15:00
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 7 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
18:55
Varna (VAR)
T7, 7 Thá
1 311 408 ₫
15:10
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 8 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:05
Varna (VAR)
CN, 8 Thá
927 767 ₫
15:10
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 29 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:05
Varna (VAR)
CN, 29 Thá
1 065 460 ₫
08:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 30 Thá
47g 5ph
2 điểm dừng
09:00
Varna (VAR)
T4, 2 Thá
+1
3 325 842 ₫
15:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:05
Varna (VAR)
T5, 3 Thá
853 697 ₫
15:00
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 12 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
18:55
Varna (VAR)
T7, 12 Thá
1 088 250 ₫
15:10
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:05
Varna (VAR)
CN, 13 Thá
1 222 778 ₫
09:50
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 23 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
13:45
Varna (VAR)
T4, 23 Thá
3 452 456 ₫
15:10
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 27 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:05
Varna (VAR)
CN, 27 Thá
1 636 490 ₫
08:20
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 28 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
15:50
Varna (VAR)
T2, 28 Thá
4 268 169 ₫
15:00
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 2 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
18:55
Varna (VAR)
T7, 2 Thá
2 794 062 ₫
07:50
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 6 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:45
Varna (VAR)
T4, 6 Thá
926 817 ₫
16:15
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 1 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
20:10
Varna (VAR)
T5, 1 Thá
2 139 149 ₫
09:30
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 11 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
13:15
Varna (VAR)
T2, 12 Thá
+1
4 177 323 ₫
21:15
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 19 Thá
28g 15ph
2 điểm dừng
02:30
Varna (VAR)
T4, 21 Thá
+1
5 515 953 ₫