01:40
LaGuardia (LGA)
T6, 23 Thá
2g 17ph
Bay thẳng
03:57
Duglas (CLT)
T6, 23 Thá
3 352 596 ₫
02:25
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
35g 6ph
2 điểm dừng
06:31
Duglas (CLT)
T7, 24 Thá
+1
23 845 422 ₫
19:51
Pittsburg Interneshinl (PIT)
T5, 22 Thá
12g 46ph
1 điểm dừng
08:37
Duglas (CLT)
T6, 23 Thá
+1
5 430 631 ₫
04:00
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
40g
2 điểm dừng
13:00
Duglas (CLT)
T7, 24 Thá
+1
25 249 841 ₫
21:10
Hopkins (CLE)
T5, 22 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
19:55
Duglas (CLT)
T6, 23 Thá
+1
3 631 584 ₫
04:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
47g 32ph
2 điểm dừng
20:57
Duglas (CLT)
T7, 24 Thá
+1
21 876 708 ₫
22:29
Newark Liberty (EWR)
T5, 22 Thá
33g 28ph
2 điểm dừng
07:57
Duglas (CLT)
T7, 24 Thá
+1
7 394 605 ₫
17:00
Salt Lake City (SLC)
T6, 23 Thá
6g 2ph
1 điểm dừng
01:02
Duglas (CLT)
T7, 24 Thá
+1
3 549 752 ₫
15:59
John F. Kennedy (JFK)
T6, 23 Thá
15g 58ph
2 điểm dừng
07:57
Duglas (CLT)
T7, 24 Thá
+1
8 829 988 ₫
00:15
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
44g 45ph
3 điểm dừng
14:00
Duglas (CLT)
CN, 25 Thá
+1
28 319 974 ₫
00:42
Fort Lauderdale (FLL)
T7, 24 Thá
2g 13ph
Bay thẳng
02:55
Duglas (CLT)
T7, 24 Thá
3 123 213 ₫
18:30
John F. Kennedy (JFK)
T6, 23 Thá
24g 43ph
1 điểm dừng
19:13
Duglas (CLT)
T7, 24 Thá
+1
6 503 929 ₫
18:40
LaGuardia (LGA)
T6, 23 Thá
2g 17ph
Bay thẳng
20:57
Duglas (CLT)
T6, 23 Thá
6 171 544 ₫
18:41
Miami (MIA)
T6, 23 Thá
2g 14ph
Bay thẳng
20:55
Duglas (CLT)
T6, 23 Thá
2 465 079 ₫
01:45
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
48g 5ph
3 điểm dừng
18:50
Duglas (CLT)
CN, 25 Thá
+1
21 956 645 ₫
20:10
Stendiford (SDF)
T6, 23 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
19:55
Duglas (CLT)
T7, 24 Thá
+1
4 010 098 ₫
20:48
John F. Kennedy (JFK)
T6, 23 Thá
11g 9ph
1 điểm dừng
07:57
Duglas (CLT)
T7, 24 Thá
+1
6 526 678 ₫
20:11
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 23 Thá
10g 46ph
1 điểm dừng
07:57
Duglas (CLT)
T7, 24 Thá
+1
5 280 236 ₫
06:00
John F. Kennedy (JFK)
T7, 24 Thá
1g 54ph
Bay thẳng
07:54
Duglas (CLT)
T7, 24 Thá
4 201 251 ₫
06:00
John F. Kennedy (JFK)
T7, 24 Thá
61g 55ph
1 điểm dừng
19:55
Duglas (CLT)
T2, 26 Thá
+1
7 732 361 ₫
06:01
Orlando (MCO)
T7, 24 Thá
1g 56ph
Bay thẳng
07:57
Duglas (CLT)
T7, 24 Thá
1 181 355 ₫
15:05
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
48g 32ph
3 điểm dừng
08:37
Duglas (CLT)
T2, 26 Thá
+1
31 063 409 ₫
14:49
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T7, 24 Thá
1g 49ph
Bay thẳng
16:38
Duglas (CLT)
T7, 24 Thá
3 925 106 ₫
23:50
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
49g 5ph
2 điểm dừng
17:55
Duglas (CLT)
T2, 26 Thá
+1
25 009 084 ₫
01:15
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
52g 48ph
2 điểm dừng
23:03
Duglas (CLT)
