11:15
Tambo (JNB)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:50
Vilankalos (VNX)
T2, 2 Thá
8 792 800 ₫
08:10
Kumuzu (LLW)
T3, 3 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
12:50
Vilankalos (VNX)
T4, 4 Thá
+1
21 818 581 ₫
09:50
Tambo (JNB)
T3, 3 Thá
5g 55ph
2 điểm dừng
15:45
Vilankalos (VNX)
T3, 3 Thá
9 426 426 ₫
11:15
Tambo (JNB)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:50
Vilankalos (VNX)
T3, 3 Thá
9 717 303 ₫
08:50
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
14:10
Vilankalos (VNX)
T4, 4 Thá
12 162 063 ₫
09:50
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
14:45
Vilankalos (VNX)
T4, 4 Thá
8 717 058 ₫
07:00
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
12:50
Vilankalos (VNX)
T5, 5 Thá
12 293 817 ₫
09:25
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
76g 25ph
3 điểm dừng
12:50
Vilankalos (VNX)
T2, 9 Thá
+1
23 881 765 ₫
16:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
45g 35ph
2 điểm dừng
12:50
Vilankalos (VNX)
CN, 8 Thá
+1
27 518 991 ₫
09:00
Cape Town (CPT)
T7, 7 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Vilankalos (VNX)
CN, 8 Thá
+1
11 970 798 ₫
11:15
Tambo (JNB)
T7, 7 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:50
Vilankalos (VNX)
T7, 7 Thá
10 869 351 ₫
19:30
Tambo (JNB)
T7, 7 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
17:50
Vilankalos (VNX)
CN, 8 Thá
+1
11 079 074 ₫
09:50
Tambo (JNB)
CN, 8 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
15:45
Vilankalos (VNX)
CN, 8 Thá
8 881 909 ₫
13:30
Maputo (MPM)
T4, 11 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:45
Vilankalos (VNX)
T4, 11 Thá
5 275 553 ₫
07:05
Cape Town (CPT)
T5, 12 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
13:50
Vilankalos (VNX)
T5, 12 Thá
12 496 221 ₫
12:30
Maputo (MPM)
T6, 13 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:45
Vilankalos (VNX)
T6, 13 Thá
6 700 019 ₫
20:35
Cape Town (CPT)
T6, 13 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
13:50
Vilankalos (VNX)
T7, 14 Thá
+1
12 283 315 ₫
21:55
Cape Town (CPT)
T6, 13 Thá
16g 50ph
2 điểm dừng
14:45
Vilankalos (VNX)
T7, 14 Thá
+1
13 715 100 ₫
06:05
Cape Town (CPT)
T7, 14 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
12:50
Vilankalos (VNX)
T7, 14 Thá
12 339 962 ₫
11:15
Tambo (JNB)
T7, 14 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:50
Vilankalos (VNX)
T7, 14 Thá
9 151 781 ₫
12:30
Maputo (MPM)
T7, 14 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:45
Vilankalos (VNX)
T7, 14 Thá
6 700 019 ₫
20:35
Cape Town (CPT)
T7, 14 Thá
41g 15ph
1 điểm dừng
13:50
Vilankalos (VNX)
T2, 16 Thá
+1
12 283 315 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T2, 16 Thá
53g 55ph
3 điểm dừng
12:50
Vilankalos (VNX)
T4, 18 Thá
+1
27 649 154 ₫
13:30
Maputo (MPM)
T2, 16 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:45
Vilankalos (VNX)
T2, 16 Thá
5 927 637 ₫
09:50
Tambo (JNB)
T3, 17 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
15:45
Vilankalos (VNX)
T3, 17 Thá
7 846 975 ₫
10:00
Cape Town (CPT)
T3, 17 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
14:10
Vilankalos (VNX)
T4, 18 Thá
+1
11 516 025 ₫
12:30
Maputo (MPM)
T5, 19 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:45
Vilankalos (VNX)
T5, 19 Thá
7 335 236 ₫
11:35
Cape Town (CPT)
T6, 20 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
14:45
Vilankalos (VNX)
T7, 21 Thá
+1
12 881 934 ₫
15:45
Domodedovo (DME)
CN, 22 Thá
22g 5ph
2 điểm dừng
12:50
Vilankalos (VNX)
T2, 23 Thá
+1
27 710 893 ₫
03:15
Domodedovo (DME)
T4, 25 Thá
34g 35ph
4 điểm dừng
12:50
Vilankalos (VNX)
T5, 26 Thá
+1
25 460 899 ₫
12:30
Maputo (MPM)
T4, 25 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:45
Vilankalos (VNX)
T4, 25 Thá
6 485 840 ₫
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 26 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
12:50
Vilankalos (VNX)
T6, 27 Thá
+1
26 415 635 ₫
12:30
Maputo (MPM)
T4, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:45
Vilankalos (VNX)
T4, 2 Thá
3 673 824 ₫
11:15
Tambo (JNB)
T5, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:50
Vilankalos (VNX)
T5, 3 Thá
9 429 291 ₫
09:50
Tambo (JNB)
T7, 5 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
14:45
Vilankalos (VNX)
T7, 5 Thá
9 604 644 ₫
16:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 7 Thá
21g 35ph
2 điểm dừng
12:50
Vilankalos (VNX)
T3, 8 Thá
+1
27 711 530 ₫
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 8 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
12:50
Vilankalos (VNX)
T4, 9 Thá
+1
27 711 530 ₫
11:15
Tambo (JNB)
T3, 8 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:50
Vilankalos (VNX)
T3, 8 Thá
9 339 545 ₫
12:30
Maputo (MPM)
T3, 8 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:45
Vilankalos (VNX)
T3, 8 Thá
7 473 355 ₫
11:15
Tambo (JNB)
T4, 9 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:50
Vilankalos (VNX)
T4, 9 Thá
11 214 647 ₫
12:30
Maputo (MPM)
T4, 9 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:45
Vilankalos (VNX)
T4, 9 Thá
7 473 355 ₫
16:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 9 Thá
21g 35ph
2 điểm dừng
12:50
Vilankalos (VNX)
T5, 10 Thá
+1
27 876 381 ₫
11:15
Tambo (JNB)
T5, 10 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:50
Vilankalos (VNX)
T5, 10 Thá
10 670 766 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 10 Thá
20g 30ph
3 điểm dừng
13:10
Vilankalos (VNX)
T6, 11 Thá
+1
29 293 845 ₫
10:05
Tambo (JNB)
T6, 11 Thá
3g 5ph
1 điểm dừng
13:10
Vilankalos (VNX)
T6, 11 Thá
11 341 945 ₫
16:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 11 Thá
45g 35ph
2 điểm dừng
12:50
Vilankalos (VNX)
CN, 13 Thá
+1
28 992 467 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 Thá
73g 35ph
2 điểm dừng
13:10
Vilankalos (VNX)
T3, 15 Thá
+1
28 325 425 ₫
19:30
Tambo (JNB)
T7, 12 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
14:45
Vilankalos (VNX)
CN, 13 Thá
+1
11 493 430 ₫
10:15
Domodedovo (DME)
CN, 13 Thá
51g 55ph
4 điểm dừng
13:10
Vilankalos (VNX)
T3, 15 Thá
+1
27 008 526 ₫
11:20
Tambo (JNB)
CN, 13 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
13:10
Vilankalos (VNX)
T2, 14 Thá
+1
10 609 981 ₫