08:45
London-Luton (LTN)
T2, 2 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
14:10
Varna (VAR)
T2, 2 Thá
2 746 775 ₫
11:45
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
37g 10ph
2 điểm dừng
01:55
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
+1
3 685 917 ₫
12:05
Lisbon (LIS)
T2, 2 Thá
45g 55ph
1 điểm dừng
12:00
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
+1
3 415 727 ₫
12:30
Kaunas (KUN)
T2, 2 Thá
58g 40ph
3 điểm dừng
23:10
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
+1
5 969 964 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
45g 15ph
1 điểm dừng
08:00
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
+1
3 381 993 ₫
11:10
Shvehat (VIE)
T2, 2 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
17:20
Varna (VAR)
T3, 3 Thá
+1
4 372 372 ₫
11:15
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
44g 45ph
1 điểm dừng
09:00
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
+1
2 463 219 ₫
15:00
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
57g 10ph
1 điểm dừng
22:10
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
+1
5 100 518 ₫
14:05
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
16:20
Varna (VAR)
T3, 3 Thá
+1
8 963 380 ₫
14:25
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
23:10
Varna (VAR)
T2, 2 Thá
3 261 060 ₫
14:30
Shvehat (VIE)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:15
Varna (VAR)
T2, 2 Thá
2 571 422 ₫
14:15
Vantaa (HEL)
T2, 2 Thá
42g 45ph
3 điểm dừng
09:00
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
+1
3 955 789 ₫
14:10
Ivanka (BTS)
T2, 2 Thá
41g 50ph
1 điểm dừng
09:00
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
+1
2 166 614 ₫
16:35
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
40g 15ph
3 điểm dừng
06:50
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
+1
9 941 666 ₫
17:45
Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 2 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
08:50
Varna (VAR)
T3, 3 Thá
+1
7 382 655 ₫
16:55
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
41g 5ph
3 điểm dừng
09:00
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
+1
4 707 803 ₫
15:00
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
41g
1 điểm dừng
09:00
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
+1
3 089 207 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
49g 40ph
2 điểm dừng
18:05
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
+1
9 934 346 ₫
14:30
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
40g 30ph
2 điểm dừng
09:00
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
+1
3 700 238 ₫
17:10
Paphos (PFO)
T2, 2 Thá
44g 25ph
1 điểm dừng
13:35
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
+1
11 635 367 ₫
16:30
Pyzhovitse (KTW)
T2, 2 Thá
39g 30ph
1 điểm dừng
09:00
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
+1
2 537 052 ₫
17:55
Paphos (PFO)
T2, 2 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
07:50
Varna (VAR)
T3, 3 Thá
+1
7 042 451 ₫
17:55
Paphos (PFO)
T2, 2 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
07:50
Varna (VAR)
T3, 3 Thá
+1
7 250 265 ₫
20:15
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
38g 45ph
2 điểm dừng
09:00
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
+1
4 585 279 ₫
17:50
Pyzhovitse (KTW)
T2, 2 Thá
38g 10ph
1 điểm dừng
09:00
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
+1
2 381 748 ₫
20:50
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
38g 10ph
2 điểm dừng
09:00
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
+1
6 788 809 ₫
19:15
Sofia (SOF)
T2, 2 Thá
50ph
Bay thẳng
20:05
Varna (VAR)
T2, 2 Thá
2 564 103 ₫
18:15
Frederik Shopen (WAW)
T2, 2 Thá
37g 45ph
3 điểm dừng
09:00
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
+1
4 343 412 ₫
20:25
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
37g 35ph
3 điểm dừng
11:00
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
+1
5 787 291 ₫
18:45
Oslo (OSL)
T2, 2 Thá
41g 50ph
1 điểm dừng
13:35
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
+1
3 469 511 ₫
20:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
20:50
Varna (VAR)
T2, 2 Thá
2 658 940 ₫
18:50
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
68g 40ph
2 điểm dừng
16:30
Varna (VAR)
T5, 5 Thá
+1
3 070 431 ₫
20:50
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
37g
2 điểm dừng
08:50
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
+1
7 967 272 ₫
18:55
Ivanka (BTS)
T2, 2 Thá
37g 5ph
1 điểm dừng
09:00
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
+1
1 515 484 ₫
18:45
Lisbon (LIS)
T2, 2 Thá
36g 15ph
2 điểm dừng
09:00
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
+1
4 128 597 ₫
19:50
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
09:00
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
+1
2 835 884 ₫
21:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
36g
2 điểm dừng
08:50
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
+1
8 601 853 ₫
23:00
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
35g 50ph
2 điểm dừng
08:50
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
+1
7 591 742 ₫
21:05
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
35g 55ph
3 điểm dừng
09:00
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
+1
5 444 859 ₫
20:05
Modlin (WMI)
T2, 2 Thá
18g 45ph
2 điểm dừng
15:50
Varna (VAR)
T3, 3 Thá
+1
5 760 877 ₫
22:20
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
35g 40ph
3 điểm dừng
11:00
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
+1
3 426 547 ₫
22:40
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
19g 40ph
2 điểm dừng
19:20
Varna (VAR)
T3, 3 Thá
+1
3 873 364 ₫
20:50
Brussels (BRU)
T2, 2 Thá
35g 10ph
1 điểm dừng
09:00
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
+1
6 454 015 ₫
22:50
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
19g 30ph
2 điểm dừng
17:20
Varna (VAR)
T3, 3 Thá
+1
7 333 645 ₫
23:00
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
35g
3 điểm dừng
09:00
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
+1
4 692 527 ₫
23:15
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
08:50
Varna (VAR)
T3, 3 Thá
+1
5 615 439 ₫
22:25
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
39g 10ph
1 điểm dừng
13:35
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
+1
4 836 374 ₫
23:30
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
59g 55ph
3 điểm dừng
10:25
Varna (VAR)
T5, 5 Thá
+1
4 271 807 ₫
23:30
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
59g 55ph
3 điểm dừng
10:25
Varna (VAR)
T5, 5 Thá
+1
4 865 653 ₫
23:35
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
39g
2 điểm dừng
13:35
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
+1
8 983 429 ₫