15:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
7g
1 điểm dừng
22:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
4 006 319 ₫
17:25
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 14 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
18:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 15 thá
+1
2 554 529 ₫
20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 14 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
18:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 15 thá
+1
3 726 533 ₫
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 15 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 16 thá
+1
3 165 441 ₫
17:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 16 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
08:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 17 thá
+1
2 269 579 ₫
20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 16 thá
11g
1 điểm dừng
07:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 17 thá
+1
2 698 220 ₫
10:35
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T5, 17 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
08:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 18 thá
+1
2 814 873 ₫
02:30
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T6, 18 thá
20g 10ph
1 điểm dừng
22:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 18 thá
4 763 655 ₫
08:35
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T6, 18 thá
27g 5ph
1 điểm dừng
11:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 19 thá
+1
2 354 639 ₫
10:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 18 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
22:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 18 thá
3 487 757 ₫
15:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 18 thá
7g
1 điểm dừng
22:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 18 thá
4 117 504 ₫
17:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 18 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
23:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 18 thá
3 345 586 ₫
20:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T6, 18 thá
37g
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 20 thá
+1
3 499 605 ₫
02:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 19 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
12:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 19 thá
2 877 149 ₫
02:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 19 thá
41g 10ph
1 điểm dừng
20:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 20 thá
+1
3 042 408 ₫
16:35
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 19 thá
30g 5ph
1 điểm dừng
22:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 20 thá
+1
4 328 331 ₫
17:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 19 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
08:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 20 thá
+1
3 441 886 ₫
19:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 19 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
07:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 20 thá
+1
4 020 293 ₫
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 19 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 20 thá
+1
3 065 800 ₫
02:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 20 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
20:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 20 thá
3 666 991 ₫
18:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 20 thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 20 thá
1 773 194 ₫
20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 21 thá
36g 55ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 23 thá
+1
3 191 871 ₫
15:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 22 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
00:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 23 thá
+1
4 383 316 ₫
17:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 22 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
23:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 22 thá
4 290 662 ₫
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 22 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 23 thá
+1
3 512 364 ₫
17:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 23 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
22:55
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 24 thá
+1
3 727 140 ₫
20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 23 thá
11g
1 điểm dừng
07:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 24 thá
+1
3 220 730 ₫
17:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 25 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
23:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 25 thá
3 777 872 ₫
20:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T6, 25 thá
37g
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 27 thá
+1
2 131 964 ₫
07:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 26 thá
48g 20ph
1 điểm dừng
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 28 thá
+1
3 660 307 ₫
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 26 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 27 thá
+1
1 956 376 ₫
18:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 27 thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 27 thá
1 408 956 ₫
17:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 28 thá
38g 50ph
1 điểm dừng
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 30 thá
+1
2 449 420 ₫
20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 28 thá
36g 55ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 30 thá
+1
3 692 205 ₫
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 29 thá
35g 15ph
1 điểm dừng
07:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 1 thá
+1
2 651 741 ₫
17:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 30 thá
39g
1 điểm dừng
08:20
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 2 thá
+1
2 526 277 ₫
20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 30 thá
11g
1 điểm dừng
07:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 1 thá
+1
2 546 935 ₫
17:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 1 thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 1 thá
2 087 612 ₫
17:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 2 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 3 thá
+1
2 612 856 ₫
18:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 2 thá
41g 40ph
1 điểm dừng
11:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 4 thá
+1
2 731 332 ₫
17:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 3 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
08:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 4 thá
+1
2 355 854 ₫
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 3 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 4 thá
+1
2 202 139 ₫
18:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 4 thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 4 thá
885 230 ₫
08:35
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 5 thá
27g 5ph
1 điểm dừng
11:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 6 thá
+1
2 420 864 ₫
20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 5 thá
36g 55ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 7 thá
+1
1 835 470 ₫
02:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 6 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
00:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 7 thá
+1
3 821 617 ₫
17:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 6 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 7 thá
+1
2 082 144 ₫
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 6 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 7 thá
+1
2 060 271 ₫
05:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 7 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
23:15
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 7 thá
3 787 593 ₫
08:35
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 7 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
13:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 8 thá
+1
2 088 219 ₫