09:15
Dzhon Lennon (LPL)
T5, 22 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
09:40
Szczecin (SZZ)
T6, 23 Thá
+1
4 336 963 ₫
21:40
London-Stansted (STN)
T5, 22 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
16:45
Szczecin (SZZ)
T6, 23 Thá
+1
2 737 768 ₫
21:30
Krakow (KRK)
T5, 22 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
09:40
Szczecin (SZZ)
T6, 23 Thá
+1
1 962 562 ₫
22:50
Chisinau (RMO)
T5, 22 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
08:10
Szczecin (SZZ)
T6, 23 Thá
+1
3 014 203 ₫
04:25
Elefterios Venizelos (ATH)
T6, 23 Thá
11g 20ph
2 điểm dừng
14:45
Szczecin (SZZ)
T6, 23 Thá
5 076 520 ₫
05:55
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
13:05
Szczecin (SZZ)
T6, 23 Thá
6 198 833 ₫
07:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
25g 15ph
3 điểm dừng
08:10
Szczecin (SZZ)
T7, 24 Thá
+1
7 659 497 ₫
07:00
Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
32g 55ph
1 điểm dừng
15:55
Szczecin (SZZ)
T7, 24 Thá
+1
5 019 607 ₫
08:30
Milan-Bergamo (BGY)
T6, 23 Thá
7g 15ph
2 điểm dừng
15:45
Szczecin (SZZ)
T6, 23 Thá
2 207 101 ₫
09:45
Dzhon Lennon (LPL)
T6, 23 Thá
21g 25ph
3 điểm dừng
08:10
Szczecin (SZZ)
T7, 24 Thá
+1
5 631 891 ₫
13:30
Krakow (KRK)
T6, 23 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:45
Szczecin (SZZ)
T6, 23 Thá
1 070 403 ₫
18:20
Brandenburg (BER)
T6, 23 Thá
13g 50ph
3 điểm dừng
08:10
Szczecin (SZZ)
T7, 24 Thá
+1
5 438 950 ₫
19:00
Aberdeen (ABZ)
T6, 23 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
22:45
Szczecin (SZZ)
T7, 24 Thá
+1
6 512 168 ₫
21:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 23 Thá
49g 30ph
3 điểm dừng
20:30
Szczecin (SZZ)
CN, 25 Thá
+1
14 091 611 ₫
09:55
Domodedovo (DME)
T7, 24 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
11:30
Szczecin (SZZ)
CN, 25 Thá
+1
10 283 127 ₫
10:45
Brandenburg (BER)
T7, 24 Thá
49g 10ph
1 điểm dừng
10:55
Szczecin (SZZ)
T2, 26 Thá
+1
4 124 321 ₫
12:35
El-Prat (BCN)
T7, 24 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
14:15
Szczecin (SZZ)
CN, 25 Thá
+1
3 759 389 ₫
15:35
Elefterios Venizelos (ATH)
T7, 24 Thá
48g 40ph
3 điểm dừng
14:15
Szczecin (SZZ)
T2, 26 Thá
+1
4 639 353 ₫
19:40
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 24 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
14:15
Szczecin (SZZ)
CN, 25 Thá
+1
3 052 354 ₫
19:45
Dzhon Lennon (LPL)
T7, 24 Thá
2g
Bay thẳng
22:45
Szczecin (SZZ)
T7, 24 Thá
3 861 332 ₫
09:10
El-Prat (BCN)
CN, 25 Thá
11g 20ph
2 điểm dừng
20:30
Szczecin (SZZ)
CN, 25 Thá
5 938 034 ₫
09:45
El-Prat (BCN)
CN, 25 Thá
28g 30ph
2 điểm dừng
14:15
Szczecin (SZZ)
T2, 26 Thá
+1
4 925 169 ₫
22:55
Dublin (DUB)
CN, 25 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
10:20
Szczecin (SZZ)
T2, 26 Thá
+1
3 537 678 ₫
05:35
El-Prat (BCN)
T2, 26 Thá
63g 20ph
1 điểm dừng
20:55
Szczecin (SZZ)
T4, 28 Thá
+1
2 891 309 ₫
05:45
Dublin (DUB)
T2, 26 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:05
