04:25
Elefterios Venizelos (ATH)
T6, 23 Thá
11g 20ph
2 điểm dừng
14:45
Szczecin (SZZ)
T6, 23 Thá
5 129 210 ₫
05:55
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
13:05
Szczecin (SZZ)
T6, 23 Thá
6 263 171 ₫
07:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
25g 15ph
3 điểm dừng
08:10
Szczecin (SZZ)
T7, 24 Thá
+1
7 738 996 ₫
07:00
Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
32g 55ph
1 điểm dừng
15:55
Szczecin (SZZ)
T7, 24 Thá
+1
5 071 706 ₫
08:30
Milan-Bergamo (BGY)
T6, 23 Thá
7g 15ph
2 điểm dừng
15:45
Szczecin (SZZ)
T6, 23 Thá
2 230 009 ₫
09:45
Dzhon Lennon (LPL)
T6, 23 Thá
21g 25ph
3 điểm dừng
08:10
Szczecin (SZZ)
T7, 24 Thá
+1
5 690 345 ₫
13:30
Krakow (KRK)
T6, 23 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:45
Szczecin (SZZ)
T6, 23 Thá
1 081 513 ₫
18:20
Brandenburg (BER)
T6, 23 Thá
13g 50ph
3 điểm dừng
08:10
Szczecin (SZZ)
T7, 24 Thá
+1
5 495 401 ₫
19:00
Aberdeen (ABZ)
T6, 23 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
22:45
Szczecin (SZZ)
T7, 24 Thá
+1
6 579 758 ₫
21:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 23 Thá
49g 30ph
3 điểm dừng
20:30
Szczecin (SZZ)
CN, 25 Thá
+1
14 237 870 ₫
09:55
Domodedovo (DME)
T7, 24 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
11:30
Szczecin (SZZ)
CN, 25 Thá
+1
10 389 857 ₫
10:45
Brandenburg (BER)
T7, 24 Thá
49g 10ph
1 điểm dừng
10:55
Szczecin (SZZ)
T2, 26 Thá
+1
4 167 127 ₫
12:35
El-Prat (BCN)
T7, 24 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
14:15
Szczecin (SZZ)
CN, 25 Thá
+1
3 798 408 ₫
15:35
Elefterios Venizelos (ATH)
T7, 24 Thá
48g 40ph
3 điểm dừng
14:15
Szczecin (SZZ)
T2, 26 Thá
+1
4 687 505 ₫
19:40
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 24 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
14:15
Szczecin (SZZ)
CN, 25 Thá
+1
3 084 034 ₫
19:45
Dzhon Lennon (LPL)
T7, 24 Thá
2g
Bay thẳng
22:45
Szczecin (SZZ)
T7, 24 Thá
3 901 409 ₫
09:10
El-Prat (BCN)
CN, 25 Thá
11g 20ph
2 điểm dừng
20:30
Szczecin (SZZ)
CN, 25 Thá
5 999 665 ₫
09:45
El-Prat (BCN)
CN, 25 Thá
28g 30ph
2 điểm dừng
14:15
Szczecin (SZZ)
T2, 26 Thá
+1
4 976 288 ₫
22:55
Dublin (DUB)
CN, 25 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
10:20
Szczecin (SZZ)
T2, 26 Thá
+1
3 574 396 ₫
05:35
El-Prat (BCN)
T2, 26 Thá
63g 20ph
1 điểm dừng
20:55
Szczecin (SZZ)
T4, 28 Thá
+1
2 921 318 ₫
05:45
Dublin (DUB)
T2, 26 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:05
Szczecin (SZZ)
T2, 26 Thá
2 636 958 ₫
06:50
El-Prat (BCN)
T2, 26 Thá
55g 25ph
3 điểm dừng
14:15
Szczecin (SZZ)
T4, 28 Thá
+1
5 837 580 ₫
10:20
Dzhon Lennon (LPL)
T2, 26 Thá
2g
Bay thẳng
13:20
Szczecin (SZZ)
T2, 26 Thá
1 507 104 ₫
21:55
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 26 Thá
47g
1 điểm dừng
20:55
Szczecin (SZZ)
T4, 28 Thá
+1
1 939 646 ₫
01:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
08:15
Szczecin (SZZ)
T5, 29 Thá
+1
11 184 167 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 Thá
55g 30ph
2 điểm dừng
