00:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
02:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
2 608 603 ₫
00:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
02:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
3 120 481 ₫
00:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
5g 10ph
1 điểm dừng
05:10
Chios (JKH)
CN, 13 thá
5 152 196 ₫
00:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
10:30
Skiathos (JSI)
CN, 13 thá
6 288 657 ₫
00:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
6g
1 điểm dừng
06:00
Rhodes (RHO)
CN, 13 thá
6 471 232 ₫
00:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
04:30
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá
+1
8 215 262 ₫
02:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
16:55
Florence, Peretola (FLR)
CN, 13 thá
3 683 395 ₫
02:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:30
Zürich (ZRH)
CN, 13 thá
3 769 670 ₫
02:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:30
Zürich (ZRH)
CN, 13 thá
4 264 232 ₫
02:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
22:05
Malaga (AGP)
CN, 13 thá
4 588 979 ₫
02:35
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
33g 5ph
2 điểm dừng
11:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 14 thá
+1
6 856 735 ₫
02:35
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
13g 30ph
3 điểm dừng
16:05
Dusseldorf, Weeze (NRN)
CN, 13 thá
7 284 161 ₫
03:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
2g 45ph
Bay thẳng
05:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
2 666 019 ₫
03:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
2g 45ph
Bay thẳng
05:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
3 397 533 ₫
03:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
33g 55ph
2 điểm dừng
12:55
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 14 thá
+1
16 199 951 ₫
03:05
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
06:05
Lamezia Terme (SUF)
CN, 13 thá
3 334 346 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
938 696 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
43g 35ph
1 điểm dừng
22:50
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
2 611 641 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
33g 20ph
2 điểm dừng
12:35
Burgas (BOJ)
T2, 14 thá
+1
3 441 582 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
27g 20ph
2 điểm dừng
06:35
Liverpool, Dzhon Lennon (LPL)
T2, 14 thá
+1
3 461 936 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
15g 40ph
2 điểm dừng
18:55
Reykjavik, Keflavík (KEF)
CN, 13 thá
3 465 581 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
15g 40ph
2 điểm dừng
18:55
Reykjavik, Keflavík (KEF)
CN, 13 thá
3 465 581 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
26g
2 điểm dừng
05:15
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
T2, 14 thá
+1
3 475 302 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
37g 45ph
2 điểm dừng
17:00
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
+1
4 112 947 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
10:20
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
4 114 466 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
35g 40ph
1 điểm dừng
14:55
Dublin (DUB)
T2, 14 thá
+1
5 962 391 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
56g 15ph
3 điểm dừng
11:30
Leipzig, Leiptsig-Galle (LEJ)
T3, 15 thá
+1
6 511 331 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
20g 55ph
2 điểm dừng
00:10
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T2, 14 thá
+1
8 467 404 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
20g 55ph
2 điểm dừng
00:10
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T2, 14 thá
+1
8 467 404 ₫
03:20
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
22:50
Malaga (AGP)
CN, 13 thá
3 896 045 ₫
03:20
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
18:15
Kaunas (KUN)
CN, 13 thá
4 427 365 ₫
03:20
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
00:10
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T2, 14 thá
+1
4 509 387 ₫
03:20
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
00:10
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T2, 14 thá
+1
4 509 387 ₫
03:20
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
29g
1 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
5 458 412 ₫
03:20
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
12g 45ph
2 điểm dừng
16:05
Dusseldorf, Weeze (NRN)
CN, 13 thá
6 681 755 ₫
03:20
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
20g 50ph
2 điểm dừng
00:10
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T2, 14 thá
+1
7 663 285 ₫
03:20
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
20g 50ph
2 điểm dừng
00:10
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T2, 14 thá
+1
7 663 285 ₫
03:20
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
40g 20ph
2 điểm dừng
19:40
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T2, 14 thá
+1
9 452 883 ₫
03:20
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
26g 25ph
2 điểm dừng
05:45
Lamezia Terme (SUF)
T2, 14 thá
+1
11 603 986 ₫
03:25
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
12g
1 điểm dừng
15:25
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
9 379 974 ₫
03:25
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
16:00
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
9 942 585 ₫
04:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
13:40
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 13 thá
3 168 479 ₫
04:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
19g 25ph
2 điểm dừng
23:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
7 130 142 ₫
04:30
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
20g 45ph
2 điểm dừng
01:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
+1
11 210 280 ₫
05:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:55
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
1 011 301 ₫
05:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
14g 40ph
2 điểm dừng
19:40
Wroclaw (WRO)
CN, 13 thá
2 775 077 ₫
05:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
13:55
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
3 081 900 ₫
05:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
19g 10ph
2 điểm dừng
00:10
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T2, 14 thá
+1
3 268 121 ₫
05:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
19g 10ph
2 điểm dừng
00:10
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T2, 14 thá
+1
3 268 121 ₫
05:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
17g
3 điểm dừng
22:00
Las Palmas, Gran-Kanariya (LPA)
CN, 13 thá
4 653 989 ₫