11:20
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
19:25
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
3 298 303 ₫
11:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
13:00
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
1 725 753 ₫
12:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:00
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
1 815 650 ₫
11:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
13:00
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
1 892 568 ₫
12:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
31g
1 điểm dừng
18:25
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
2 173 652 ₫
12:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
09:20
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 4 Thá
+1
2 507 280 ₫
12:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
11g
1 điểm dừng
22:25
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
2 726 007 ₫
11:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
48g 35ph
1 điểm dừng
11:00
Krakow (KRK)
T5, 5 Thá
+1
2 803 874 ₫
11:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
16:10
Alicante (ALC)
T4, 4 Thá
+1
2 893 771 ₫
11:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
08:30
Fontanarossa (CTA)
T4, 4 Thá
+1
2 935 870 ₫
11:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
23:45
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
2 963 092 ₫
12:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
23:20
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
3 055 204 ₫
11:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
10:10
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 4 Thá
+1
3 121 676 ₫
11:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
53g 20ph
1 điểm dừng
15:45
Malaga (AGP)
T5, 5 Thá
+1
3 168 840 ₫
11:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
23:45
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
3 352 114 ₫
11:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
52g
1 điểm dừng
14:25
Leh Valensa (GDN)
T5, 5 Thá
+1
3 361 294 ₫
11:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
19:40
Palma de Mallorca (PMI)
T3, 3 Thá
3 447 075 ₫
11:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
46g 10ph
1 điểm dừng
08:35
Dusseldorf (DUS)
T5, 5 Thá
+1
3 456 888 ₫
11:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
10:20
Tenerife Sur (TFS)
T4, 4 Thá
+1
3 463 219 ₫
11:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
10:20
Tenerife Sur (TFS)
T4, 4 Thá
+1
3 463 219 ₫
11:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
50g 40ph
1 điểm dừng
13:05
Dortmund (DTM)
T5, 5 Thá
+1
3 548 683 ₫
11:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
32g 5ph
1 điểm dừng
18:30
Paris-Orly (ORY)
T4, 4 Thá
+1
3 646 493 ₫
11:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
60g 50ph
1 điểm dừng
22:15
Madeira (FNC)
T5, 5 Thá
+1
3 693 024 ₫
12:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
20:45
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
3 728 792 ₫
11:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
19:40
Palma de Mallorca (PMI)
T3, 3 Thá
3 745 568 ₫
11:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
46g 45ph
1 điểm dừng
12:10
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
+1
3 875 348 ₫
11:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
19:45
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
3 966 194 ₫
11:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
11g
1 điểm dừng
21:25
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
4 031 400 ₫
11:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
23g 20ph
3 điểm dừng
09:45
Asturias (OVD)
T4, 4 Thá
+1
4 556 533 ₫
11:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
12g 25ph
2 điểm dừng
22:50
Peretola (FLR)
T3, 3 Thá
4 833 819 ₫
11:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
20:30
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
4 999 367 ₫
11:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
35g 35ph
2 điểm dừng
01:00
Kutaisi (KUT)
T5, 5 Thá
+1
5 198 151 ₫
11:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
47g 10ph
1 điểm dừng
09:35
Lamezia Terme (SUF)
T5, 5 Thá
+1
5 256 077 ₫
11:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
20:55
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
5 294 695 ₫
11:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
13g 25ph
2 điểm dừng
02:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
5 441 884 ₫
11:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
32g 35ph
2 điểm dừng
18:00
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T4, 4 Thá
+1
5 840 719 ₫
11:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
14g 50ph
2 điểm dừng
04:15
Sharjah (SHJ)
T4, 4 Thá
+1
8 084 958 ₫
12:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
20g 35ph
3 điểm dừng
12:00
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
8 450 557 ₫
12:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
21g 35ph
3 điểm dừng
13:00
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
8 735 756 ₫
12:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
16g 10ph
2 điểm dừng
08:35
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
8 803 178 ₫
12:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
12:05
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
+1
12 822 867 ₫
11:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
15:20
Newark Liberty (EWR)
T4, 4 Thá
+1
13 309 066 ₫
11:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
37g 30ph
3 điểm dừng
19:55
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 4 Thá
+1
23 031 464 ₫
11:45
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
37g 56ph
2 điểm dừng
18:41
Sarasota-Bradenton (SRQ)
T4, 4 Thá
+1
16 447 518 ₫
11:45
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
32g 35ph
1 điểm dừng
21:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
+1
23 380 603 ₫
12:45
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
38g 35ph
2 điểm dừng
05:20
Kutaisi (KUT)
T5, 5 Thá
+1
35 385 857 ₫
13:20
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
15:45
Fontanarossa (CTA)
T3, 3 Thá
3 227 716 ₫
13:20
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
08:00
Turin (TRN)
T4, 4 Thá
+1
4 908 838 ₫
14:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
40g 46ph
3 điểm dừng
02:11
Ministro Pistarini (EZE)
T5, 5 Thá
+1
24 036 148 ₫
14:40
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
20:05
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
13 427 450 ₫