15:00
Almaty (ALA)
T7, 7 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
09:05
Gazipasha (GZP)
CN, 8 Thá
+1
5 289 314 ₫
21:50
Almaty (ALA)
T7, 7 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
09:05
Gazipasha (GZP)
CN, 8 Thá
+1
7 076 792 ₫
18:15
Almaty (ALA)
CN, 8 Thá
44g 25ph
2 điểm dừng
12:40
Gazipasha (GZP)
T3, 10 Thá
+1
5 836 288 ₫
07:20
Almaty (ALA)
T2, 9 Thá
6g 15ph
Bay thẳng
11:35
Gazipasha (GZP)
T2, 9 Thá
5 288 997 ₫
21:50
Almaty (ALA)
T4, 11 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
20:40
Gazipasha (GZP)
T5, 12 Thá
+1
6 466 194 ₫
20:00
Almaty (ALA)
T7, 14 Thá
40g 50ph
2 điểm dừng
10:50
Gazipasha (GZP)
T2, 16 Thá
+1
5 736 262 ₫
21:50
Almaty (ALA)
T7, 14 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
09:05
Gazipasha (GZP)
CN, 15 Thá
+1
5 158 584 ₫
07:20
Almaty (ALA)
T2, 16 Thá
6g 15ph
Bay thẳng
11:35
Gazipasha (GZP)
T2, 16 Thá
3 417 321 ₫
08:15
Almaty (ALA)
CN, 22 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
10:50
Gazipasha (GZP)
T2, 23 Thá
+1
5 575 146 ₫
07:20
Almaty (ALA)
T2, 23 Thá
6g 15ph
Bay thẳng
11:35
Gazipasha (GZP)
T2, 23 Thá
3 588 567 ₫
20:00
Almaty (ALA)
T6, 27 Thá
28g 5ph
2 điểm dừng
22:05
Gazipasha (GZP)
T7, 28 Thá
+1
6 065 143 ₫
08:15
Almaty (ALA)
CN, 29 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
10:50
Gazipasha (GZP)
T2, 30 Thá
+1
6 052 165 ₫
20:00
Almaty (ALA)
CN, 29 Thá
16g 50ph
2 điểm dừng
10:50
Gazipasha (GZP)
T2, 30 Thá
+1
5 559 002 ₫
20:00
Almaty (ALA)
T3, 15 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
22:10
Gazipasha (GZP)
T4, 16 Thá
+1
5 169 030 ₫
08:15
Almaty (ALA)
CN, 20 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
10:50
Gazipasha (GZP)
T2, 21 Thá
+1
5 695 746 ₫
07:20
Almaty (ALA)
T2, 21 Thá
6g 15ph
Bay thẳng
11:35
Gazipasha (GZP)
T2, 21 Thá
5 290 580 ₫
08:15
Almaty (ALA)
T6, 25 Thá
37g 40ph
2 điểm dừng
19:55
Gazipasha (GZP)
T7, 26 Thá
+1
5 441 567 ₫
09:50
Almaty (ALA)
T7, 26 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
09:05
Gazipasha (GZP)
CN, 27 Thá
+1
5 101 608 ₫
07:20
Almaty (ALA)
T2, 28 Thá
6g 15ph
Bay thẳng
11:35
Gazipasha (GZP)
T2, 28 Thá
5 172 195 ₫
20:00
Almaty (ALA)
T3, 29 Thá
16g 40ph
2 điểm dừng
10:40
Gazipasha (GZP)
T4, 30 Thá
+1
6 040 453 ₫
07:20
Almaty (ALA)
T2, 4 Thá
6g 15ph
Bay thẳng
11:35
Gazipasha (GZP)
T2, 4 Thá
5 124 082 ₫
07:20
Almaty (ALA)
T2, 1 Thá
6g 15ph
Bay thẳng
11:35
Gazipasha (GZP)
T2, 1 Thá
5 390 605 ₫
14:25
Almaty (ALA)
CN, 9 Thá
44g 35ph
2 điểm dừng
09:00
Gazipasha (GZP)
T3, 11 Thá
+1
6 572 550 ₫
23:25
Almaty (ALA)
CN, 16 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
10:40
Gazipasha (GZP)
T2, 17 Thá
+1
10 464 675 ₫
09:40
Almaty (ALA)
T4, 19 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
13:35
Gazipasha (GZP)
T4, 19 Thá
5 880 603 ₫
09:40
Almaty (ALA)
T4, 9 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
13:35
Gazipasha (GZP)
T4, 9 Thá
6 092 365 ₫
06:40
Almaty (ALA)
T7, 12 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
10:35
Gazipasha (GZP)
T7, 12 Thá
9 511 269 ₫
09:40
Almaty (ALA)
T4, 16 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
13:35
Gazipasha (GZP)
T4, 16 Thá
6 020 828 ₫
06:40
Almaty (ALA)
T7, 19 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
10:35
Gazipasha (GZP)
T7, 19 Thá
9 428 653 ₫
20:10
Almaty (ALA)
CN, 20 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
10:40
Gazipasha (GZP)
T2, 21 Thá
+1
11 174 664 ₫
06:40
Almaty (ALA)
T4, 7 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
10:35
Gazipasha (GZP)
T4, 7 Thá
6 176 247 ₫
22:10
Almaty (ALA)
CN, 11 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
07:40
Gazipasha (GZP)
T2, 12 Thá
+1
11 039 187 ₫
07:05
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
07:40
Gazipasha (GZP)
T2, 2 Thá
+1
11 068 625 ₫
22:10
Almaty (ALA)
CN, 8 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
07:40
Gazipasha (GZP)
T2, 9 Thá
+1
11 211 699 ₫
22:10
Almaty (ALA)
CN, 22 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
07:40
Gazipasha (GZP)
T2, 23 Thá
+1
11 118 638 ₫
06:40
Almaty (ALA)
T4, 22 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
10:35
Gazipasha (GZP)
T4, 22 Thá
6 179 413 ₫
23:25
Almaty (ALA)
CN, 26 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
10:40
Gazipasha (GZP)
T2, 27 Thá
+1
10 731 198 ₫