00:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
16:30
Skopje (SKP)
T4, 4 Thá
4 990 820 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
16:35
Skopje (SKP)
T4, 4 Thá
4 433 401 ₫
02:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
16:30
Skopje (SKP)
T4, 4 Thá
4 371 043 ₫
00:50
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:05
Skopje (SKP)
T4, 4 Thá
1 853 634 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
13:55
Skopje (SKP)
T4, 4 Thá
5 791 656 ₫
03:05
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
15:40
Skopje (SKP)
T4, 4 Thá
5 404 849 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
09:40
Skopje (SKP)
T4, 4 Thá
4 466 004 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
13:55
Skopje (SKP)
T4, 4 Thá
5 091 795 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
40g 10ph
1 điểm dừng
18:20
Skopje (SKP)
T5, 5 Thá
+1
5 610 914 ₫
06:05
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
13:55
Skopje (SKP)
T4, 4 Thá
3 830 084 ₫
06:25
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
12:00
Skopje (SKP)
T4, 4 Thá
4 008 293 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
23:05
Skopje (SKP)
T4, 4 Thá
5 729 299 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
13:55
Skopje (SKP)
T4, 4 Thá
5 285 515 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
16:30
Skopje (SKP)
T4, 4 Thá
3 463 852 ₫
07:10
Paris-Orly (ORY)
T4, 4 Thá
10g
1 điểm dừng
17:10
Skopje (SKP)
T4, 4 Thá
3 279 311 ₫
10:30
Esenboğa (ESB)
T4, 4 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
13:55
Skopje (SKP)
T4, 4 Thá
2 311 028 ₫
10:40
Frederik Shopen (WAW)
T4, 4 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
19:10
Skopje (SKP)
T4, 4 Thá
2 038 807 ₫
10:55
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
29g
1 điểm dừng
13:55
Skopje (SKP)
T5, 5 Thá
+1
3 624 335 ₫
10:50
Ljubljana (LJU)
T4, 4 Thá
35g 15ph
1 điểm dừng
22:05
Skopje (SKP)
T5, 5 Thá
+1
3 495 189 ₫
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:55
Skopje (SKP)
T4, 4 Thá
1 522 537 ₫
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:55
Skopje (SKP)
T4, 4 Thá
1 589 010 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
13:55
Skopje (SKP)
T5, 5 Thá
+1
4 645 480 ₫
13:20
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:35
Skopje (SKP)
T4, 4 Thá
1 583 945 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
13:55
Skopje (SKP)
T5, 5 Thá
+1
6 793 492 ₫
16:35
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
16:30
Skopje (SKP)
T4, 4 Thá
1 759 623 ₫
17:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:35
Skopje (SKP)
T4, 4 Thá
1 428 526 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
16:35
Skopje (SKP)
T5, 5 Thá
+1
5 935 996 ₫
18:30
Adler (AER)
T4, 4 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
00:20
Skopje (SKP)
T6, 6 Thá
+1
4 854 710 ₫
18:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
23g 50ph
2 điểm dừng
16:35
Skopje (SKP)
T5, 5 Thá
+1
3 894 024 ₫
21:45
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
16:40
Skopje (SKP)
T5, 5 Thá
+1
5 495 379 ₫
22:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
28g 20ph
2 điểm dừng
00:20
Skopje (SKP)
T6, 6 Thá
+1
5 275 386 ₫
01:10
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
14g 45ph
2 điểm dừng
13:55
Skopje (SKP)
T5, 5 Thá
5 339 010 ₫
01:30
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
13:55
Skopje (SKP)
T5, 5 Thá
4 538 174 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
16:40
Skopje (SKP)
T5, 5 Thá
4 790 137 ₫
00:50
Nikola Tesla (BEG)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:05
Skopje (SKP)
T5, 5 Thá
2 848 822 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
13:55
Skopje (SKP)
T5, 5 Thá
5 001 899 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
16:35
Skopje (SKP)
T5, 5 Thá
4 493 226 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
13:55
Skopje (SKP)
T5, 5 Thá
6 209 167 ₫
04:15
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
13:55
Skopje (SKP)
T5, 5 Thá
2 613 953 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
13:55
Skopje (SKP)
T5, 5 Thá
3 535 705 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
13:55
Skopje (SKP)
T5, 5 Thá
5 012 661 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
32g 20ph
1 điểm dừng
13:55
Skopje (SKP)
T6, 6 Thá
+1
5 325 399 ₫
07:45
Nikola Tesla (BEG)
T5, 5 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
20:15
Skopje (SKP)
T5, 5 Thá
1 473 474 ₫
08:00
Frederik Shopen (WAW)
T5, 5 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
02:20
Skopje (SKP)
T6, 6 Thá
+1
1 413 966 ₫
08:00
Nikola Tesla (BEG)
T5, 5 Thá
11g
1 điểm dừng
19:00
Skopje (SKP)
T5, 5 Thá
1 808 369 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
53g 55ph
1 điểm dừng
13:55
Skopje (SKP)
T7, 7 Thá
+1
4 556 217 ₫
10:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
26g
2 điểm dừng
10:30
Skopje (SKP)
T6, 6 Thá
+1
4 014 307 ₫
09:55
Elefterios Venizelos (ATH)
T5, 5 Thá
36g
1 điểm dừng
20:55
Skopje (SKP)
T6, 6 Thá
+1
3 817 739 ₫
10:05
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
16:40
Skopje (SKP)
T5, 5 Thá
2 425 298 ₫
11:05
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
13:55
Skopje (SKP)
T5, 5 Thá
2 633 262 ₫