11:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
54g 4ph
3 điểm dừng
10:39
Sibao (Santyago) (STI)
T6, 6 Thá
+1
22 031 696 ₫
12:10
Barahas (MAD)
T4, 4 Thá
32g 58ph
2 điểm dừng
16:08
Sibao (Santyago) (STI)
T5, 5 Thá
+1
19 117 213 ₫
16:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
35g 53ph
3 điểm dừng
21:28
Sibao (Santyago) (STI)
T5, 5 Thá
+1
17 558 136 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
72g 50ph
3 điểm dừng
21:00
Sibao (Santyago) (STI)
T7, 7 Thá
+1
23 322 768 ₫
11:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
40g 55ph
3 điểm dừng
21:00
Sibao (Santyago) (STI)
T7, 7 Thá
+1
17 419 426 ₫
12:20
Barahas (MAD)
T6, 6 Thá
52g 29ph
3 điểm dừng
11:49
Sibao (Santyago) (STI)
CN, 8 Thá
+1
16 561 431 ₫
05:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 7 Thá
20g 5ph
2 điểm dừng
21:00
Sibao (Santyago) (STI)
T7, 7 Thá
16 668 131 ₫
10:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 7 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
21:00
Sibao (Santyago) (STI)
T7, 7 Thá
13 934 725 ₫
12:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
31g 31ph
3 điểm dừng
13:26
Sibao (Santyago) (STI)
CN, 8 Thá
+1
17 353 836 ₫
02:45
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
30g 1ph
2 điểm dừng
01:46
Sibao (Santyago) (STI)
T2, 9 Thá
+1
20 934 254 ₫
04:50
John F. Kennedy (JFK)
CN, 8 Thá
11g 59ph
1 điểm dừng
17:49
Sibao (Santyago) (STI)
CN, 8 Thá
4 122 078 ₫
05:00
John F. Kennedy (JFK)
CN, 8 Thá
3g 44ph
Bay thẳng
09:44
Sibao (Santyago) (STI)
CN, 8 Thá
4 982 897 ₫
04:50
John F. Kennedy (JFK)
T3, 10 Thá
11g 59ph
1 điểm dừng
17:49
Sibao (Santyago) (STI)
T3, 10 Thá
4 568 963 ₫
12:25
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 10 Thá
57g 29ph
2 điểm dừng
14:54
Sibao (Santyago) (STI)
T5, 12 Thá
+1
49 096 187 ₫
18:13
LaGuardia (LGA)
T3, 10 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
16:08
Sibao (Santyago) (STI)
T4, 11 Thá
+1
4 314 452 ₫
04:55
Astana (NQZ)
T6, 13 Thá
49g 5ph
3 điểm dừng
21:00
Sibao (Santyago) (STI)
T7, 14 Thá
+1
21 141 378 ₫
19:10
Barahas (MAD)
T6, 13 Thá
8g 50ph
Bay thẳng
23:00
Sibao (Santyago) (STI)
T6, 13 Thá
13 817 354 ₫
17:41
John F. Kennedy (JFK)
T7, 14 Thá
18g 45ph
2 điểm dừng
13:26
Sibao (Santyago) (STI)
CN, 15 Thá
+1
4 939 903 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
CN, 15 Thá
24g 51ph
2 điểm dừng
01:46
Sibao (Santyago) (STI)
T2, 16 Thá
+1
20 897 850 ₫
15:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
41g 46ph
3 điểm dừng
01:46
Sibao (Santyago) (STI)
T3, 17 Thá
+1
18 740 625 ₫
15:00
Vnukovo (VKO)
CN, 15 Thá
37g 28ph
2 điểm dừng
21:28
Sibao (Santyago) (STI)
T2, 16 Thá
+1
21 116 272 ₫
10:35
Newark Liberty (EWR)
CN, 15 Thá
7g 56ph
1 điểm dừng
19:31
Sibao (Santyago) (STI)
CN, 15 Thá
3 499 451 ₫
20:59
John F. Kennedy (JFK)
CN, 15 Thá
3g 47ph
Bay thẳng
01:46
Sibao (Santyago) (STI)
T2, 16 Thá
+1
3 630 315 ₫
05:30
John F. Kennedy (JFK)
T2, 16 Thá
17g 38ph
1 điểm dừng
00:08
Sibao (Santyago) (STI)
T3, 17 Thá
+1
3 997 489 ₫
10:35
Newark Liberty (EWR)
T2, 16 Thá
7g 56ph
1 điểm dừng
19:31
Sibao (Santyago) (STI)
T2, 16 Thá
3 499 451 ₫