20:30
Szczecin (SZZ)
T6, 30 Thá
+1
10 824 926 ₫
13:30
Krakow (KRK)
T4, 28 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
08:15
Szczecin (SZZ)
T5, 29 Thá
+1
2 882 139 ₫
06:15
Vilnius (VNO)
T5, 29 Thá
3g
1 điểm dừng
08:15
Szczecin (SZZ)
T5, 29 Thá
3 624 949 ₫
12:00
Krakow (KRK)
T5, 29 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
20:30
Szczecin (SZZ)
T5, 29 Thá
2 851 808 ₫
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 Thá
21g 35ph
2 điểm dừng
09:55
Szczecin (SZZ)
T6, 30 Thá
+1
4 493 825 ₫
13:30
Krakow (KRK)
T5, 29 Thá
7g
1 điểm dừng
20:30
Szczecin (SZZ)
T5, 29 Thá
2 896 041 ₫
18:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 29 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
14:15
Szczecin (SZZ)
T6, 30 Thá
+1
6 134 894 ₫
23:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 Thá
23g 55ph
2 điểm dừng
20:55
Szczecin (SZZ)
T6, 30 Thá
+1
5 363 648 ₫
05:00
Antalya (AYT)
T6, 30 Thá
34g
3 điểm dừng
13:00
Szczecin (SZZ)
T7, 31 Thá
+1
5 033 791 ₫
06:45
Chisinau (RMO)
T6, 30 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
15:15
Szczecin (SZZ)
T6, 30 Thá
3 108 679 ₫
07:15
Vilnius (VNO)
T6, 30 Thá
9g
2 điểm dừng
15:15
Szczecin (SZZ)
T6, 30 Thá
3 017 684 ₫
08:45
Krakow (KRK)
T6, 30 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
14:15
Szczecin (SZZ)
T6, 30 Thá
3 044 224 ₫
16:45
Vilnius (VNO)
T6, 30 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
08:15
Szczecin (SZZ)
T7, 31 Thá
+1
3 624 949 ₫
21:50
Krakow (KRK)
T6, 30 Thá
60g 5ph
1 điểm dừng
09:55
Szczecin (SZZ)
T2, 2 Thá
+1
2 849 280 ₫
05:25
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
16:00
Szczecin (SZZ)
CN, 1 Thá
+1
11 628 399 ₫
07:00
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
8g
1 điểm dừng
13:00
Szczecin (SZZ)
T7, 31 Thá
4 810 095 ₫
13:30
Krakow (KRK)
T7, 31 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
14:15
Szczecin (SZZ)
CN, 1 Thá
+1
3 044 224 ₫
15:00
Krakow (KRK)
T7, 31 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
14:15
Szczecin (SZZ)
CN, 1 Thá
+1
2 927 005 ₫
22:30
Dublin (DUB)
T7, 31 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
01:50
Szczecin (SZZ)
CN, 1 Thá
+1
1 151 339 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
09:55
Szczecin (SZZ)
T2, 2 Thá
+1
9 109 608 ₫
11:15
Dublin (DUB)
CN, 1 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
17:55
Szczecin (SZZ)
CN, 1 Thá
1 935 855 ₫
14:05
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 1 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
15:15
Szczecin (SZZ)
T2, 2 Thá
+1
3 473 291 ₫
15:30
Krakow (KRK)
CN, 1 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
10:15
Szczecin (SZZ)
T2, 2 Thá
+1
2 276 138 ₫
16:05
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 1 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
10:55
Szczecin (SZZ)
T2, 2 Thá
+1
2 765 236 ₫
21:45
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
15:15
Szczecin (SZZ)
T2, 2 Thá
+1
3 230 322 ₫