09:55
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
37g 10ph
3 điểm dừng
13:05
Tussen-Luvertyur (PAP)
T5, 5 Thá
+1
43 826 918 ₫
10:55
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
77g 15ph
4 điểm dừng
08:10
Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 7 Thá
+1
34 172 259 ₫
06:30
Miami (MIA)
T4, 4 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
13:45
Tussen-Luvertyur (PAP)
T4, 4 Thá
14 570 461 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
73g 10ph
4 điểm dừng
08:10
Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 7 Thá
+1
38 835 781 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
63g
4 điểm dừng
08:10
Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 7 Thá
+1
32 247 721 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
61g 30ph
4 điểm dừng
08:10
Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 7 Thá
+1
33 150 165 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
61g 20ph
4 điểm dừng
08:10
Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 7 Thá
+1
32 159 724 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
61g
4 điểm dừng
08:10
Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 7 Thá
+1
34 045 011 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
58g 10ph
4 điểm dừng
08:10
Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 7 Thá
+1
35 521 335 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
56g 15ph
4 điểm dừng
08:10
Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 7 Thá
+1
35 384 908 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
49g 10ph
4 điểm dừng
08:10
Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 7 Thá
+1
33 053 938 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
46g 45ph
4 điểm dừng
08:10
Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 7 Thá
+1
33 211 256 ₫
00:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
39g 55ph
4 điểm dừng
08:10
Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 7 Thá
+1
37 891 871 ₫
01:10
Tashkent (TAS)
T2, 9 Thá
45g 55ph
4 điểm dừng
13:05
Tussen-Luvertyur (PAP)
T3, 10 Thá
+1
43 359 078 ₫
03:05
Tashkent (TAS)
T2, 9 Thá
44g 40ph
4 điểm dừng
13:45
Tussen-Luvertyur (PAP)
T3, 10 Thá
+1
38 435 047 ₫
05:05
Tashkent (TAS)
T2, 9 Thá
42g
3 điểm dừng
13:05
Tussen-Luvertyur (PAP)
T3, 10 Thá
+1
43 703 153 ₫
05:50
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
130g 20ph
4 điểm dừng
08:10
Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 14 Thá
+1
27 900 734 ₫
10:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
37g 5ph
3 điểm dừng
15:10
Tussen-Luvertyur (PAP)
T4, 11 Thá
+1
29 182 704 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
80g 15ph
4 điểm dừng
08:10
Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 14 Thá
+1
32 386 364 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
67g 55ph
4 điểm dừng
08:10
Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 14 Thá
+1
35 042 416 ₫
09:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
36g 5ph
3 điểm dừng
13:05
Tussen-Luvertyur (PAP)
T6, 13 Thá
+1
29 793 619 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 13 Thá
39g 20ph
4 điểm dừng
08:10
Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 14 Thá
+1
35 027 539 ₫
01:35
Sheremetyevo (SVO)
T6, 13 Thá
44g 10ph
3 điểm dừng
13:45
Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 14 Thá
+1
36 136 364 ₫
23:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 13 Thá
45g 30ph
3 điểm dừng
13:05
Tussen-Luvertyur (PAP)
CN, 15 Thá
+1
30 722 651 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T7, 14 Thá
166g 45ph
4 điểm dừng
08:10
Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 21 Thá
+1
34 941 757 ₫
06:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
39g 45ph
4 điểm dừng
13:45
Tussen-Luvertyur (PAP)
T2, 16 Thá
+1
34 934 161 ₫
08:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 15 Thá
55g
3 điểm dừng
07:55
Tussen-Luvertyur (PAP)
T3, 17 Thá
+1
31 599 456 ₫
16:25
Tashkent (TAS)
CN, 15 Thá
55g 20ph
3 điểm dừng
13:45
Tussen-Luvertyur (PAP)
T3, 17 Thá
+1
40 563 750 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
CN, 15 Thá
139g 55ph
4 điểm dừng
08:10
Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 21 Thá
+1
32 684 224 ₫
21:00
Domodedovo (DME)
CN, 15 Thá
139g 10ph
4 điểm dừng
08:10
Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 21 Thá
+1
30 828 058 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T2, 16 Thá
130g 10ph
4 điểm dừng
08:10
Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 21 Thá
+1
31 589 643 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T2, 16 Thá
128g 15ph
4 điểm dừng
08:10
Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 21 Thá
+1
31 554 191 ₫
14:05
Vnukovo (VKO)
T2, 16 Thá
122g 5ph
4 điểm dừng
08:10
Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 21 Thá
+1
31 437 073 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T2, 16 Thá
118g 45ph
4 điểm dừng
08:10
Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 21 Thá
+1
31 495 948 ₫
19:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 16 Thá
116g 35ph
4 điểm dừng
08:10
Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 21 Thá
+1
30 521 335 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
T2, 16 Thá
115g 55ph
4 điểm dừng
08:10
Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 21 Thá
+1
31 171 183 ₫
22:00
Vnukovo (VKO)
T2, 16 Thá
114g 10ph
4 điểm dừng
08:10
Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 21 Thá
+1
30 560 585 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T3, 17 Thá
104g 35ph
4 điểm dừng
08:10
Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 21 Thá
+1
30 182 325 ₫
22:00
Vnukovo (VKO)
T3, 17 Thá
90g 10ph
4 điểm dừng
08:10
Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 21 Thá
+1
32 532 920 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
T4, 18 Thá
67g 55ph
4 điểm dừng
08:10
Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 21 Thá
+1
31 171 183 ₫
06:20
Vnukovo (VKO)
T5, 19 Thá
57g 50ph
3 điểm dừng
08:10
Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 21 Thá
+1
30 450 114 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T5, 19 Thá
56g 15ph
4 điểm dừng
08:10
Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 21 Thá
+1
29 860 724 ₫
14:00
Vnukovo (VKO)
T5, 19 Thá
50g 10ph
3 điểm dừng
08:10
Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 21 Thá
+1
30 428 273 ₫
14:05
Vnukovo (VKO)
T5, 19 Thá
50g 5ph
3 điểm dừng
08:10
Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 21 Thá
+1
32 057 799 ₫
14:05
Vnukovo (VKO)
T2, 23 Thá
122g 5ph
3 điểm dừng
08:10
Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 28 Thá
+1
31 953 659 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T2, 23 Thá
118g 45ph
4 điểm dừng
08:10
Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 28 Thá
+1
30 460 560 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T3, 24 Thá
104g 15ph
3 điểm dừng
08:10
Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 28 Thá
+1
31 752 342 ₫
11:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 24 Thá
52g 25ph
3 điểm dừng
07:55
Tussen-Luvertyur (PAP)
T5, 26 Thá
+1
27 108 445 ₫
14:00
Vnukovo (VKO)
T3, 24 Thá
98g 10ph
3 điểm dừng
08:10
Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 28 Thá
+1
30 638 453 ₫
20:10
Vnukovo (VKO)
T3, 24 Thá
92g
3 điểm dừng
08:10
Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 28 Thá
+1
30 316 852 ₫