06:15
Baikal (UUD)
T5, 22 Thá
32g 10ph
1 điểm dừng
14:25
Ust-Kut (UKX)
T6, 23 Thá
+1
4 539 598 ₫
10:55
Baikal (UUD)
CN, 25 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
14:20
Ust-Kut (UKX)
T2, 26 Thá
+1
4 413 264 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T2, 26 Thá
53g 40ph
1 điểm dừng
11:20
Ust-Kut (UKX)
T4, 28 Thá
+1
5 433 946 ₫
20:05
Baikal (UUD)
T5, 10 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
11:20
Ust-Kut (UKX)
T6, 11 Thá
+1
4 084 294 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T2, 11 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
11:20
Ust-Kut (UKX)
T2, 11 Thá
5 075 895 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T7, 23 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
14:20
Ust-Kut (UKX)
T7, 23 Thá
5 075 895 ₫
05:40
Baikal (UUD)
CN, 24 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
11:20
Ust-Kut (UKX)
CN, 24 Thá
4 848 242 ₫