21:45
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T7, 12 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
06:25
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
+1
1 969 439 ₫
22:20
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 12 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:05
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
+1
1 429 613 ₫
23:05
Dubai (DXB)
T7, 12 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
10:50
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
+1
4 696 822 ₫
00:10
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:05
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
2 340 057 ₫
01:25
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
5g
1 điểm dừng
06:25
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
2 044 170 ₫
01:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
17:20
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
1 898 353 ₫
01:45
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
04:40
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T2, 14 thá
+1
3 124 430 ₫
02:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
04:40
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
1 107 904 ₫
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
06:25
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T2, 14 thá
+1
6 475 788 ₫
04:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
06:25
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
1 200 255 ₫
04:50
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
04:40
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T2, 14 thá
+1
2 683 942 ₫
04:55
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
04:40
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T2, 14 thá
+1
2 569 111 ₫
05:30
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
04:40
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T2, 14 thá
+1
2 823 683 ₫
08:40
Sarajevo, Batmir (SJJ)
CN, 13 thá
34g 10ph
2 điểm dừng
18:50
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T2, 14 thá
+1
3 995 686 ₫
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
04:40
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T2, 14 thá
+1
4 605 991 ₫
13:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
17g
1 điểm dừng
06:25
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T2, 14 thá
+1
5 986 390 ₫
14:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:45
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
1 715 171 ₫
15:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
37g 40ph
2 điểm dừng
04:40
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T3, 15 thá
+1
6 270 430 ₫
15:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
26g 10ph
2 điểm dừng
17:15
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T2, 14 thá
+1
4 369 038 ₫
16:00
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:20
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
1 347 895 ₫
17:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:50
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
1 216 052 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
48g 35ph
1 điểm dừng
18:50
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T3, 15 thá
+1
7 073 638 ₫
23:05
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
18:50
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T2, 14 thá
+1
4 653 381 ₫
23:05
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
10:50
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T2, 14 thá
+1
4 754 542 ₫
01:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
10:50
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T2, 14 thá
5 075 339 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
17:15
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T2, 14 thá
7 538 429 ₫
02:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
04:40
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T2, 14 thá
1 230 937 ₫
03:20
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá
39g 30ph
1 điểm dừng
18:50
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T3, 15 thá
+1
3 695 850 ₫
03:30
Dalaman (DLM)
T2, 14 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T2, 14 thá
2 110 396 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
16:20
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T2, 14 thá
6 796 282 ₫
04:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
06:25
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T2, 14 thá
1 216 052 ₫
05:10
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
17:15
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T2, 14 thá
2 356 765 ₫
05:50
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
17:15
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T2, 14 thá
2 205 784 ₫
06:30
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
17:15
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T2, 14 thá
2 243 150 ₫
09:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:50
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T2, 14 thá
1 235 798 ₫
09:55
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
16:20
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T2, 14 thá
2 087 308 ₫
12:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
06:25
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T3, 15 thá
+1
4 960 508 ₫
12:55
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
4g 20ph
1 điểm dừng
17:15
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T2, 14 thá
1 901 999 ₫
14:35
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
06:25
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T3, 15 thá
+1
2 993 499 ₫
14:45
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 14 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
05:30
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T3, 15 thá
+1
5 236 345 ₫
15:55
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:15
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T2, 14 thá
1 609 758 ₫
17:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:50
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T2, 14 thá
1 082 690 ₫
18:00
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
36g 25ph
1 điểm dừng
06:25
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T4, 16 thá
+1
3 492 314 ₫
21:05
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
05:30
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T3, 15 thá
+1
2 012 577 ₫
21:40
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
06:25
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T3, 15 thá
+1
2 279 300 ₫
21:50
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
17:20
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T3, 15 thá
+1
5 451 121 ₫
23:15
Aktau (SCO)
T2, 14 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
16:35
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T3, 15 thá
+1
5 463 272 ₫
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
10:50
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T3, 15 thá
6 451 486 ₫
00:15
Dalaman (DLM)
T3, 15 thá
5g 15ph
1 điểm dừng
05:30
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T3, 15 thá
1 830 609 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
15g
1 điểm dừng
17:20
Rize, Rize-Artvin (RZV)
T3, 15 thá
6 118 841 ₫