16:59
LaGuardia (LGA)
T2, 16 Thá
21g 17ph
2 điểm dừng
15:16
Sibao (Santyago) (STI)
T3, 17 Thá
+1
4 178 252 ₫
20:40
LaGuardia (LGA)
T2, 16 Thá
12g 9ph
1 điểm dừng
09:49
Sibao (Santyago) (STI)
T3, 17 Thá
+1
3 297 976 ₫
11:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 17 Thá
45g 11ph
3 điểm dừng
01:46
Sibao (Santyago) (STI)
T5, 19 Thá
+1
18 707 359 ₫
14:00
John F. Kennedy (JFK)
T3, 17 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
18:35
Sibao (Santyago) (STI)
T3, 17 Thá
5 223 286 ₫
01:26
LaGuardia (LGA)
T4, 18 Thá
21g 42ph
1 điểm dừng
00:08
Sibao (Santyago) (STI)
T5, 19 Thá
+1
4 134 944 ₫
01:55
LaGuardia (LGA)
T4, 18 Thá
21g 13ph
1 điểm dừng
00:08
Sibao (Santyago) (STI)
T5, 19 Thá
+1
4 785 188 ₫
05:10
Almaty (ALA)
T4, 18 Thá
53g 21ph
3 điểm dừng
01:31
Sibao (Santyago) (STI)
T6, 20 Thá
+1
23 912 757 ₫
05:30
John F. Kennedy (JFK)
T4, 18 Thá
17g 38ph
1 điểm dừng
00:08
Sibao (Santyago) (STI)
T5, 19 Thá
+1
3 961 400 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T4, 18 Thá
47g
2 điểm dừng
23:55
Sibao (Santyago) (STI)
T5, 19 Thá
+1
18 791 778 ₫
17:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 18 Thá
46g 1ph
2 điểm dừng
08:21
Sibao (Santyago) (STI)
T6, 20 Thá
+1
17 382 394 ₫
12:30
John F. Kennedy (JFK)
T4, 18 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
23:25
Sibao (Santyago) (STI)
T4, 18 Thá
3 980 857 ₫
14:47
John F. Kennedy (JFK)
T4, 18 Thá
7g 38ph
1 điểm dừng
23:25
Sibao (Santyago) (STI)
T4, 18 Thá
3 557 822 ₫
01:26
LaGuardia (LGA)
T5, 19 Thá
19g 6ph
1 điểm dừng
21:32
Sibao (Santyago) (STI)
T5, 19 Thá
4 007 218 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T5, 19 Thá
48g 50ph
3 điểm dừng
21:00
Sibao (Santyago) (STI)
T6, 20 Thá
+1
21 666 091 ₫
20:55
Newark Liberty (EWR)
T4, 18 Thá
10g 26ph
1 điểm dừng
08:21
Sibao (Santyago) (STI)
T5, 19 Thá
+1
3 731 053 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 19 Thá
39g 26ph
2 điểm dừng
21:16
Sibao (Santyago) (STI)
T6, 20 Thá
+1
23 072 336 ₫
15:29
LaGuardia (LGA)
T5, 19 Thá
23g 37ph
1 điểm dừng
16:06
Sibao (Santyago) (STI)
T6, 20 Thá
+1
4 026 361 ₫
16:54
John F. Kennedy (JFK)
T5, 19 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
00:59
Sibao (Santyago) (STI)
T6, 20 Thá
+1
3 780 951 ₫
20:55
LaGuardia (LGA)
T5, 19 Thá
10g 26ph
1 điểm dừng
08:21
Sibao (Santyago) (STI)
T6, 20 Thá
+1
4 273 027 ₫
14:00
Newark Liberty (EWR)
T6, 20 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
23:45
Sibao (Santyago) (STI)
T6, 20 Thá
4 122 391 ₫
15:00
Newark Liberty (EWR)
T6, 20 Thá
3g 49ph
Bay thẳng
19:49
Sibao (Santyago) (STI)
T6, 20 Thá
4 424 604 ₫
15:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
36g 50ph
3 điểm dừng
21:00
Sibao (Santyago) (STI)
T7, 21 Thá
+1
15 372 666 ₫
22:30
Newark Liberty (EWR)
T6, 20 Thá
3g 44ph
Bay thẳng
03:14
Sibao (Santyago) (STI)
T7, 21 Thá
+1
3 831 790 ₫
02:35
Almaty (ALA)
CN, 22 Thá
51g 41ph
3 điểm dừng
21:16
Sibao (Santyago) (STI)
T2, 23 Thá
+1
22 568 649 ₫
17:50
Luis Munos Marin (SJU)
T7, 21 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:05
Sibao (Santyago) (STI)
T7, 21 Thá
4 413 306 ₫