13:05
Baikal (UUD)
T3, 10 Thá
43g 25ph
1 điểm dừng
08:30
Bodaibo (ODO)
T5, 12 Thá
+1
9 612 373 ₫
20:05
Baikal (UUD)
T4, 11 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
15:30
Bodaibo (ODO)
T5, 12 Thá
+1
10 406 172 ₫
10:55
Baikal (UUD)
CN, 15 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
09:30
Bodaibo (ODO)
T2, 16 Thá
+1
9 290 655 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T5, 26 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
11:00
Bodaibo (ODO)
T6, 27 Thá
+1
8 439 842 ₫
20:05
Baikal (UUD)
T5, 26 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
08:30
Bodaibo (ODO)
T6, 27 Thá
+1
9 857 342 ₫
00:40
Baikal (UUD)
T3, 1 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
06:00
Bodaibo (ODO)
T3, 1 Thá
8 058 291 ₫
10:55
Baikal (UUD)
CN, 6 Thá
28g 35ph
1 điểm dừng
15:30
Bodaibo (ODO)
T2, 7 Thá
+1
9 482 370 ₫