Chuyến bay từ Vilnius

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Vilnius

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air Baltic
BT 5448
00:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
02:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
2 608 603 ₫
Aegean Airlines
A3 773
00:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
02:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
3 120 481 ₫
Aegean Airlines
A3 773
00:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
5g 10ph
1 điểm dừng
05:10
Chios (JKH)
CN, 13 thá
5 152 196 ₫
Aegean Airlines
A3 773
00:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
10:30
Skiathos (JSI)
CN, 13 thá
6 288 657 ₫
Aegean Airlines
A3 773
00:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
6g
1 điểm dừng
06:00
Rhodes (RHO)
CN, 13 thá
6 471 232 ₫
Aegean Airlines
A3 773
00:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
04:30
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá +1
8 215 262 ₫
Air Baltic
BT 1339
02:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
16:55
Florence, Peretola (FLR)
CN, 13 thá
3 683 395 ₫
Swiss
LX 1339
02:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:30
Zürich (ZRH)
CN, 13 thá
3 769 670 ₫
Air Baltic
BT 1339
02:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:30
Zürich (ZRH)
CN, 13 thá
4 264 232 ₫
Air Baltic
BT 1339
02:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
22:05
Malaga (AGP)
CN, 13 thá
4 588 979 ₫
Air Baltic
BT 350
02:35
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
33g 5ph
2 điểm dừng
11:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 14 thá +1
6 856 735 ₫
Air Baltic
BT 350
02:35
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
13g 30ph
3 điểm dừng
16:05
Dusseldorf, Weeze (NRN)
CN, 13 thá
7 284 161 ₫
Ryanair
FR 7233
03:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
2g 45ph
Bay thẳng
05:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
2 666 019 ₫
Ryanair
FR 7233
03:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
2g 45ph
Bay thẳng
05:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
3 397 533 ₫
Ryanair
FR 7233
03:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
33g 55ph
2 điểm dừng
12:55
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 14 thá +1
16 199 951 ₫
GetJet Airlines
GW 3771
03:05
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
06:05
Lamezia Terme (SUF)
CN, 13 thá
3 334 346 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
938 696 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
43g 35ph
1 điểm dừng
22:50
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá +1
2 611 641 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
33g 20ph
2 điểm dừng
12:35
Burgas (BOJ)
T2, 14 thá +1
3 441 582 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
27g 20ph
2 điểm dừng
06:35
Liverpool, Dzhon Lennon (LPL)
T2, 14 thá +1
3 461 936 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
15g 40ph
2 điểm dừng
18:55
Reykjavik, Keflavík (KEF)
CN, 13 thá
3 465 581 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
15g 40ph
2 điểm dừng
18:55
Reykjavik, Keflavík (KEF)
CN, 13 thá
3 465 581 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
26g
2 điểm dừng
05:15
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
T2, 14 thá +1
3 475 302 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
37g 45ph
2 điểm dừng
17:00
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá +1
4 112 947 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
10:20
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
4 114 466 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
35g 40ph
1 điểm dừng
14:55
Dublin (DUB)
T2, 14 thá +1
5 962 391 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
56g 15ph
3 điểm dừng
11:30
Leipzig, Leiptsig-Galle (LEJ)
T3, 15 thá +1
6 511 331 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
20g 55ph
2 điểm dừng
00:10
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T2, 14 thá +1
8 467 404 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
20g 55ph
2 điểm dừng
00:10
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T2, 14 thá +1
8 467 404 ₫
Wizz Air
W6 1901
03:20
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
22:50
Malaga (AGP)
CN, 13 thá
3 896 045 ₫
Wizz Air
W6 1901
03:20
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
18:15
Kaunas (KUN)
CN, 13 thá
4 427 365 ₫
Wizz Air
W6 1901
03:20
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
00:10
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T2, 14 thá +1
4 509 387 ₫
Wizz Air
W6 1901
03:20
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
00:10
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T2, 14 thá +1
4 509 387 ₫
Wizz Air
W6 1901
03:20
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
29g
1 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá +1
5 458 412 ₫
Wizz Air
W6 1901
03:20
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
12g 45ph
2 điểm dừng
16:05
Dusseldorf, Weeze (NRN)
CN, 13 thá
6 681 755 ₫
LOT Polish Airlines
LO 774
03:20
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
20g 50ph
2 điểm dừng
00:10
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T2, 14 thá +1
7 663 285 ₫
LOT Polish Airlines
LO 774
03:20
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
20g 50ph
2 điểm dừng
00:10
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T2, 14 thá +1
7 663 285 ₫
LOT Polish Airlines
LO 774
03:20
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
40g 20ph
2 điểm dừng
19:40
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T2, 14 thá +1
9 452 883 ₫
LOT Polish Airlines
LO 774
03:20
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
26g 25ph
2 điểm dừng
05:45
Lamezia Terme (SUF)
T2, 14 thá +1
11 603 986 ₫
Lufthansa
LH 899
03:25
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
12g
1 điểm dừng
15:25
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
9 379 974 ₫
Lufthansa
LH 899
03:25
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
16:00
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
9 942 585 ₫
Air Baltic
BT 935
04:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
13:40
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 13 thá
3 168 479 ₫
Air Baltic
BT 935
04:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
19g 25ph
2 điểm dừng
23:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
7 130 142 ₫
Air Baltic
BT 933
04:30
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
20g 45ph
2 điểm dừng
01:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá +1
11 210 280 ₫
Ryanair
FR 1501
05:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:55
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
1 011 301 ₫
Ryanair
FR 1501
05:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
14g 40ph
2 điểm dừng
19:40
Wroclaw (WRO)
CN, 13 thá
2 775 077 ₫
Ryanair
FR 1501
05:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
13:55
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
3 081 900 ₫
Ryanair
FR 1501
05:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
19g 10ph
2 điểm dừng
00:10
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T2, 14 thá +1
3 268 121 ₫
Ryanair
FR 1501
05:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
19g 10ph
2 điểm dừng
00:10
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T2, 14 thá +1
3 268 121 ₫
Ryanair
FR 1501
05:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
17g
3 điểm dừng
22:00
Las Palmas, Gran-Kanariya (LPA)
CN, 13 thá
4 653 989 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1401057 ₫ · cao nhất: 3119266 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 1622517 ₫ 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 1401057 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 2937603 ₫ 18.09.2026 — 2082144 ₫ 19.09.2026 — 3119266 ₫ 20.09.2026 — 3119266 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
1622517 ₫
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
Giá tốt
1401057 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
2937603 ₫
18
placeholder
2082144 ₫
19
placeholder
3119266 ₫
20
placeholder
3119266 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Vilnius

