06:40
Dortmund (DTM)
CN, 13 thá
13g 15ph
2 điểm dừng
19:55
Varna (VAR)
CN, 13 thá
2 876 238 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
05:30
Varna (VAR)
T2, 14 thá
+1
15 743 362 ₫
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
27g 40ph
2 điểm dừng
10:40
Varna (VAR)
T2, 14 thá
+1
9 942 888 ₫
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
32g
3 điểm dừng
15:00
Varna (VAR)
T2, 14 thá
+1
10 131 843 ₫
07:30
Sofia (SOF)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
08:20
Varna (VAR)
CN, 13 thá
2 815 785 ₫
07:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
16g
1 điểm dừng
23:35
Varna (VAR)
CN, 13 thá
6 553 861 ₫
08:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
51g 25ph
1 điểm dừng
12:05
Varna (VAR)
T3, 15 thá
+1
3 423 659 ₫
09:35
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
19g 55ph
1 điểm dừng
05:30
Varna (VAR)
T2, 14 thá
+1
5 608 785 ₫
09:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
19g 40ph
2 điểm dừng
05:30
Varna (VAR)
T2, 14 thá
+1
8 998 117 ₫
10:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Varna (VAR)
T2, 14 thá
+1
10 650 100 ₫
11:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
18:35
Varna (VAR)
CN, 13 thá
7 728 902 ₫
11:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
04:50
Varna (VAR)
T2, 14 thá
+1
8 698 584 ₫
11:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
51g 35ph
3 điểm dừng
15:05
Varna (VAR)
T3, 15 thá
+1
5 147 640 ₫
11:35
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
05:30
Varna (VAR)
T2, 14 thá
+1
8 442 797 ₫
11:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
29g 50ph
3 điểm dừng
17:35
Varna (VAR)
T2, 14 thá
+1
23 217 085 ₫
11:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
05:30
Varna (VAR)
T2, 14 thá
+1
13 029 649 ₫
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
56g 35ph
2 điểm dừng
20:30
Varna (VAR)
T3, 15 thá
+1
7 925 147 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
27g 50ph
3 điểm dừng
15:50
Varna (VAR)
T2, 14 thá
+1
10 125 159 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
05:30
Varna (VAR)
T2, 14 thá
+1
7 799 684 ₫
12:40
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:00
Varna (VAR)
CN, 13 thá
3 628 106 ₫
13:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
46g 45ph
1 điểm dừng
12:05
Varna (VAR)
T3, 15 thá
+1
3 738 988 ₫
13:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
05:30
Varna (VAR)
T2, 14 thá
+1
9 875 144 ₫
14:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
15:00
Varna (VAR)
T2, 14 thá
+1
9 581 992 ₫
15:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
45g 5ph
2 điểm dừng
12:05
Varna (VAR)
T3, 15 thá
+1
6 201 470 ₫
15:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
04:50
Varna (VAR)
T2, 14 thá
+1
7 142 597 ₫
15:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
44g 20ph
1 điểm dừng
12:05
Varna (VAR)
T3, 15 thá
+1
3 924 601 ₫
16:45
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
15:50
Varna (VAR)
T2, 14 thá
+1
3 851 388 ₫
17:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
42g 55ph
1 điểm dừng
12:05
Varna (VAR)
T3, 15 thá
+1
4 706 240 ₫
17:35
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
28g 20ph
3 điểm dừng
21:55
Varna (VAR)
T2, 14 thá
+1
9 191 628 ₫
17:45
Sofia (SOF)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
18:35
Varna (VAR)
CN, 13 thá
2 755 635 ₫
18:05
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:55
Varna (VAR)
CN, 13 thá
1 184 155 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
05:30
Varna (VAR)
T2, 14 thá
+1
9 422 201 ₫
18:30
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
20g 30ph
2 điểm dừng
15:00
Varna (VAR)
T2, 14 thá
+1
13 273 285 ₫
18:40
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
23g 45ph
2 điểm dừng
18:25
Varna (VAR)
T2, 14 thá
+1
11 844 887 ₫
18:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
34g 40ph
2 điểm dừng
05:30
Varna (VAR)
T3, 15 thá
+1
12 356 765 ₫
18:55
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
49g 20ph
3 điểm dừng
20:15
Varna (VAR)
T3, 15 thá
+1
5 173 461 ₫
19:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
41g 5ph
2 điểm dừng
12:05
Varna (VAR)
T3, 15 thá
+1
9 788 262 ₫
19:10
Malta (MLA)
CN, 13 thá
40g 55ph
1 điểm dừng
12:05
Varna (VAR)
T3, 15 thá
+1
3 887 235 ₫
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
51g 15ph
1 điểm dừng
22:30
Varna (VAR)
T3, 15 thá
+1
2 011 362 ₫
19:15
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
10:40
Varna (VAR)
T2, 14 thá
+1
5 147 640 ₫
19:15
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
43g 50ph
1 điểm dừng
15:05
Varna (VAR)
T3, 15 thá
+1
5 814 448 ₫
19:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
33g 35ph
1 điểm dừng
04:50
Varna (VAR)
T3, 15 thá
+1
6 646 516 ₫
19:15
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
34g 15ph
2 điểm dừng
05:30
Varna (VAR)
T3, 15 thá
+1
14 718 695 ₫
19:25
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
22:20
Varna (VAR)
CN, 13 thá
2 124 370 ₫
19:30
Alesund (AES)
CN, 13 thá
20g 20ph
2 điểm dừng
15:50
Varna (VAR)
T2, 14 thá
+1
3 701 318 ₫
19:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
40g 35ph
2 điểm dừng
12:05
Varna (VAR)
T3, 15 thá
+1
5 686 251 ₫
19:40
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
05:30
Varna (VAR)
T2, 14 thá
+1
8 293 639 ₫
19:45
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
18g 30ph
2 điểm dừng
14:15
Varna (VAR)
T2, 14 thá
+1
6 461 814 ₫
20:05
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 13 thá
3g 30ph
Bay thẳng
23:35
Varna (VAR)
CN, 13 thá
3 806 732 ₫
20:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
05:30
Varna (VAR)
T2, 14 thá
+1
9 475 059 ₫