11:30
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
17:40
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
4 442 806 ₫
04:40
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
8g 5ph
Bay thẳng
10:45
Shiphol (AMS)
T7, 7 Thá
4 507 453 ₫
05:40
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
56g 55ph
1 điểm dừng
12:35
Shiphol (AMS)
T2, 9 Thá
+1
4 844 814 ₫
00:30
Antalya (AYT)
CN, 8 Thá
17g
1 điểm dừng
15:30
Shiphol (AMS)
CN, 8 Thá
4 878 393 ₫
06:40
Antalya (AYT)
CN, 8 Thá
13g
1 điểm dừng
17:40
Shiphol (AMS)
CN, 8 Thá
4 551 075 ₫
09:00
Antalya (AYT)
T5, 12 Thá
11g 55ph
2 điểm dừng
18:55
Shiphol (AMS)
T5, 12 Thá
4 180 135 ₫
22:30
Antalya (AYT)
T5, 12 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
19:35
Shiphol (AMS)
T6, 13 Thá
+1
4 401 067 ₫
03:30
Antalya (AYT)
T3, 17 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
14:40
Shiphol (AMS)
T3, 17 Thá
3 600 188 ₫
22:45
Antalya (AYT)
T4, 18 Thá
42g 50ph
1 điểm dừng
15:35
Shiphol (AMS)
T6, 20 Thá
+1
3 487 525 ₫
06:45
Antalya (AYT)
T6, 20 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
14:40
Shiphol (AMS)
T6, 20 Thá
3 521 418 ₫
05:35
Antalya (AYT)
T4, 25 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
15:40
Shiphol (AMS)
T4, 25 Thá
2 949 317 ₫
10:00
Antalya (AYT)
T4, 25 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Shiphol (AMS)
T4, 25 Thá
2 805 900 ₫
13:30
Antalya (AYT)
T4, 25 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
15:40
Shiphol (AMS)
T5, 26 Thá
+1
2 919 818 ₫
05:15
Antalya (AYT)
T5, 26 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
15:40
Shiphol (AMS)
T5, 26 Thá
2 988 859 ₫
05:35
Antalya (AYT)
T6, 27 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
14:40
Shiphol (AMS)
T6, 27 Thá
3 160 835 ₫
06:45
Antalya (AYT)
T6, 27 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
17:40
Shiphol (AMS)
T6, 27 Thá
3 312 412 ₫
10:55
Antalya (AYT)
T6, 27 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
17:40
Shiphol (AMS)
T6, 27 Thá
3 110 937 ₫
04:40
Antalya (AYT)
T7, 28 Thá
32g 5ph
1 điểm dừng
10:45
Shiphol (AMS)
CN, 29 Thá
+1
3 121 293 ₫
23:25
Antalya (AYT)
T3, 1 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
10:45
Shiphol (AMS)
T4, 2 Thá
+1
2 714 891 ₫
05:35
Antalya (AYT)
T4, 2 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
10:45
Shiphol (AMS)
T4, 2 Thá
2 714 891 ₫
05:15
Antalya (AYT)
T5, 3 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
14:40
Shiphol (AMS)
T5, 3 Thá
2 714 891 ₫
22:45
Antalya (AYT)
T7, 5 Thá
14g
1 điểm dừng
10:45
Shiphol (AMS)
CN, 6 Thá
+1
2 525 341 ₫
03:30
Antalya (AYT)
T3, 8 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
12:40
Shiphol (AMS)
T3, 8 Thá
2 713 949 ₫
22:45
Antalya (AYT)
T6, 25 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
14:40
Shiphol (AMS)
T7, 26 Thá
+1
3 574 769 ₫
10:00
Antalya (AYT)
T2, 28 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
17:40
Shiphol (AMS)
T2, 28 Thá
4 337 675 ₫
00:35
Antalya (AYT)
T5, 31 Thá
12g 5ph
2 điểm dừng
10:40
Shiphol (AMS)
T5, 31 Thá
4 888 436 ₫
13:20
Antalya (AYT)
T6, 15 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
17:40
Shiphol (AMS)
T6, 15 Thá
2 658 716 ₫
10:00
Antalya (AYT)
T2, 22 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
15:40
Shiphol (AMS)
T2, 22 Thá
2 715 519 ₫
05:35
Antalya (AYT)
T6, 26 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
10:45
Shiphol (AMS)
T6, 26 Thá
2 923 270 ₫
05:55
Antalya (AYT)
T7, 17 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
09:05
Shiphol (AMS)
T7, 17 Thá
1 402 793 ₫
05:55
Antalya (AYT)
T7, 24 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
09:05
Shiphol (AMS)
T7, 24 Thá
2 294 681 ₫
00:25
Antalya (AYT)
T6, 7 Thá
19g 30ph
2 điểm dừng
18:55
Shiphol (AMS)
T6, 7 Thá
4 104 817 ₫
07:00
Antalya (AYT)
T6, 7 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
15:25
Shiphol (AMS)
T6, 7 Thá
4 974 110 ₫
07:30
Antalya (AYT)
T6, 7 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
17:20
Shiphol (AMS)
T6, 7 Thá
4 794 916 ₫
09:35
Antalya (AYT)
T6, 7 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
15:25
Shiphol (AMS)
T6, 7 Thá
4 648 046 ₫
00:25
Antalya (AYT)
T7, 8 Thá
11g 15ph
2 điểm dừng
10:40
Shiphol (AMS)
T7, 8 Thá
4 064 020 ₫
07:00
Antalya (AYT)
T7, 8 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
15:25
Shiphol (AMS)
T7, 8 Thá
5 254 982 ₫
05:45
Antalya (AYT)
T3, 1 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
08:55
Shiphol (AMS)
T3, 1 Thá
2 918 563 ₫
06:10
Antalya (AYT)
T5, 3 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
09:20
Shiphol (AMS)
T5, 3 Thá
2 861 447 ₫
05:55
Antalya (AYT)
T7, 5 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
09:05
Shiphol (AMS)
T7, 5 Thá
2 762 592 ₫