Chuyến bay Bucharest – Yerevan (Zvartnots), Wizz Air

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Bucharest – Yerevan (Zvartnots), Wizz Air

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Wizz Air
W6 3291
20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 14 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
18:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 15 thá +1
3 726 533 ₫
Wizz Air
W6 3291
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 15 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 16 thá +1
3 165 441 ₫
Wizz Air
W6 3291
20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 16 thá
11g
1 điểm dừng
07:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 17 thá +1
2 698 220 ₫
Wizz Air
W6 3241
17:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 17 thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 17 thá
2 621 970 ₫
Wizz Air
W6 3291
20:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T6, 18 thá
37g
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 20 thá +1
3 499 605 ₫
Wizz Air
W6 3027
19:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 19 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
07:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 20 thá +1
4 020 293 ₫
Wizz Air
W6 3291
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 19 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 20 thá +1
3 065 800 ₫
Wizz Air
W6 3241
18:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 20 thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 20 thá
1 773 194 ₫
Wizz Air
W6 3291
20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 21 thá
36g 55ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 23 thá +1
3 191 871 ₫
Wizz Air
W6 3291
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 22 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 23 thá +1
3 512 364 ₫
Wizz Air
W6 3291
20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 23 thá
11g
1 điểm dừng
07:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 24 thá +1
3 220 730 ₫
Wizz Air
W6 3241
17:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 24 thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 24 thá
2 183 000 ₫
Wizz Air
W6 3291
20:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T6, 25 thá
37g
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 27 thá +1
2 131 964 ₫
Wizz Air
W6 3291
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 26 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 27 thá +1
1 956 376 ₫
Wizz Air
W6 3241
18:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 27 thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 27 thá
1 408 956 ₫
Wizz Air
W6 3291
20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 28 thá
36g 55ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 30 thá +1
3 692 205 ₫
Wizz Air
W6 3291
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 29 thá
35g 15ph
1 điểm dừng
07:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 1 thá +1
2 651 741 ₫
Wizz Air
W6 3291
20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 30 thá
11g
1 điểm dừng
07:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 1 thá +1
2 546 935 ₫
Wizz Air
W6 3241
17:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 1 thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 1 thá
2 087 612 ₫
Wizz Air
W6 3291
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 3 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 4 thá +1
2 202 139 ₫
Wizz Air
W6 3241
18:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 4 thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 4 thá
885 230 ₫
Wizz Air
W6 3291
20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 5 thá
36g 55ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 7 thá +1
1 835 470 ₫
Wizz Air
W6 3291
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 6 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 7 thá +1
2 060 271 ₫
Wizz Air
W6 3241 Giá tốt nhất
17:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 8 thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 8 thá
355 732 ₫
Wizz Air
W6 3291
20:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T6, 9 thá
15g
1 điểm dừng
11:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 10 thá +1
2 080 625 ₫
Wizz Air
W6 3291
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 10 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 11 thá +1
1 813 294 ₫
Wizz Air
W6 3241
18:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 11 thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 11 thá
1 006 744 ₫
Wizz Air
W6 3241
17:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 15 thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 15 thá
1 180 813 ₫
Wizz Air
W6 3291
20:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T6, 16 thá
15g
1 điểm dừng
11:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 17 thá +1
2 898 414 ₫
Wizz Air
W6 3291
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 17 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 18 thá +1
2 036 880 ₫
Wizz Air
W6 3241
18:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 18 thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 18 thá
1 452 397 ₫
Wizz Air
W6 1584
19:20
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 19 thá
25g 50ph
2 điểm dừng
21:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 20 thá +1
2 381 676 ₫
Wizz Air
W6 3291
20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 19 thá
36g 55ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 21 thá +1
2 481 925 ₫
Wizz Air
W6 3291
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 20 thá
35g 15ph
1 điểm dừng
07:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 22 thá +1
2 279 604 ₫
Wizz Air
W6 3291
20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 21 thá
11g
1 điểm dừng
07:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 22 thá +1
1 984 325 ₫
Wizz Air
W6 3241
17:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 22 thá
822 954 ₫
Wizz Air
W6 3291
20:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T6, 23 thá
15g
1 điểm dừng
11:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 24 thá +1
2 980 436 ₫
Wizz Air
W6 1584
18:45
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 24 thá
39g 25ph
2 điểm dừng
10:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 26 thá +1
2 200 924 ₫
Wizz Air
W6 3291
11:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 25 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
10:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 26 thá +1
3 373 534 ₫
Wizz Air
W6 3241
11:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 27 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 27 thá
868 218 ₫
Wizz Air
W6 3291
11:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T6, 30 thá
47g 5ph
1 điểm dừng
10:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 1 thá +1
2 707 333 ₫
Wizz Air
W6 3241
11:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 30 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 30 thá
2 052 676 ₫
Wizz Air
W6 3241
11:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 31 thá
1 443 891 ₫
Wizz Air
W6 3291
11:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 1 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
10:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 2 thá +1
1 493 712 ₫
Wizz Air
W6 3291
11:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 3 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
10:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 4 thá +1
1 541 710 ₫
Wizz Air
W6 3241
11:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 3 thá
788 322 ₫
Wizz Air
W6 3291
11:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T5, 5 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
10:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 6 thá +1
1 669 907 ₫
Wizz Air
W6 3241
11:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 6 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 6 thá
2 029 589 ₫
Wizz Air
W6 3241
11:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 7 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 7 thá
940 215 ₫
Wizz Air
W6 3291
11:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 8 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
10:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 9 thá +1
1 527 736 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1140106 ₫ · cao nhất: 3731393 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 3731393 ₫ 14.09.2026 — 1791725 ₫ 15.09.2026 — 1901088 ₫ 16.09.2026 — 1915669 ₫ 17.09.2026 — 1140106 ₫ 18.09.2026 — 3345586 ₫ 19.09.2026 — 3042408 ₫ 20.09.2026 — 1773194 ₫ 21.09.2026 — 1927821 ₫ 22.09.2026 — 2009843 ₫ 23.09.2026 — 2317577 ₫ 24.09.2026 — 2183000 ₫ 25.09.2026 — 2131964 ₫ 26.09.2026 — 2292363 ₫ 27.09.2026 — 1408956 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 1716386 ₫ 30.09.2026 — 1703020 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
3731393 ₫
14
placeholder
1791725 ₫
15
placeholder
1901088 ₫
16
placeholder
1915669 ₫
17
Giá tốt
1140106 ₫
18
placeholder
3345586 ₫
19
placeholder
3042408 ₫
20
placeholder
1773194 ₫
21
placeholder
1927821 ₫
22
placeholder
2009843 ₫
23
placeholder
2317577 ₫
24
placeholder
2183000 ₫
25
placeholder
2131964 ₫
26
placeholder
2292363 ₫
27
Giá tốt
1408956 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
Giá tốt
1716386 ₫
30
Giá tốt
1703020 ₫

