12:10
Narita (NRT)
T3, 20 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:50
Takamatsu (TAK)
T3, 20 Thá
982 406 ₫
12:10
Narita (NRT)
T5, 22 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:50
Takamatsu (TAK)
T5, 22 Thá
1 219 346 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T6, 30 Thá
37g 5ph
3 điểm dừng
20:00
Takamatsu (TAK)
T7, 31 Thá
+1
16 873 500 ₫
07:30
Narita (NRT)
T6, 30 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:10
Takamatsu (TAK)
T6, 30 Thá
1 786 333 ₫
12:10
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:00
Takamatsu (TAK)
T7, 31 Thá
2 060 083 ₫
01:10
Gimhe (PUS)
CN, 1 Thá
26g
1 điểm dừng
03:10
Takamatsu (TAK)
T2, 2 Thá
+1
5 002 969 ₫
01:05
Narita (NRT)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
02:45
Takamatsu (TAK)
T2, 2 Thá
1 066 541 ₫
07:05
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:45
Takamatsu (TAK)
T3, 3 Thá
939 101 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
37g 25ph
2 điểm dừng
14:35
Takamatsu (TAK)
T5, 5 Thá
+1
16 193 301 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
21g 15ph
2 điểm dừng
20:00
Takamatsu (TAK)
T3, 10 Thá
+1
14 714 434 ₫
12:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
43g 20ph
2 điểm dừng
13:45
Takamatsu (TAK)
T6, 13 Thá
+1
16 615 525 ₫
03:45
Gimpo (GMP)
T5, 12 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
11:20
Takamatsu (TAK)
T5, 12 Thá
3 803 729 ₫
04:40
Gimpo (GMP)
T5, 12 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
11:20
Takamatsu (TAK)
T5, 12 Thá
2 988 976 ₫
14:10
Incheon (ICN)
T5, 12 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:50
Takamatsu (TAK)
T5, 12 Thá
3 200 861 ₫
02:45
Incheon (ICN)
T6, 13 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
04:30
Takamatsu (TAK)
T6, 13 Thá
5 030 190 ₫
12:10
Narita (NRT)
T6, 13 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:00
Takamatsu (TAK)
T6, 13 Thá
1 626 104 ₫
01:05
Narita (NRT)
CN, 15 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
02:45
Takamatsu (TAK)
CN, 15 Thá
981 787 ₫
01:30
Narita (NRT)
CN, 15 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:10
Takamatsu (TAK)
CN, 15 Thá
1 417 931 ₫
16:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 16 Thá
34g 15ph
2 điểm dừng
09:05
Takamatsu (TAK)
T4, 18 Thá
+1
13 487 355 ₫
01:30
Narita (NRT)
T6, 20 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:10
Takamatsu (TAK)
T6, 20 Thá
2 391 057 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T7, 21 Thá
38g 30ph
2 điểm dừng
09:05
Takamatsu (TAK)
T2, 23 Thá
+1
14 139 096 ₫
08:45
Incheon (ICN)
T3, 24 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:30
Takamatsu (TAK)
T3, 24 Thá
1 870 468 ₫
01:30
Narita (NRT)
T6, 27 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:10
Takamatsu (TAK)
T6, 27 Thá
2 071 218 ₫
07:40
Tokyo-Haneda (HND)
T6, 27 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:00
Takamatsu (TAK)
T6, 27 Thá
3 452 030 ₫
20:15
Tokyo-Haneda (HND)
T6, 27 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:35
Takamatsu (TAK)
T6, 27 Thá
3 813 009 ₫
14:45
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 28 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:05
Takamatsu (TAK)
T7, 28 Thá
2 800 290 ₫
18:10
Narita (NRT)
T7, 28 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:00
Takamatsu (TAK)
T7, 28 Thá
1 821 286 ₫
07:30
Narita (NRT)
CN, 29 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:10
Takamatsu (TAK)
CN, 29 Thá
1 668 172 ₫
20:00
Kumamoto (KMJ)
T3, 1 Thá
24g
1 điểm dừng
20:00
Takamatsu (TAK)
T4, 2 Thá
+1
2 226 188 ₫
07:30
Narita (NRT)
T4, 9 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:10
Takamatsu (TAK)
T4, 9 Thá
958 279 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T4, 9 Thá
24g 10ph
2 điểm dừng
18:45
Takamatsu (TAK)
T5, 10 Thá
+1
13 560 355 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 9 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
14:40
Takamatsu (TAK)
T6, 11 Thá
+1
11 752 060 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 Thá
24g 10ph
2 điểm dừng
18:45
Takamatsu (TAK)
T3, 15 Thá
+1
13 692 126 ₫
01:30
Narita (NRT)
T2, 28 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:10
Takamatsu (TAK)
T2, 28 Thá
3 003 823 ₫
01:30
Narita (NRT)
T3, 29 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:10
Takamatsu (TAK)
T3, 29 Thá
3 451 102 ₫
06:50
Vnukovo (VKO)
T4, 30 Thá
44g 20ph
3 điểm dừng
09:10
Takamatsu (TAK)
T6, 1 Thá
+1
24 127 713 ₫
11:20
Domodedovo (DME)
T4, 30 Thá
38g 55ph
3 điểm dừng
08:15
Takamatsu (TAK)
T6, 1 Thá
+1
24 147 509 ₫
08:45
Incheon (ICN)
T7, 9 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:30
Takamatsu (TAK)
T7, 9 Thá
4 188 525 ₫
16:00
Gimhe (PUS)
T7, 9 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:20
Takamatsu (TAK)
T7, 9 Thá
2 299 807 ₫
07:30
Narita (NRT)
T2, 1 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:10
Takamatsu (TAK)
T2, 1 Thá
1 441 130 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T2, 1 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
20:00
Takamatsu (TAK)
T3, 2 Thá
+1
13 550 457 ₫
14:10
Incheon (ICN)
T5, 18 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:50
Takamatsu (TAK)
T5, 18 Thá
3 430 378 ₫
17:30
Sheremetyevo (SVO)
CN, 28 Thá
36g 55ph
3 điểm dừng
12:25
Takamatsu (TAK)
T3, 30 Thá
+1
21 915 444 ₫
19:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 30 Thá
36g 50ph
3 điểm dừng
14:20
Takamatsu (TAK)
T5, 1 Thá
+1
21 343 508 ₫
07:20
Narita (NRT)
T7, 1 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:55
Takamatsu (TAK)
T7, 1 Thá
4 083 665 ₫
13:00
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:20
Takamatsu (TAK)
T5, 1 Thá
2 542 625 ₫
06:55
Tokyo-Haneda (HND)
CN, 1 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:10
Takamatsu (TAK)
CN, 1 Thá
2 675 942 ₫