00:35
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
22:00
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
+1
12 028 718 ₫
00:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
38g
2 điểm dừng
19:40
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
+1
18 538 427 ₫
00:45
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
06:20
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
6 065 119 ₫
00:50
El Nido (ENI)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:35
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
2 496 316 ₫
06:20
El Nido (ENI)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:10
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
3 328 210 ₫
01:55
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
41g 35ph
2 điểm dừng
01:30
Maktan (CEB)
T5, 5 Thá
+1
19 338 177 ₫
02:10
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
19:20
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
+1
15 565 060 ₫
02:20
Siargao (Saiyak) (IAO)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
03:20
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
1 497 344 ₫
02:35
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
07:40
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
3 624 496 ₫
06:35
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
11:40
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
3 744 474 ₫
07:40
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
12g
1 điểm dừng
19:40
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
3 803 986 ₫
07:55
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
54g
1 điểm dừng
13:55
Maktan (CEB)
T5, 5 Thá
+1
5 710 912 ₫
08:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
18:25
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
4 937 894 ₫
03:35
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:00
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
852 897 ₫
03:35
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
17:10
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
6 788 809 ₫
09:45
Gimpo (GMP)
T3, 3 Thá
16g
1 điểm dừng
00:45
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
+1
3 747 020 ₫
08:50
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
13:00
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
2 996 280 ₫
08:55
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
04:35
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
+1
5 754 512 ₫
08:15
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
04:35
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
+1
5 975 692 ₫
04:25
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
14:20
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
3 667 777 ₫
19:37
Uichito (ICT)
T2, 2 Thá
25g 33ph
2 điểm dừng
11:10
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
+1
15 353 109 ₫
06:40
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
38g 50ph
4 điểm dừng
00:30
Maktan (CEB)
T5, 5 Thá
+1
16 050 703 ₫
10:20
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
04:35
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
+1
7 208 257 ₫
11:25
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
15:50
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
5 361 797 ₫
05:30
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
37g 45ph
2 điểm dừng
20:15
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
+1
6 353 768 ₫
10:35
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
11:35
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
1 056 574 ₫
10:40
Busuanga (USU)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:20
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
1 528 851 ₫
10:45
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:20
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
738 647 ₫
09:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
39g 5ph
1 điểm dừng
01:55
Maktan (CEB)
T5, 5 Thá
+1
3 464 100 ₫
09:55
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
17g 40ph
2 điểm dừng
04:35
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
+1
4 606 283 ₫
10:05
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
17g 30ph
2 điểm dừng
04:35
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
+1
4 738 673 ₫
11:15
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
12:15
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
975 104 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
58g 55ph
3 điểm dừng
22:10
Maktan (CEB)
T5, 5 Thá
+1
15 228 357 ₫
11:25
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
22:05
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
+1
6 080 395 ₫
06:25
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
22:05
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
+1
15 125 245 ₫
06:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
32g 10ph
2 điểm dừng
19:40
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
+1
15 173 619 ₫
06:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
01:55
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
+1
4 007 027 ₫
06:55
Kalibo (KLO)
T3, 3 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
05:00
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
+1
2 480 404 ₫
06:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
14:40
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
+1
4 774 635 ₫
07:25
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
29g 55ph
4 điểm dừng
18:20
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
+1
16 051 658 ₫
12:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
05:45
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
+1
4 748 538 ₫
12:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
05:45
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
+1
4 748 538 ₫
08:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 3 Thá
21g
2 điểm dừng
05:00
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
+1
5 339 520 ₫
13:35
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
18:25
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
+1
5 021 275 ₫
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
54g 5ph
2 điểm dừng
19:40
Maktan (CEB)
T5, 5 Thá
+1
11 437 100 ₫
13:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
28g 35ph
1 điểm dừng
18:20
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
+1
5 172 759 ₫
13:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
28g 35ph
1 điểm dừng
18:20
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
+1
5 172 759 ₫
13:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
28g 35ph
1 điểm dừng
18:20
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
+1
6 282 481 ₫
08:45
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
28g 5ph
3 điểm dừng
17:50
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
+1
14 814 320 ₫
13:55
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
32g 25ph
3 điểm dừng
22:20
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
+1
6 496 978 ₫