20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 14 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
18:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 15 thá
+1
3 726 533 ₫
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 15 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 16 thá
+1
3 165 441 ₫
20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 16 thá
11g
1 điểm dừng
07:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 17 thá
+1
2 698 220 ₫
17:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 17 thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 17 thá
2 621 970 ₫
20:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T6, 18 thá
37g
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 20 thá
+1
3 499 605 ₫
19:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 19 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
07:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 20 thá
+1
4 020 293 ₫
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 19 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 20 thá
+1
3 065 800 ₫
18:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 20 thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 20 thá
1 773 194 ₫
20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 21 thá
36g 55ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 23 thá
+1
3 191 871 ₫
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 22 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 23 thá
+1
3 512 364 ₫
20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 23 thá
11g
1 điểm dừng
07:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 24 thá
+1
3 220 730 ₫
17:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 24 thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 24 thá
2 183 000 ₫
20:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T6, 25 thá
37g
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 27 thá
+1
2 131 964 ₫
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 26 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 27 thá
+1
1 956 376 ₫
18:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 27 thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 27 thá
1 408 956 ₫
20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 28 thá
36g 55ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 30 thá
+1
3 692 205 ₫
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 29 thá
35g 15ph
1 điểm dừng
07:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 1 thá
+1
2 651 741 ₫
20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 30 thá
11g
1 điểm dừng
07:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 1 thá
+1
2 546 935 ₫
17:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 1 thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 1 thá
2 087 612 ₫
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 3 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 4 thá
+1
2 202 139 ₫
18:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 4 thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 4 thá
885 230 ₫
20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 5 thá
36g 55ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 7 thá
+1
1 835 470 ₫
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 6 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 7 thá
+1
2 060 271 ₫
17:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 8 thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 8 thá
355 732 ₫
20:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T6, 9 thá
15g
1 điểm dừng
11:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 10 thá
+1
2 080 625 ₫
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 10 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 11 thá
+1
1 813 294 ₫
18:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 11 thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 11 thá
1 006 744 ₫
17:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 15 thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 15 thá
1 180 813 ₫
20:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T6, 16 thá
15g
1 điểm dừng
11:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 17 thá
+1
2 898 414 ₫
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 17 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 18 thá
+1
2 036 880 ₫
18:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 18 thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 18 thá
1 452 397 ₫
19:20
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 19 thá
25g 50ph
2 điểm dừng
21:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 20 thá
+1
2 381 676 ₫
20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 19 thá
36g 55ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 21 thá
+1
2 481 925 ₫
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 20 thá
35g 15ph
1 điểm dừng
07:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 22 thá
+1
2 279 604 ₫
20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 21 thá
11g
1 điểm dừng
07:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 22 thá
+1
1 984 325 ₫
17:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 22 thá
822 954 ₫
20:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T6, 23 thá
15g
1 điểm dừng
11:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 24 thá
+1
2 980 436 ₫
18:45
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 24 thá
39g 25ph
2 điểm dừng
10:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 26 thá
+1
2 200 924 ₫
11:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 25 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
10:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 26 thá
+1
3 373 534 ₫
11:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 27 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 27 thá
868 218 ₫
11:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T6, 30 thá
47g 5ph
1 điểm dừng
10:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 1 thá
+1
2 707 333 ₫
11:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 30 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 30 thá
2 052 676 ₫
11:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 31 thá
1 443 891 ₫
11:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 1 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
10:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 2 thá
+1
1 493 712 ₫
11:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 3 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
10:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 4 thá
+1
1 541 710 ₫
11:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 3 thá
788 322 ₫
11:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T5, 5 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
10:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 6 thá
+1
1 669 907 ₫
11:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 6 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 6 thá
2 029 589 ₫
11:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 7 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 7 thá
940 215 ₫
11:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 8 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
10:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 9 thá
+1
1 527 736 ₫