11:40
Ferents List (BUD)
CN, 25 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:20
Kapodichino (NAP)
CN, 25 Thá
1 606 926 ₫
11:30
Ferents List (BUD)
T4, 28 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:10
Kapodichino (NAP)
T4, 28 Thá
654 834 ₫
09:40
Ferents List (BUD)
CN, 27 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:20
Kapodichino (NAP)
CN, 27 Thá
2 477 667 ₫