07:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
54g
3 điểm dừng
13:30
Cebu, Maktan (CEB)
T3, 15 thá
+1
5 428 945 ₫
07:40
Busuanga (USU)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:20
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
895 255 ₫
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
20:00
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
4 956 559 ₫
07:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
33g 10ph
4 điểm dừng
16:55
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá
+1
13 665 168 ₫
08:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:25
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
850 295 ₫
08:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
32g 55ph
2 điểm dừng
16:55
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá
+1
12 907 528 ₫
08:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
20:00
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
4 988 456 ₫
08:40
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
32g 20ph
2 điểm dừng
17:00
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá
+1
6 797 497 ₫
08:50
Cagayan de Oro, Lagindingan (CGY)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
09:40
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
1 684 793 ₫
09:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:10
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
791 968 ₫
09:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
13g 30ph
2 điểm dừng
23:20
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
5 005 164 ₫
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
27g 10ph
2 điểm dừng
13:10
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá
+1
10 962 999 ₫
11:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
09:25
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá
+1
4 619 357 ₫
11:10
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
21:20
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
5 496 081 ₫
11:40
Kalibo (KLO)
CN, 13 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
21:20
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
1 921 745 ₫
11:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
02:50
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá
+1
5 902 242 ₫
12:25
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
21g
2 điểm dừng
09:25
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá
+1
5 041 011 ₫
12:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
22g 25ph
2 điểm dừng
11:10
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá
+1
4 660 368 ₫
13:00
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
4g 15ph
Bay thẳng
17:15
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
2 502 278 ₫
13:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
28g
1 điểm dừng
17:00
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá
+1
3 774 531 ₫
13:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
20g 25ph
2 điểm dừng
09:25
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá
+1
4 791 603 ₫
13:00
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
12:55
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá
+1
18 703 141 ₫
13:15
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
38g 40ph
2 điểm dừng
03:55
Cebu, Maktan (CEB)
T3, 15 thá
+1
6 250 076 ₫
13:35
Chiang Mai (CNX)
CN, 13 thá
27g 25ph
2 điểm dừng
17:00
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá
+1
5 620 633 ₫
13:45
Davao (DVO)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
14:50
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
1 277 113 ₫
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
31g 40ph
2 điểm dừng
21:30
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá
+1
10 213 865 ₫
15:00
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
26g
2 điểm dừng
17:00
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá
+1
5 570 205 ₫
15:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
50g 40ph
3 điểm dừng
17:40
Cebu, Maktan (CEB)
T3, 15 thá
+1
13 045 750 ₫
15:00
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
42g 25ph
3 điểm dừng
09:25
Cebu, Maktan (CEB)
T3, 15 thá
+1
13 076 736 ₫
15:50
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
21:25
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá
+1
9 550 702 ₫
16:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
41g 20ph
2 điểm dừng
09:25
Cebu, Maktan (CEB)
T3, 15 thá
+1
10 202 017 ₫
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
23:20
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá
+1
10 833 283 ₫
18:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
38g 35ph
3 điểm dừng
09:25
Cebu, Maktan (CEB)
T3, 15 thá
+1
14 619 053 ₫
19:25
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
51g 55ph
3 điểm dừng
23:20
Cebu, Maktan (CEB)
T3, 15 thá
+1
13 766 025 ₫
19:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
13:05
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá
+1
4 870 891 ₫
19:55
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
21:20
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
842 092 ₫
20:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
16:35
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá
+1
4 488 122 ₫
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
23:40
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá
+1
10 539 522 ₫
21:30
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
31g 20ph
2 điểm dừng
04:50
Cebu, Maktan (CEB)
T3, 15 thá
+1
10 845 130 ₫
21:35
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
09:55
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá
+1
3 348 320 ₫
23:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
14g 5ph
2 điểm dừng
13:30
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá
+1
4 704 417 ₫
00:00
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
37g 30ph
2 điểm dừng
13:30
Cebu, Maktan (CEB)
T3, 15 thá
+1
5 365 454 ₫
00:45
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
51g 10ph
2 điểm dừng
03:55
Cebu, Maktan (CEB)
T4, 16 thá
+1
6 340 300 ₫
00:50
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 14 thá
20g 5ph
2 điểm dừng
20:55
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá
4 836 260 ₫
01:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
11g 55ph
2 điểm dừng
13:30
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá
4 911 902 ₫
02:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
03:55
Cebu, Maktan (CEB)
T3, 15 thá
+1
3 869 919 ₫
02:20
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
17:00
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá
4 365 089 ₫
02:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
16:35
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá
3 656 662 ₫
03:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
10g 30ph
2 điểm dừng
13:30
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá
4 660 672 ₫
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
38g 30ph
3 điểm dừng
17:30
Cebu, Maktan (CEB)
T3, 15 thá
+1
15 687 466 ₫