13:25
Vilnius (VNO)
T5, 22 Thá
22g 35ph
2 điểm dừng
11:00
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T6, 23 Thá
+1
2 748 713 ₫
16:50
Turin (TRN)
T5, 22 Thá
18g 10ph
2 điểm dừng
11:00
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T6, 23 Thá
+1
2 807 815 ₫
18:05
Modlin (WMI)
T5, 22 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
11:00
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T6, 23 Thá
+1
3 162 427 ₫
22:50
Chisinau (RMO)
T5, 22 Thá
15g 35ph
2 điểm dừng
13:25
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T6, 23 Thá
+1
3 114 896 ₫
00:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 23 Thá
11g 5ph
2 điểm dừng
12:00
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T6, 23 Thá
2 043 867 ₫
05:45
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
13:25
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T6, 23 Thá
4 517 396 ₫
12:00
Milan-Bergamo (BGY)
T6, 23 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:25
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T6, 23 Thá
2 999 506 ₫
14:30
Frederik Shopen (WAW)
T6, 23 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
12:00
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T7, 24 Thá
+1
1 679 248 ₫
19:30
Modlin (WMI)
T6, 23 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
11:00
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T7, 24 Thá
+1
2 850 969 ₫
22:05
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T6, 23 Thá
23g 30ph
2 điểm dừng
20:35
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T7, 24 Thá
+1
4 211 254 ₫
23:20
Zvartnots (EVN)
T6, 23 Thá
23g 15ph
3 điểm dừng
20:35
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T7, 24 Thá
+1
7 751 434 ₫
05:15
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 24 Thá
17g 20ph
2 điểm dừng
20:35
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T7, 24 Thá
5 904 574 ₫
05:00
Vilnius (VNO)
T7, 24 Thá
16g 35ph
2 điểm dừng
20:35
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T7, 24 Thá
4 372 612 ₫
05:45
El-Prat (BCN)
T7, 24 Thá
14g 50ph
2 điểm dừng
20:35
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T7, 24 Thá
2 970 424 ₫
10:30
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 24 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:00
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T7, 24 Thá
933 124 ₫
09:30
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 24 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:00
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T7, 24 Thá
2 274 333 ₫
20:20
Frankfurt am Main (FRA)
T7, 24 Thá
41g 55ph
3 điểm dừng
13:15
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T2, 26 Thá
+1
6 805 176 ₫
06:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 25 Thá
32g 55ph
2 điểm dừng
15:05
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T2, 26 Thá
+1
2 700 556 ₫
09:35
Turin (TRN)
CN, 25 Thá
31g 30ph
2 điểm dừng
17:05
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T2, 26 Thá
+1
1 908 151 ₫
08:50
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 25 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
13:15
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T2, 26 Thá
+1
3 494 524 ₫
11:45
Frederik Shopen (WAW)
CN, 25 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
13:00
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T2, 26 Thá
+1
1 682 688 ₫
14:20
Frankfurt am Main (FRA)
CN, 25 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
15:05
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T2, 26 Thá
+1
3 955 770 ₫
18:40
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 25 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
15:05
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T2, 26 Thá
+1
7 745 180 ₫
22:20
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 25 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:50
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
CN, 25 Thá
1 244 270 ₫
09:10
Frankfurt am Main (FRA)
T2, 26 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
11:00
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T3, 27 Thá
+1
3 545 183 ₫
11:30
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 26 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:00
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T2, 26 Thá
762 698 ₫
15:35
Milan-Bergamo (BGY)
T2, 26 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:05
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T2, 26 Thá
670 761 ₫
15:30
Turin (TRN)
T2, 26 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:10
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T2, 26 Thá
2 248 691 ₫
20:20
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 26 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:50
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T2, 26 Thá
2 335 312 ₫
08:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 27 Thá
33g 10ph
2 điểm dừng
17:10
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T4, 28 Thá
+1
3 922 311 ₫
09:30
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 27 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:00
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T3, 27 Thá
864 953 ₫
13:25
Modlin (WMI)
T3, 27 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
11:00
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T4, 28 Thá
+1
3 100 824 ₫
18:45
Zvartnots (EVN)
T3, 27 Thá
43g 15ph
3 điểm dừng
11:00
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T5, 29 Thá
+1
6 532 181 ₫
09:30
Milan-Malpensa (MXP)
T4, 28 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:00
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T4, 28 Thá
2 162 384 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T5, 29 Thá
49g 15ph
1 điểm dừng
11:00
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T7, 31 Thá
+1
3 503 593 ₫
22:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 29 Thá
43g
1 điểm dừng
17:00
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T7, 31 Thá
+1
3 803 794 ₫
07:55
Almaty (ALA)
T6, 30 Thá
37g 5ph
3 điểm dừng
17:00
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T7, 31 Thá
+1
8 452 840 ₫
09:30
Milan-Malpensa (MXP)
T6, 30 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:00
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T6, 30 Thá
2 877 549 ₫
19:30
Shota Rustaveli (TBS)
T6, 30 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
17:00
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T7, 31 Thá
+1
6 023 403 ₫
20:15
Frederik Shopen (WAW)
T6, 30 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
13:00
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T7, 31 Thá
+1
1 647 664 ₫
21:05
Ferents List (BUD)
T6, 30 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
19:00
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T7, 31 Thá
+1
1 513 825 ₫
21:10
Vatslav Gavel (PRG)
T6, 30 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
17:00
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T7, 31 Thá
+1
2 346 257 ₫
05:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 31 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
07:05
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
CN, 1 Thá
+1
2 867 230 ₫
06:05
Kapodichino (NAP)
T7, 31 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
17:00
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T7, 31 Thá
2 459 457 ₫
15:30
Milan-Bergamo (BGY)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:00
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T7, 31 Thá
1 715 835 ₫
18:10
Zvartnots (EVN)
T7, 31 Thá
14g 55ph
2 điểm dừng
06:05
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
CN, 1 Thá
+1
3 660 260 ₫
19:45
Frederik Shopen (WAW)
T7, 31 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
09:05
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
CN, 1 Thá
+1
1 434 084 ₫
20:10
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
09:05
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
CN, 1 Thá
+1
1 955 057 ₫
19:20
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
07:05
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
CN, 1 Thá
+1
1 840 293 ₫
00:45
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 1 Thá
36g 25ph
1 điểm dừng
11:10
Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T2, 2 Thá
+1
20 594 085 ₫