21:00
Uralsk (URA)
T6, 6 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
01:50
Aktau (SCO)
CN, 8 Thá
+1
5 366 138 ₫
18:20
Uralsk (URA)
T7, 7 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:55
Aktau (SCO)
T7, 7 Thá
1 754 254 ₫
11:20
Uralsk (URA)
CN, 8 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
22:25
Aktau (SCO)
CN, 8 Thá
5 223 918 ₫
19:00
Uralsk (URA)
CN, 8 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
18:30
Aktau (SCO)
T2, 9 Thá
+1
4 595 206 ₫
09:20
Uralsk (URA)
T2, 9 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
10:00
Aktau (SCO)
T3, 10 Thá
+1
5 867 667 ₫
17:05
Uralsk (URA)
T2, 9 Thá
30g 50ph
1 điểm dừng
23:55
Aktau (SCO)
T3, 10 Thá
+1
5 099 554 ₫
17:05
Uralsk (URA)
T2, 9 Thá
30g 50ph
1 điểm dừng
23:55
Aktau (SCO)
T3, 10 Thá
+1
5 346 403 ₫
21:00
Uralsk (URA)
T2, 9 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Aktau (SCO)
T3, 10 Thá
+1
5 097 674 ₫
18:20
Uralsk (URA)
T3, 10 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:55
Aktau (SCO)
T3, 10 Thá
1 159 374 ₫
21:00
Uralsk (URA)
T4, 11 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
10:30
Aktau (SCO)
T5, 12 Thá
+1
5 117 723 ₫
19:40
Uralsk (URA)
T5, 12 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:20
Aktau (SCO)
T5, 12 Thá
1 037 203 ₫
09:20
Uralsk (URA)
T6, 13 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
01:10
Aktau (SCO)
T7, 14 Thá
+1
4 052 953 ₫
11:20
Uralsk (URA)
T6, 13 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
16:15
Aktau (SCO)
T7, 14 Thá
+1
5 049 746 ₫
21:00
Uralsk (URA)
T6, 13 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
01:50
Aktau (SCO)
CN, 15 Thá
+1
5 201 990 ₫
18:20
Uralsk (URA)
T7, 14 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:55
Aktau (SCO)
T7, 14 Thá
1 264 316 ₫
09:20
Uralsk (URA)
CN, 15 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
20:25
Aktau (SCO)
CN, 15 Thá
5 219 532 ₫
19:00
Uralsk (URA)
CN, 15 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
18:30
Aktau (SCO)
T2, 16 Thá
+1
4 960 467 ₫
17:05
Uralsk (URA)
T2, 16 Thá
57g 25ph
1 điểm dừng
02:30
Aktau (SCO)
T5, 19 Thá
+1
4 377 490 ₫
17:05
Uralsk (URA)
T2, 16 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
12:00
Aktau (SCO)
T3, 17 Thá
+1
4 513 758 ₫
19:00
Uralsk (URA)
T2, 16 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
12:40
Aktau (SCO)
T3, 17 Thá
+1
3 636 945 ₫
18:20
Uralsk (URA)
T3, 17 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:55
Aktau (SCO)
T3, 17 Thá
1 697 867 ₫
21:00
Uralsk (URA)
T4, 18 Thá
7g
1 điểm dừng
04:00
Aktau (SCO)
T5, 19 Thá
+1
5 166 278 ₫
19:40
Uralsk (URA)
T5, 19 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:20
Aktau (SCO)
T5, 19 Thá
1 293 449 ₫
11:20
Uralsk (URA)
T6, 20 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
12:00
Aktau (SCO)
T7, 21 Thá
+1
6 194 710 ₫
21:00
Uralsk (URA)
T6, 20 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Aktau (SCO)
T7, 21 Thá
+1
4 053 267 ₫
18:20
Uralsk (URA)
T7, 21 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:55
Aktau (SCO)
T7, 21 Thá
1 200 098 ₫
18:20
Uralsk (URA)
T7, 21 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:55
Aktau (SCO)
T7, 21 Thá
1 202 604 ₫
19:00
Uralsk (URA)
CN, 22 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
18:30
Aktau (SCO)
T2, 23 Thá
+1
3 599 980 ₫
17:05
Uralsk (URA)
T2, 23 Thá
30g 50ph
1 điểm dừng
23:55
Aktau (SCO)
T3, 24 Thá
+1
4 789 427 ₫
19:00
Uralsk (URA)
T2, 23 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
12:40
Aktau (SCO)
T3, 24 Thá
+1
4 508 433 ₫
18:20
Uralsk (URA)
T3, 24 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:55
Aktau (SCO)
T3, 24 Thá
1 284 678 ₫
21:00
Uralsk (URA)
T4, 25 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
01:50
Aktau (SCO)
T6, 27 Thá
+1
4 867 742 ₫
19:40
Uralsk (URA)
T5, 26 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:20
Aktau (SCO)
T5, 26 Thá
1 134 313 ₫
19:00
Uralsk (URA)
T6, 27 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
12:40
Aktau (SCO)
T7, 28 Thá
+1
4 437 323 ₫
18:20
Uralsk (URA)
T7, 28 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:55
Aktau (SCO)
T7, 28 Thá
1 155 615 ₫
11:20
Uralsk (URA)
CN, 29 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
08:45
Aktau (SCO)
T2, 30 Thá
+1
4 660 677 ₫
21:00
Uralsk (URA)
CN, 29 Thá
41g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Aktau (SCO)
T3, 1 Thá
+1
4 788 800 ₫
21:00
Uralsk (URA)
T2, 30 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Aktau (SCO)
T3, 1 Thá
+1
4 207 390 ₫
18:20
Uralsk (URA)
T3, 1 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:55
Aktau (SCO)
T3, 1 Thá
1 148 097 ₫
21:00
Uralsk (URA)
T4, 2 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
10:30
Aktau (SCO)
T5, 3 Thá
+1
4 272 862 ₫
19:40
Uralsk (URA)
T5, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:20
Aktau (SCO)
T5, 3 Thá
1 119 903 ₫
21:00
Uralsk (URA)
T6, 4 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Aktau (SCO)
T7, 5 Thá
+1
4 621 206 ₫
18:20
Uralsk (URA)
T7, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:55
Aktau (SCO)
T7, 5 Thá
1 140 892 ₫
19:00
Uralsk (URA)
T2, 7 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
12:40
Aktau (SCO)
T3, 8 Thá
+1
3 999 073 ₫
18:20
Uralsk (URA)
T3, 8 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:55
Aktau (SCO)
T3, 8 Thá
1 140 578 ₫
21:00
Uralsk (URA)
T4, 9 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
10:30
Aktau (SCO)
T5, 10 Thá
+1
4 327 369 ₫
19:40
Uralsk (URA)
T5, 10 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:20
Aktau (SCO)
T5, 10 Thá
1 173 784 ₫
21:00
Uralsk (URA)
T6, 11 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Aktau (SCO)
T7, 12 Thá
+1
3 833 672 ₫
18:20
Uralsk (URA)
T7, 12 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:55
Aktau (SCO)
T7, 12 Thá
1 193 519 ₫
11:20
Uralsk (URA)
CN, 13 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
22:25
Aktau (SCO)
CN, 13 Thá
4 842 681 ₫