15:55
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T4, 4 Thá
1g 34ph
Bay thẳng
18:29
Charlottetown (YYG)
T4, 4 Thá
8 727 842 ₫
07:00
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 9 Thá
3g 51ph
1 điểm dừng
11:51
Charlottetown (YYG)
T2, 9 Thá
4 496 075 ₫
07:55
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T4, 11 Thá
1g 34ph
Bay thẳng
10:29
Charlottetown (YYG)
T4, 11 Thá
3 696 505 ₫
19:10
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T6, 13 Thá
4g 56ph
1 điểm dừng
01:06
Charlottetown (YYG)
T7, 14 Thá
+1
6 567 802 ₫
07:00
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 15 Thá
3g 51ph
1 điểm dừng
11:51
Charlottetown (YYG)
CN, 15 Thá
4 149 468 ₫
07:00
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 16 Thá
3g 51ph
1 điểm dừng
11:51
Charlottetown (YYG)
T2, 16 Thá
4 149 468 ₫
16:55
Makdonald — Karte (YOW)
CN, 13 Thá
1g 56ph
Bay thẳng
19:51
Charlottetown (YYG)
CN, 13 Thá
4 933 844 ₫
07:00
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 4 Thá
4g
1 điểm dừng
12:00
Charlottetown (YYG)
T2, 4 Thá
5 015 827 ₫
07:00
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 4 Thá
4g
1 điểm dừng
12:00
Charlottetown (YYG)
T2, 4 Thá
5 083 565 ₫
07:55
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 4 Thá
1g 34ph
Bay thẳng
10:29
Charlottetown (YYG)
T2, 4 Thá
6 187 009 ₫
09:00
Makdonald — Karte (YOW)
T2, 4 Thá
2g
Bay thẳng
12:00
Charlottetown (YYG)
T2, 4 Thá
5 166 181 ₫
07:00
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 5 Thá
3g 51ph
1 điểm dừng
11:51
Charlottetown (YYG)
T3, 5 Thá
4 363 446 ₫
07:55
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T3, 5 Thá
1g 34ph
Bay thẳng
10:29
Charlottetown (YYG)
T3, 5 Thá
5 039 567 ₫
08:55
Makdonald — Karte (YOW)
T3, 5 Thá
1g 56ph
Bay thẳng
11:51
Charlottetown (YYG)
T3, 5 Thá
5 259 243 ₫
00:30
Pulkovo (LED)
T2, 5 Thá
63g 57ph
2 điểm dừng
10:27
Charlottetown (YYG)
T4, 7 Thá
+1
59 785 389 ₫