

Mua

bonbagay

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫537516

Mua

bonbagay

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫831870

Mua

bonbagay

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫204768

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Port-au-Prince do các hãng hàng không sau khai thác: Pegasus Airlines, AJet, Sunrise Airways, Azal, Аэрофлот, Победа, Turkish Airlines, Уральские авиалинии, EasyJet Europe, Aer Lingus, Jazeera Airways, LOT Polish Airlines, Utair.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay S613), do Sunrise Airways khai thác, đến Port-au-Prince lúc 13:45.
Vé rẻ nhất đến Port-au-Prince từ Cap-Haïtien có giá ₫6 848 533 — đến ngày 18 Tháng chín, chuyến bay S617, do Sunrise Airways khai thác.