Wizz Air
Giá từ
₫356 036
Ryanair
Giá từ
₫469 956
Mokulele Airlines
Giá từ
₫565 344
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫777 082
Norwegian Air Shuttle
Giá từ
₫876 116
LC Peru
Giá từ
₫994 896
Air Baltic
Giá từ
₫1 081 779
SAS
Giá từ
₫1 494 015
Ryanair Sun
Giá từ
₫1 549 608
CityJet
Giá từ
₫1 614 011
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫1 797 193
Finnair
Giá từ
₫2 335 804
National Airlines
Giá từ
₫2 435 749
Arkia Israeli Airlines
Giá từ
₫2 529 923
GetJet Airlines
Giá từ
₫2 682 727
Lufthansa
Giá từ
₫2 687 587
LOT Polish Airlines
Giá từ
₫2 865 605
Aegean Airlines
Giá từ
₫3 120 481
Austrian Airlines
Giá từ
₫3 139 316
SAS Link
Giá từ
₫3 312 473

Điểm đến phổ biến từ Vilnius

VNO
Litva → Phần Lan
TKU
từ
₫224 497
VNO
Litva → Ba Lan
KRK
từ
₫234 218
VNO
Litva → Estonia
TLL
từ
₫287 685
VNO
Litva → Ý
MXP
từ
₫305 000
VNO
Litva → Ý
MIL
từ
₫305 000
VNO
Litva → Hungary
BUD
từ
₫323 227
VNO
Litva → Đức
DTM
từ
₫326 569
VNO
Vilnius — Gdansk
Litva → Ba Lan
GDN
từ
₫328 999
VNO
Litva → Na Uy
BGO
từ
₫341 151

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Litva

Tất cả các gói

lilamobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

lilamobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫486324

Mua

lilamobile

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫767880

Mua

lilamobile

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

lilamobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Vilnius do các hãng hàng không sau khai thác: Wizz Air, Ryanair, airBaltic, LOT Polish Airlines, Finnair, Aegean Airlines, Lufthansa, MIDWEST CONNECT, Mokulele Airlines, Swiss, GetJet Airlines, Ryanair Sun, Lauda Europe.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay BT5448), do airBaltic khai thác, khởi hành từ Vilnius lúc 00:00.
Vé rẻ nhất từ Vilnius đi Tallinn có giá ₫938 696 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay W61967, do Wizz Air khai thác.