12:10
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
13:45
Milan-Bergamo (BGY)
T2, 2 Thá
1 912 973 ₫
12:10
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
13:45
Milan-Bergamo (BGY)
T2, 2 Thá
2 271 635 ₫
11:10
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
11:40
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
+1
3 494 015 ₫
11:10
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
22:40
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
4 068 130 ₫
12:10
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
35g 50ph
1 điểm dừng
23:00
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
+1
4 998 998 ₫
11:10
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
00:55
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
+1
5 166 713 ₫
11:20
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
4g 10ph
1 điểm dừng
14:30
Frankfurt am Main (FRA)
T2, 2 Thá
3 305 932 ₫
11:20
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
4g 5ph
1 điểm dừng
14:25
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
3 579 623 ₫
11:20
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
19:40
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
3 609 857 ₫
12:35
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:10
Milan-Bergamo (BGY)
T2, 2 Thá
1 301 623 ₫
11:35
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
13:10
Milan-Bergamo (BGY)
T2, 2 Thá
1 329 311 ₫
12:35
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:10
Milan-Bergamo (BGY)
T2, 2 Thá
1 801 905 ₫
11:35
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
13:10
Milan-Bergamo (BGY)
T2, 2 Thá
2 293 594 ₫
11:45
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
37g 56ph
2 điểm dừng
18:41
Sarasota-Bradenton (SRQ)
T3, 3 Thá
+1
17 660 388 ₫
12:25
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
42g 10ph
2 điểm dừng
01:35
Ministro Pistarini (EZE)
T4, 4 Thá
+1
20 962 183 ₫
13:25
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
39g 55ph
3 điểm dừng
00:20
Jorge Newbery (AEP)
T4, 4 Thá
+1
26 570 302 ₫
14:25
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
11g 20ph
2 điểm dừng
00:45
Pisa (PSA)
T3, 3 Thá
+1
2 894 759 ₫
14:25
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
23:10
Varna (VAR)
T2, 2 Thá
3 261 060 ₫
13:25
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:55
Eindhoven (EIN)
T2, 2 Thá
3 870 818 ₫
14:25
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
10g
2 điểm dừng
23:25
Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 2 Thá
5 094 153 ₫
13:25
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
42g 35ph
3 điểm dừng
11:00
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
6 254 157 ₫
15:30
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
23:05
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 2 Thá
2 796 422 ₫
14:30
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:20
Shvehat (VIE)
T2, 2 Thá
3 254 377 ₫
15:10
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
19:35
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
3 145 537 ₫
15:10
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
34g 15ph
1 điểm dừng
18:25
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
+1
17 775 911 ₫
16:15
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
20:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 2 Thá
1 702 612 ₫
16:15
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
20:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 2 Thá
1 702 612 ₫
16:15
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
20:45
Oslo (OSL)
T2, 2 Thá
1 910 427 ₫
16:15
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
4g
1 điểm dừng
19:15
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
2 398 297 ₫
16:15
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
21:25
Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 2 Thá
2 758 232 ₫
16:15
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
4g 10ph
1 điểm dừng
19:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 2 Thá
2 887 758 ₫
16:15
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
8g 20ph
2 điểm dừng
23:35
Milan-Linate (LIN)
T2, 2 Thá
3 905 825 ₫
15:45
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
26g 15ph
3 điểm dừng
13:00
Jorge Newbery (AEP)
T3, 3 Thá
+1
17 682 983 ₫
15:55
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
4g 45ph
1 điểm dừng
19:40
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
4 052 536 ₫
16:55
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
20:50
Vagar (FAE)
T2, 2 Thá
7 078 094 ₫
16:00
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
47g 20ph
2 điểm dừng
10:20
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 4 Thá
+1
20 533 506 ₫
16:00
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
47g 20ph
2 điểm dừng
10:20
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 4 Thá
+1
20 533 506 ₫
16:00
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
45g 25ph
2 điểm dừng
08:25
Viracopos (VCP)
T4, 4 Thá
+1
21 019 785 ₫
17:40
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
9g
1 điểm dừng
01:40
Malaga (AGP)
T3, 3 Thá
+1
2 704 767 ₫
17:40
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
23:50
Paris-Orly (ORY)
T2, 2 Thá
3 217 142 ₫
16:40
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
16g 40ph
2 điểm dừng
08:20
Kot DAzur (NCE)
T3, 3 Thá
+1
3 235 282 ₫
17:40
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
22:55
Milan-Linate (LIN)
T2, 2 Thá
3 489 242 ₫
16:40
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
17g 30ph
2 điểm dừng
09:10
Memmingen (FMM)
T3, 3 Thá
+1
3 690 691 ₫
16:45
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
04:25
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
11 860 048 ₫
16:45
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
62g 20ph
2 điểm dừng
08:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 5 Thá
+1
15 285 959 ₫
17:55
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 2 Thá
1 708 977 ₫
17:55
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 2 Thá
1 708 977 ₫
17:55
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
4g 45ph
1 điểm dừng
21:40
Shiphol (AMS)
T2, 2 Thá
2 781 782 ₫
16:55
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
23:30
Kiruna (KRN)
T2, 2 Thá
3 449 461 ₫
17:55
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
13:05
Milan-Linate (LIN)
T3, 3 Thá
+1
3 702 148 ₫