03:10
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
42g 14ph
4 điểm dừng
12:24
Roatan (RTB)
T7, 7 Thá
+1
27 036 275 ₫
15:30
Tegucigalpa (TGU)
T7, 7 Thá
55ph
Bay thẳng
16:25
Roatan (RTB)
T7, 7 Thá
2 727 906 ₫
20:58
Miami (MIA)
T5, 12 Thá
18g 57ph
1 điểm dừng
14:55
Roatan (RTB)
T6, 13 Thá
+1
10 536 212 ₫
05:30
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T6, 13 Thá
9g 28ph
1 điểm dừng
13:58
Roatan (RTB)
T6, 13 Thá
8 131 806 ₫
07:15
Tegucigalpa (TGU)
T6, 13 Thá
45ph
Bay thẳng
08:00
Roatan (RTB)
T6, 13 Thá
3 028 615 ₫
07:15
Tegucigalpa (TGU)
T6, 13 Thá
45ph
Bay thẳng
08:00
Roatan (RTB)
T6, 13 Thá
3 209 040 ₫
16:30
Tegucigalpa (TGU)
T6, 13 Thá
45ph
Bay thẳng
17:15
Roatan (RTB)
T6, 13 Thá
3 302 735 ₫
15:00
Tegucigalpa (TGU)
T6, 13 Thá
45ph
Bay thẳng
15:45
Roatan (RTB)
T6, 13 Thá
3 057 420 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
CN, 15 Thá
46g 8ph
4 điểm dừng
13:58
Roatan (RTB)
T2, 16 Thá
+1
26 061 028 ₫
14:00
Vnukovo (VKO)
T2, 23 Thá
79g 25ph
4 điểm dừng
12:25
Roatan (RTB)
T5, 26 Thá
+1
25 326 032 ₫
09:30
Ramon Vileda Morales (SAP)
T2, 23 Thá
45ph
Bay thẳng
10:15
Roatan (RTB)
T2, 23 Thá
2 441 124 ₫
17:05
Domodedovo (DME)
T3, 24 Thá
78g 25ph
2 điểm dừng
14:30
Roatan (RTB)
T6, 27 Thá
+1
24 810 395 ₫
03:50
Tokumen (PTY)
T7, 28 Thá
15g 25ph
2 điểm dừng
18:15
Roatan (RTB)
T7, 28 Thá
8 962 396 ₫
22:19
Tokumen (PTY)
CN, 29 Thá
9g 36ph
1 điểm dừng
06:55
Roatan (RTB)
T2, 30 Thá
+1
14 087 744 ₫
06:25
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 3 Thá
41g 34ph
4 điểm dừng
13:59
Roatan (RTB)
T6, 4 Thá
+1
29 394 467 ₫
08:45
Miami (MIA)
CN, 6 Thá
28g 39ph
1 điểm dừng
12:24
Roatan (RTB)
T2, 7 Thá
+1
9 442 897 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T2, 7 Thá
44g 4ph
4 điểm dừng
13:44
Roatan (RTB)
T3, 8 Thá
+1
27 545 265 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 Thá
45g 49ph
3 điểm dừng
13:44
Roatan (RTB)
T4, 16 Thá
+1
29 762 598 ₫
17:55
San Salvador (SAL)
T3, 15 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
10:15
Roatan (RTB)
T4, 16 Thá
+1
12 861 800 ₫
14:25
Miami (MIA)
T6, 18 Thá
6g 59ph
1 điểm dừng
20:24
Roatan (RTB)
T6, 18 Thá
12 573 436 ₫
06:28
Miami (MIA)
T7, 26 Thá
6g 56ph
1 điểm dừng
12:24
Roatan (RTB)
T7, 26 Thá
10 145 290 ₫
16:40
San Salvador (SAL)
T7, 26 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
19:15
Roatan (RTB)
CN, 27 Thá
+1
14 109 268 ₫
18:30
Ramon Vileda Morales (SAP)
CN, 27 Thá
45ph
Bay thẳng
19:15
Roatan (RTB)
CN, 27 Thá
2 680 742 ₫
01:00
Ramon Vileda Morales (SAP)
T3, 29 Thá
45ph
Bay thẳng
01:45
Roatan (RTB)
T3, 29 Thá
2 680 742 ₫
16:55
Huares (MEX)
T2, 28 Thá
17g 20ph
2 điểm dừng
10:15
Roatan (RTB)
T3, 29 Thá
+1
15 246 581 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
T6, 1 Thá
67g 15ph
3 điểm dừng
14:25
Roatan (RTB)
CN, 3 Thá
+1
31 402 254 ₫
08:40
Huares (MEX)
T3, 5 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
10:15
Roatan (RTB)
T4, 6 Thá
+1
9 677 767 ₫
13:56
San Salvador (SAL)
T3, 12 Thá
53g 19ph
2 điểm dừng
19:15
Roatan (RTB)
T5, 14 Thá
+1
13 127 057 ₫
18:25
Ramon Vileda Morales (SAP)
T3, 12 Thá
40ph
Bay thẳng
19:05
Roatan (RTB)
T3, 12 Thá
2 636 743 ₫
13:56
San Salvador (SAL)
T4, 13 Thá
29g 19ph
2 điểm dừng
19:15
Roatan (RTB)
T5, 14 Thá
+1
13 127 057 ₫
22:43
San Salvador (SAL)
T5, 14 Thá
20g 32ph
2 điểm dừng
19:15
Roatan (RTB)
T6, 15 Thá
+1
13 127 057 ₫
22:43
San Salvador (SAL)
T6, 15 Thá
20g 32ph
2 điểm dừng
19:15
Roatan (RTB)
T7, 16 Thá
+1
13 127 057 ₫
16:40
San Salvador (SAL)
T6, 22 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
01:10
Roatan (RTB)
T7, 23 Thá
+1
14 124 778 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T7, 6 Thá
41g 30ph
3 điểm dừng
14:30
Roatan (RTB)
CN, 7 Thá
+1
23 465 118 ₫
05:00
Fort-Uort (DFW)
T5, 11 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
20:45
Roatan (RTB)
T5, 11 Thá
10 910 041 ₫
01:35
Sheremetyevo (SVO)
T6, 12 Thá
67g 10ph
2 điểm dừng
11:45
Roatan (RTB)
CN, 14 Thá
+1
30 745 442 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T2, 1 Thá
70g 35ph
3 điểm dừng
14:35
Roatan (RTB)
T4, 3 Thá
+1
21 878 007 ₫
06:30
Tegucigalpa (TGU)
CN, 14 Thá
55ph
Bay thẳng
07:25
Roatan (RTB)
CN, 14 Thá
2 756 711 ₫
01:50
Sheremetyevo (SVO)
T7, 1 Thá
66g 38ph
3 điểm dừng
11:28
Roatan (RTB)
T2, 3 Thá
+1
26 411 433 ₫
18:30
Tegucigalpa (TGU)
T4, 5 Thá
45ph
Bay thẳng
19:15
Roatan (RTB)
T4, 5 Thá
2 609 838 ₫
16:00
Tegucigalpa (TGU)
T3, 18 Thá
55ph
Bay thẳng
16:55
Roatan (RTB)
T3, 18 Thá
2 646 873 ₫