Chuyến bay phổ biến của Wizz Air Bucharest – Yerevan (Zvartnots)

Tất cả →
Chuyến bay Ngày khởi hành Giá từ
W63241 T2T3T5T6T7CN ₫355 732
W63269 T6 ₫1 436 296
W63291 T2T3T4T5T6T7CN ₫1 493 712
W61584 T2T6T7 ₫2 200 924
W63027 T7 ₫4 020 293

Điểm đến phổ biến từ Bucharest

Tất cả →
BUH
Romania → Hy Lạp
HER
từ
₫263 989
BUH
PSR
từ
₫266 116
BUH
Bucharest — Memmingen
Romania → Đức
FMM
từ
₫280 394
BUH
BLQ
từ
₫324 443
BUH
Romania → Síp
PFO
từ
₫372 744
BUH
Romania → Ba Lan
WAW
từ
₫403 123
BUH
Romania → Hy Lạp
CFU
từ
₫411 933
BUH
Bucharest — Dortmund
Romania → Đức
DTM
từ
₫419 224
BUH
Romania → Malta
MLA
từ
₫429 248

Điểm đến phổ biến đến Yerevan

Tất cả →
LCA
Síp → Armenia
EVN
từ
₫304 393
ROM
Ý → Armenia
EVN
từ
₫380 947
PAR
Pháp → Armenia
EVN
từ
₫595 419
AER
Russia → Armenia
EVN
từ
₫856 674
MIL
Ý → Armenia
EVN
từ
₫880 673
BRI
Ý → Armenia
EVN
từ
₫914 697
RMO
Moldova → Armenia
EVN
từ
₫1 205 116
KRR
Russia → Armenia
EVN
từ
₫1 225 166

Thống kê chuyến bay Bucharest – Yerevan (Zvartnots), Wizz Air

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Chuyến bay rẻ nhất

W6 3241

₫355 732

Chuyến bay nhanh nhất

W6 3269

2g 25ph

Thời gian trung bình

12g 8ph

Khoảng cách

9 123 km

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác Bucharest – Yerevan (Zvartnots)

LC Peru
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 514 065
Pegasus
T2, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 438 484
Ryanair
T5, T6, CN
Giá từ
₫2 814 873
LOT Polish Airlines
T2, T3, T4, T6, T7
Giá từ
₫2 877 149
Mokulele Airlines
T5
Giá từ
₫3 127 164
Aegean Airlines
T3, T5, T6, CN
Giá từ
₫3 777 872
Air Serbia
T2
Giá từ
₫4 275 472
Turkish Airlines
T6
Giá từ
₫7 592 503

Internet ở nước ngoài

eSIM · Armenia

Tất cả các gói

arpitelecom

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫294354

Mua

arpitelecom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

arpitelecom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫665496

Mua

arpitelecom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫1151820

Mua

arpitelecom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫153576

Mua

Câu hỏi thường gặp

Vé Wizz Air rẻ nhất Bucharest – Yerevan có giá 355 732 ₫, chuyến bay W63241, khởi hành lúc 17:50.
Chuyến bay Wizz Air nhanh nhất Bucharest – Yerevan mất 2g 35ph, chuyến bay W63241, khởi hành lúc 17:50.
Chuyến bay Wizz Air đầu tiên Bucharest – Yerevan (W63291) khởi hành lúc 20:10.