Szczecin (SZZ)
T2, 26 Thá
2 609 870 ₫
06:50
El-Prat (BCN)
T2, 26 Thá
55g 25ph
3 điểm dừng
14:15
Szczecin (SZZ)
T4, 28 Thá
+1
5 777 614 ₫
10:20
Dzhon Lennon (LPL)
T2, 26 Thá
2g
Bay thẳng
13:20
Szczecin (SZZ)
T2, 26 Thá
1 491 623 ₫
21:55
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 26 Thá
47g
1 điểm dừng
20:55
Szczecin (SZZ)
T4, 28 Thá
+1
1 919 721 ₫
01:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
08:15
Szczecin (SZZ)
T5, 29 Thá
+1
11 069 278 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 Thá
55g 30ph
2 điểm dừng
20:30
Szczecin (SZZ)
T6, 30 Thá
+1
10 713 727 ₫
13:30
Krakow (KRK)
T4, 28 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
08:15
Szczecin (SZZ)
T5, 29 Thá
+1
2 852 533 ₫
06:15
Vilnius (VNO)
T5, 29 Thá
3g
1 điểm dừng
08:15
Szczecin (SZZ)
T5, 29 Thá
3 587 712 ₫
12:00
Krakow (KRK)
T5, 29 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
20:30
Szczecin (SZZ)
T5, 29 Thá
2 822 513 ₫
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 Thá
21g 35ph
2 điểm dừng
09:55
Szczecin (SZZ)
T6, 30 Thá
+1
4 447 662 ₫
13:30
Krakow (KRK)
T5, 29 Thá
7g
1 điểm dừng
20:30
Szczecin (SZZ)
T5, 29 Thá
2 866 292 ₫
18:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 29 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
14:15
Szczecin (SZZ)
T6, 30 Thá
+1
6 071 873 ₫
23:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 Thá
23g 55ph
2 điểm dừng
20:55
Szczecin (SZZ)
T6, 30 Thá
+1
5 308 550 ₫
05:00
Antalya (AYT)
T6, 30 Thá
34g
3 điểm dừng
13:00
Szczecin (SZZ)
T7, 31 Thá
+1
4 982 082 ₫
06:45
Chisinau (RMO)
T6, 30 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
15:15
Szczecin (SZZ)
T6, 30 Thá
3 076 745 ₫
07:15
Vilnius (VNO)
T6, 30 Thá
9g
2 điểm dừng
15:15
Szczecin (SZZ)
T6, 30 Thá
2 986 685 ₫
08:45
Krakow (KRK)
T6, 30 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
14:15
Szczecin (SZZ)
T6, 30 Thá
3 012 952 ₫
16:45
Vilnius (VNO)
T6, 30 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
08:15
Szczecin (SZZ)
T7, 31 Thá
+1
3 587 712 ₫
21:50
Krakow (KRK)
T6, 30 Thá
60g 5ph
1 điểm dừng
09:55
Szczecin (SZZ)
T2, 2 Thá
+1
2 820 011 ₫
05:25
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
16:00
Szczecin (SZZ)
CN, 1 Thá
+1
11 508 947 ₫
07:00
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
8g
1 điểm dừng
13:00
Szczecin (SZZ)
T7, 31 Thá
4 760 684 ₫
13:30
Krakow (KRK)
T7, 31 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
14:15
Szczecin (SZZ)
CN, 1 Thá
+1
3 012 952 ₫
15:00
Krakow (KRK)
T7, 31 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
14:15
Szczecin (SZZ)
CN, 1 Thá
+1
2 896 937 ₫
22:30
Dublin (DUB)
T7, 31 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
01:50
Szczecin (SZZ)
CN, 1 Thá
+1
1 139 512 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
09:55
Szczecin (SZZ)
T2, 2 Thá
+1
9 016 029 ₫
11:15
Dublin (DUB)
CN, 1 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
17:55
Szczecin (SZZ)
CN, 1 Thá
1 915 969 ₫