T2, 26 Thá
+1
26 036 569 ₫
18:40
LaGuardia (LGA)
T7, 24 Thá
2g 17ph
Bay thẳng
20:57
Duglas (CLT)
T7, 24 Thá
4 102 673 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
41g 40ph
2 điểm dừng
16:40
Duglas (CLT)
T2, 26 Thá
+1
18 682 089 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
36g 53ph
2 điểm dừng
13:28
Duglas (CLT)
T2, 26 Thá
+1
21 485 240 ₫
08:00
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
42g 11ph
3 điểm dừng
19:11
Duglas (CLT)
T2, 26 Thá
+1
28 308 283 ₫
06:00
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
CN, 25 Thá
1g 52ph
Bay thẳng
07:52
Duglas (CLT)
CN, 25 Thá
2 782 930 ₫
13:00
Newark Liberty (EWR)
CN, 25 Thá
26g 37ph
1 điểm dừng
15:37
Duglas (CLT)
T2, 26 Thá
+1
4 378 817 ₫
05:01
Fort-Uort (DFW)
CN, 25 Thá
38g 54ph
1 điểm dừng
20:55
Duglas (CLT)
T2, 26 Thá
+1
3 454 649 ₫
06:05
Providence (PVD)
CN, 25 Thá
50g 32ph
1 điểm dừng
08:37
Duglas (CLT)
T3, 27 Thá
+1
7 040 104 ₫
18:45
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 25 Thá
51g 35ph
2 điểm dừng
11:20
Duglas (CLT)
T3, 27 Thá
+1
15 334 865 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
16:40
Duglas (CLT)
T2, 26 Thá
+1
17 274 827 ₫
17:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
48g 20ph
3 điểm dừng
11:15
Duglas (CLT)
T3, 27 Thá
+1
23 173 386 ₫
11:30
Newark Liberty (EWR)
CN, 25 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
21:05
Duglas (CLT)
CN, 25 Thá
2 869 501 ₫
19:05
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 25 Thá
29g 50ph
2 điểm dừng
17:55
Duglas (CLT)
T2, 26 Thá
+1
19 918 420 ₫
15:16
Bredli (BDL)
CN, 25 Thá
17g 21ph
1 điểm dừng
08:37
Duglas (CLT)
T2, 26 Thá
+1
5 247 693 ₫
18:41
Miami (MIA)
CN, 25 Thá
2g 14ph
Bay thẳng
20:55
Duglas (CLT)
CN, 25 Thá
2 224 006 ₫
05:50
Vnukovo (VKO)
T2, 26 Thá
41g 50ph
3 điểm dừng
16:40
Duglas (CLT)
T3, 27 Thá
+1
18 865 027 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
14:50
Duglas (CLT)
T3, 27 Thá
+1
13 260 306 ₫
13:00
Newark Liberty (EWR)
T2, 26 Thá
26g 37ph
1 điểm dừng
15:37
Duglas (CLT)
T3, 27 Thá
+1
2 483 404 ₫
06:00
Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 26 Thá
6g 28ph
1 điểm dừng
13:28
Duglas (CLT)
T2, 26 Thá
4 593 350 ₫
11:29
John F. Kennedy (JFK)
T2, 26 Thá
8g 26ph
1 điểm dừng
19:55
Duglas (CLT)
T2, 26 Thá
8 008 190 ₫
11:43
Tergud Marshall (BWI)
T2, 26 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:28
Duglas (CLT)
T2, 26 Thá
2 913 419 ₫
13:44
Buffalo Niagara (BUF)
T2, 26 Thá
18g 53ph
2 điểm dừng
08:37
Duglas (CLT)
T3, 27 Thá
+1
6 821 463 ₫
13:50
Miami (MIA)
T2, 26 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
16:05
Duglas (CLT)
T2, 26 Thá
2 175 665 ₫
15:14
John F. Kennedy (JFK)
T2, 26 Thá
41g 23ph
3 điểm dừng
08:37
Duglas (CLT)
T4, 28 Thá
+1
8 894 759 ₫
18:41
Miami (MIA)
T2, 26 Thá
2g 14ph
Bay thẳng
20:55
Duglas (CLT)
T2, 26 Thá
2 740 276 ₫