Chuyến bay W62270 Basel – Budapest (Ferents List), Wizz Air

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay W62270 Basel – Budapest (Ferents List), Wizz Air

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Wizz Air
W6 2270
12:35
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
935 962 ₫
Wizz Air
W6 2270
12:45
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 18 thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
873 382 ₫
Wizz Air
W6 2270
12:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 19 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 19 thá
875 509 ₫
Wizz Air
W6 2270
12:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 26 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 26 thá
1 177 775 ₫
Wizz Air
W6 2270
12:35
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T5, 1 thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 1 thá
1 029 224 ₫
Wizz Air
W6 2270
12:45
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 2 thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 2 thá
860 016 ₫
Wizz Air
W6 2270
12:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 3 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 3 thá
923 203 ₫
Wizz Air
W6 2270
12:35
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T3, 6 thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 6 thá
829 941 ₫
Wizz Air
W6 2270
12:35
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T5, 8 thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 8 thá
811 410 ₫
Wizz Air
W6 2270
12:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 10 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 10 thá
909 533 ₫
Wizz Air
W6 2270
12:35
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 11 thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 11 thá
886 445 ₫
Wizz Air
W6 2270
12:45
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 16 thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 16 thá
971 505 ₫
Wizz Air
W6 2270
12:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 17 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 17 thá
840 574 ₫
Wizz Air
W6 2270
12:45
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 23 thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 23 thá
870 041 ₫
Wizz Air
W6 2270
12:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T7, 24 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 24 thá
914 090 ₫
Wizz Air
W6 2270
13:35
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 25 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:15
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 25 thá
1 335 440 ₫
Wizz Air
W6 2270
13:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 2 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 2 thá
848 472 ₫
Wizz Air
W6 2270
13:35
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T5, 5 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 5 thá
912 571 ₫
Wizz Air
W6 2270
13:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 9 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 9 thá
835 105 ₫
Wizz Air
W6 2270
13:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 13 thá
1 130 688 ₫
Wizz Air
W6 2270
13:35
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:15
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 15 thá
1 057 172 ₫
Wizz Air
W6 2270
13:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T4, 18 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 18 thá
973 631 ₫
Wizz Air
W6 2270
13:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 20 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 20 thá
886 445 ₫
Wizz Air
W6 2270
13:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 27 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 27 thá
1 020 718 ₫
Wizz Air
W6 2270
13:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 30 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 30 thá
819 612 ₫
Wizz Air
W6 2270
13:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 4 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 4 thá
957 531 ₫
Wizz Air
W6 2270
13:35
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:15
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
1 357 920 ₫
Wizz Air
W6 2270
13:35
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 15 thá
1 233 064 ₫
Wizz Air
W6 2270
13:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
872 167 ₫
Wizz Air
W6 2270
13:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 18 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
3 352 269 ₫
Wizz Air
W6 2270
13:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 21 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
1 804 180 ₫
Wizz Air
W6 2270
13:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T4, 6 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 6 thá
877 635 ₫
Wizz Air
W6 2270
08:10
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T4, 20 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 20 thá
889 179 ₫
Wizz Air
W6 2270
13:35
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T5, 21 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 21 thá
889 179 ₫
Wizz Air
W6 2270
13:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 22 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 22 thá
889 179 ₫
Wizz Air
W6 2270 Giá tốt nhất
08:10
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T4, 27 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 27 thá
808 069 ₫
Wizz Air
W6 2270 Giá tốt nhất
13:35
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T5, 28 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 28 thá
808 069 ₫
Wizz Air
W6 2270
15:55
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 2 thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 2 thá
1 269 518 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 454159 ₫ · cao nhất: 1177775 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 935962 ₫ 14.09.2026 — 540434 ₫ 15.09.2026 — 788322 ₫ 16.09.2026 — 469956 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — 979707 ₫ 19.09.2026 — 875509 ₫ 20.09.2026 — 580230 ₫ 21.09.2026 — 490005 ₫ 22.09.2026 — 454159 ₫ 23.09.2026 — 756425 ₫ 24.09.2026 — 538004 ₫ 25.09.2026 — 805031 ₫ 26.09.2026 — 1177775 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 916520 ₫ 29.09.2026 — 549547 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
935962 ₫
14
placeholder
540434 ₫
15
placeholder
788322 ₫
16
Giá tốt
469956 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
979707 ₫
19
placeholder
875509 ₫
20
placeholder
580230 ₫
21
Giá tốt
490005 ₫
22
Giá tốt
454159 ₫
23
placeholder
756425 ₫
24
placeholder
538004 ₫
25
placeholder
805031 ₫
26
placeholder
1177775 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
916520 ₫
29
placeholder
549547 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Điểm đến phổ biến từ Basel

Tất cả →
EAP
Thụy Sĩ → Ba Lan
KRK
từ
₫323 531
EAP
Thụy Sĩ → Ba Lan
WRO
từ
₫358 770
EAP
Basel — Palma de Mallorca
Thụy Sĩ → Tây Ban Nha
PMI
từ
₫470 259
EAP
Basel — Skopje
Thụy Sĩ → Bắc Macedonia
SKP
từ
₫484 841
EAP
Thụy Sĩ → Tunisia
DJE
từ
₫580 533
EAP
Thụy Sĩ → Tây Ban Nha
BCN
từ
₫607 267
EAP
Thụy Sĩ → Kosovo
PRN
từ
₫651 315
EAP
Basel — Bratislava
Thụy Sĩ → Slovakia
BTS
từ
₫652 531

Điểm đến phổ biến đến Budapest

Tất cả →
WAW
Ba Lan → Hungary
BUD
từ
₫296 494
TLL
Estonia → Hungary
BUD
từ
₫319 582
BER
Đức → Hungary
BUD
từ
₫322 012
VNO
Litva → Hungary
BUD
từ
₫323 227
EVN
Armenia → Hungary
BUD
từ
₫344 189
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Hungary
BUD
từ
₫352 391
MIL
Ý → Hungary
BUD
từ
₫435 324
NAP
Naples — Budapest
Ý → Hungary
BUD
từ
₫476 335

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Các chuyến bay khác của Wizz Air trên tuyến Basel – Budapest (Ferents List)

Tất cả →
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫743 970
*Giá và liên kết được lấy từ các ưu đãi đặc biệt, ngày khởi hành từ thống kê vé giá rẻ.

Интернет за рубежом

eSIM · Венгрия

Все тарифы

szia

5 гб

трафик

30

дней

szia

10 гб

трафик

30

дней

szia

20 гб

трафик

30

дней

szia

1 гб

трафик

7

дней

szia

2 гб

трафик

15

дней

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay W62270 Wizz Air hoạt động trên tuyến Basel – Budapest (Ferents List) vào các ngày sau: thứ hai, thứ ba, thứ tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật.
Có. Chuyến bay W62268 khởi hành lúc 15:55 từ Basel.