00:55
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
40g 45ph
3 điểm dừng
18:40
Rodrigues (RRG)
T4, 4 Thá
+1
20 379 476 ₫
07:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
34g 10ph
4 điểm dừng
18:10
Rodrigues (RRG)
T4, 4 Thá
+1
21 733 291 ₫
19:00
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:35
Rodrigues (RRG)
T3, 3 Thá
4 084 997 ₫
06:50
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
65g 20ph
4 điểm dừng
18:10
Rodrigues (RRG)
T6, 6 Thá
+1
24 841 593 ₫
09:30
Seishely (SEZ)
T4, 4 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
18:40
Rodrigues (RRG)
T4, 4 Thá
11 677 057 ₫
09:10
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
34g 25ph
3 điểm dừng
20:35
Rodrigues (RRG)
T5, 5 Thá
+1
29 298 301 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
55g
3 điểm dừng
19:30
Rodrigues (RRG)
T6, 6 Thá
+1
20 696 766 ₫
17:55
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:30
Rodrigues (RRG)
T4, 4 Thá
4 335 774 ₫
22:05
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
20g 5ph
3 điểm dừng
18:10
Rodrigues (RRG)
T5, 5 Thá
+1
24 931 975 ₫
22:20
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
40g 30ph
2 điểm dừng
14:50
Rodrigues (RRG)
T6, 6 Thá
+1
24 851 459 ₫
23:30
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
17g 40ph
2 điểm dừng
18:10
Rodrigues (RRG)
T5, 5 Thá
+1
25 607 928 ₫
23:35
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
42g 55ph
3 điểm dừng
19:30
Rodrigues (RRG)
T6, 6 Thá
+1
20 272 545 ₫
07:00
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
49g 20ph
4 điểm dừng
09:20
Rodrigues (RRG)
T7, 7 Thá
+1
27 427 337 ₫
09:30
Seishely (SEZ)
T5, 5 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
10:10
Rodrigues (RRG)
T6, 6 Thá
+1
13 283 242 ₫
21:35
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 5 Thá
62g 35ph
4 điểm dừng
12:10
Rodrigues (RRG)
CN, 8 Thá
+1
20 302 142 ₫
21:30
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
59g 40ph
2 điểm dừng
10:10
Rodrigues (RRG)
CN, 8 Thá
+1
24 134 771 ₫
21:45
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
45g 50ph
4 điểm dừng
20:35
Rodrigues (RRG)
T7, 7 Thá
+1
23 142 482 ₫
03:15
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
40g 20ph
4 điểm dừng
20:35
Rodrigues (RRG)
T7, 7 Thá
+1
26 112 347 ₫
09:25
Seishely (SEZ)
T6, 6 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
19:30
Rodrigues (RRG)
T7, 7 Thá
+1
27 711 211 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
29g 55ph
3 điểm dừng
19:30
Rodrigues (RRG)
T7, 7 Thá
+1
24 224 197 ₫
14:35
Shota Rustaveli (TBS)
T6, 6 Thá
45g 35ph
4 điểm dừng
12:10
Rodrigues (RRG)
CN, 8 Thá
+1
20 579 016 ₫
16:25
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
42g 45ph
2 điểm dừng
12:10
Rodrigues (RRG)
CN, 8 Thá
+1
25 176 069 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
53g 40ph
3 điểm dừng
18:10
Rodrigues (RRG)
T2, 9 Thá
+1
18 899 317 ₫
12:15
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T7, 7 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:50
Rodrigues (RRG)
T7, 7 Thá
5 745 919 ₫
13:05
Domodedovo (DME)
T7, 7 Thá
52g 5ph
3 điểm dừng
18:10
Rodrigues (RRG)
T2, 9 Thá
+1
18 919 684 ₫
13:25
Pulkovo (LED)
T7, 7 Thá
54g 10ph
4 điểm dừng
20:35
Rodrigues (RRG)
T2, 9 Thá
+1
24 097 854 ₫
13:35
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 7 Thá
51g 35ph
3 điểm dừng
17:10
Rodrigues (RRG)
T2, 9 Thá
+1
20 564 376 ₫
14:10
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 7 Thá
51g
3 điểm dừng
17:10
Rodrigues (RRG)
T2, 9 Thá
+1
21 975 476 ₫
14:55
Pulkovo (LED)
T7, 7 Thá
28g 40ph
3 điểm dừng
20:35
Rodrigues (RRG)
CN, 8 Thá
+1
30 134 013 ₫
16:35
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T7, 7 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:10
Rodrigues (RRG)
T7, 7 Thá
4 544 861 ₫
16:25
Domodedovo (DME)
T7, 7 Thá
18g 45ph
2 điểm dừng
12:10
Rodrigues (RRG)
CN, 8 Thá
+1
24 917 336 ₫
17:55
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T7, 7 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:30
Rodrigues (RRG)
T7, 7 Thá
4 359 324 ₫
19:00
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T7, 7 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:35
Rodrigues (RRG)
T7, 7 Thá
4 084 997 ₫
21:35
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 7 Thá
44g 35ph
3 điểm dừng
18:10
Rodrigues (RRG)
T2, 9 Thá
+1
20 463 811 ₫
23:30
Domodedovo (DME)
T7, 7 Thá
17g 40ph
2 điểm dừng
18:10
Rodrigues (RRG)
CN, 8 Thá
+1
26 430 274 ₫
23:35
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
41g 35ph
3 điểm dừng
18:10
Rodrigues (RRG)
T2, 9 Thá
+1
22 057 902 ₫
09:25
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
31g 45ph
3 điểm dừng
18:10
Rodrigues (RRG)
T2, 9 Thá
+1
18 724 282 ₫
13:15
Sivusagur Ramgulam (MRU)
CN, 8 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:50
Rodrigues (RRG)
CN, 8 Thá
3 673 188 ₫
12:20
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
28g 50ph
3 điểm dừng
18:10
Rodrigues (RRG)
T2, 9 Thá
+1
19 846 733 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
28g 35ph
3 điểm dừng
18:10
Rodrigues (RRG)
T2, 9 Thá
+1
21 847 541 ₫
13:25
Pulkovo (LED)
CN, 8 Thá
30g 10ph
4 điểm dừng
20:35
Rodrigues (RRG)
T2, 9 Thá
+1
24 097 854 ₫
14:35
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 8 Thá
27g 35ph
3 điểm dừng
18:10
Rodrigues (RRG)
T2, 9 Thá
+1
20 007 129 ₫
19:00
Sivusagur Ramgulam (MRU)
CN, 8 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:35
Rodrigues (RRG)
CN, 8 Thá
4 335 774 ₫
05:55
Manas (BSZ)
T2, 9 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
14:50
Rodrigues (RRG)
T3, 10 Thá
+1
16 349 217 ₫
07:45
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 9 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:20
Rodrigues (RRG)
T2, 9 Thá
3 683 690 ₫
12:25
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 9 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:00
Rodrigues (RRG)
T2, 9 Thá
3 214 278 ₫
16:35
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 9 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:10
Rodrigues (RRG)
T2, 9 Thá
3 673 188 ₫
19:00
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 9 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:35
Rodrigues (RRG)
T2, 9 Thá
3 673 188 ₫
20:35
Domodedovo (DME)
T2, 9 Thá
44g 35ph
4 điểm dừng
18:10
Rodrigues (RRG)
T4, 11 Thá
+1
21 183 363 ₫
23:25
Domodedovo (DME)
T2, 9 Thá
41g 45ph
3 điểm dừng
18:10
Rodrigues (RRG)
T4, 11 Thá
+1
21 526 750 ₫