06:35
Cheboksary (CSY)
CN, 13 thá
38g 50ph
1 điểm dừng
21:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
5 426 211 ₫
06:45
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
22:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
4 182 514 ₫
06:50
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
25g
1 điểm dừng
07:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
6 680 540 ₫
06:50
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
01:55
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
6 970 047 ₫
06:50
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
CN, 13 thá
36g 45ph
1 điểm dừng
19:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
7 791 786 ₫
06:55
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
25g 15ph
2 điểm dừng
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
4 440 428 ₫
06:55
Saransk (SKX)
CN, 13 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
02:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
6 007 959 ₫
07:00
Cagliari, Elmas (CAG)
CN, 13 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
16:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
3 300 018 ₫
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
30g 45ph
1 điểm dừng
13:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
5 257 610 ₫
07:00
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
21:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
6 456 042 ₫
07:05
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 13 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
20:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
1 974 300 ₫
07:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 13 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
3 731 393 ₫
07:20
Luxembourg (LUX)
CN, 13 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
23:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
3 025 700 ₫
07:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
16:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
2 306 945 ₫
07:25
Malaga (AGP)
CN, 13 thá
24g 30ph
2 điểm dừng
07:55
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
3 335 865 ₫
07:25
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
3 838 933 ₫
07:30
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
01:55
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
9 427 365 ₫
07:40
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 13 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
2 292 059 ₫
07:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
20:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
2 119 509 ₫
07:50
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
23:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
6 620 694 ₫
07:55
Volgograd, Gumrak (VOG)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
4 468 072 ₫
08:00
Saratov, Gagarin (GSV)
CN, 13 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
01:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
4 459 566 ₫
08:00
Riga (RIX)
CN, 13 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
4 675 557 ₫
08:00
Tivat (TIV)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
11:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
6 805 699 ₫
08:05
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
20:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
2 581 263 ₫
08:10
Petropavlovsk (PPK)
CN, 13 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
07:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
11 336 959 ₫
08:15
Alicante (ALC)
CN, 13 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
20:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
3 063 977 ₫
08:25
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
CN, 13 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
07:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
8 469 227 ₫
08:30
Bordeaux, Merinyak (BOD)
CN, 13 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
5 371 833 ₫
08:30
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
CN, 13 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
02:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
33 515 098 ₫
08:35
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
20g 40ph
2 điểm dừng
05:15
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
3 728 659 ₫
08:40
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
14g
2 điểm dừng
22:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
5 770 399 ₫
08:40
Dusseldorf (DUS)
CN, 13 thá
14g
1 điểm dừng
22:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
6 098 487 ₫
08:45
Penza (PEZ)
CN, 13 thá
35g 25ph
1 điểm dừng
20:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
5 887 660 ₫
08:45
Syktyvkar (SCW)
CN, 13 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
23:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
6 139 802 ₫
08:50
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
23:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
4 546 449 ₫
08:55
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
3g 45ph
Bay thẳng
12:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
4 281 852 ₫
08:55
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
23g 15ph
2 điểm dừng
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
4 515 766 ₫
09:05
Sarajevo, Batmir (SJJ)
CN, 13 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
22:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
6 880 430 ₫
09:10
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
40ph
Bay thẳng
09:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
3 213 439 ₫
09:10
Petropavlovsk (PPK)
CN, 13 thá
24g
2 điểm dừng
09:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
10 154 627 ₫
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
46g 55ph
2 điểm dừng
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 15 thá
+1
6 266 784 ₫
09:25
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
17:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
6 469 713 ₫
09:25
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
17:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
7 496 506 ₫
09:30
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
22g 40ph
2 điểm dừng
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
3 905 766 ₫
09:35
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
20:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
3 625 676 ₫
09:35
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
3g 5ph
Bay thẳng
12:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
4 244 790 ₫
09:35
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
3g 5ph
Bay thẳng
12:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
4 683 760 ₫
09:35
Bodrum, Milas (BJV)
CN, 13 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
22:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
5 255 180 ₫
09:35
Ust-Kamenogorsk (UKK)
CN, 13 thá
37g 30ph
2 điểm dừng
23:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
10 131 539 ₫