20:35
Zagreb (ZAG)
CN, 18 Thá
8g 15ph
Bay thẳng
07:50
Tashkent (TAS)
T2, 19 Thá
+1
12 951 006 ₫
22:05
Zagreb (ZAG)
T2, 2 Thá
8g 30ph
Bay thẳng
10:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
+1
10 354 734 ₫
15:00
Zagreb (ZAG)
T5, 5 Thá
31g 20ph
1 điểm dừng
02:20
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
+1
10 122 946 ₫
11:25
Zagreb (ZAG)
T3, 15 Thá
9g 55ph
Bay thẳng
01:20
Tashkent (TAS)
T4, 16 Thá
+1
12 886 620 ₫
11:25
Zagreb (ZAG)
T3, 22 Thá
9g 55ph
Bay thẳng
01:20
Tashkent (TAS)
T4, 23 Thá
+1
13 363 993 ₫
11:25
Zagreb (ZAG)
T4, 23 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
00:40
Tashkent (TAS)
T5, 24 Thá
+1
10 963 024 ₫
10:35
Zagreb (ZAG)
T2, 5 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
23:00
Tashkent (TAS)
T2, 5 Thá
10 764 655 ₫
14:55
Zagreb (ZAG)
CN, 9 Thá
29g 5ph
1 điểm dừng
23:00
Tashkent (TAS)
T2, 10 Thá
+1
10 959 039 ₫
20:25
Zagreb (ZAG)
T5, 20 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
07:40
Tashkent (TAS)
T6, 21 Thá
+1
12 002 698 ₫