Vé máy bay giá rẻ từ Bucharest đến Yerevan (Zvartnots)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Bucharest đến Yerevan

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Pegasus
PC 362
15:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
7g
1 điểm dừng
22:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
4 006 319 ₫
LC Peru
W4 3135
17:25
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 14 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
18:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 15 thá +1
2 554 529 ₫
Wizz Air
W6 3291
20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 14 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
18:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 15 thá +1
3 726 533 ₫
Wizz Air
W6 3291
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 15 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 16 thá +1
3 165 441 ₫
LC Peru
W4 3145
17:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 16 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
08:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 17 thá +1
2 269 579 ₫
Wizz Air
W6 3291
20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 16 thá
11g
1 điểm dừng
07:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 17 thá +1
2 698 220 ₫
Ryanair
FR 9536
10:35
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T5, 17 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
08:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 18 thá +1
2 814 873 ₫
LC Peru
W4 3131
02:30
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T6, 18 thá
20g 10ph
1 điểm dừng
22:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 18 thá
4 763 655 ₫
LC Peru
W4 3099
08:35
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T6, 18 thá
27g 5ph
1 điểm dừng
11:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 19 thá +1
2 354 639 ₫
LC Peru
W4 3063
10:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 18 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
22:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 18 thá
3 487 757 ₫
Pegasus
PC 362
15:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 18 thá
7g
1 điểm dừng
22:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 18 thá
4 117 504 ₫
Aegean Airlines
A3 963
17:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 18 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
23:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 18 thá
3 345 586 ₫
Wizz Air
W6 3291
20:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T6, 18 thá
37g
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 20 thá +1
3 499 605 ₫
LOT Polish Airlines
LO 644
02:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 19 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
12:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 19 thá
2 877 149 ₫
LC Peru
W4 3091
02:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 19 thá
41g 10ph
1 điểm dừng
20:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 20 thá +1
3 042 408 ₫
LC Peru
W4 3135
16:35
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 19 thá
30g 5ph
1 điểm dừng
22:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 20 thá +1
4 328 331 ₫
LC Peru
W4 3145
17:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 19 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
08:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 20 thá +1
3 441 886 ₫
Wizz Air
W6 3027
19:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 19 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
07:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 20 thá +1
4 020 293 ₫
Wizz Air
W6 3291
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 19 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 20 thá +1
3 065 800 ₫
LC Peru
W4 3091
02:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 20 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
20:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 20 thá
3 666 991 ₫
Wizz Air
W6 3241
18:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 20 thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 20 thá
1 773 194 ₫
Wizz Air
W6 3291
20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 21 thá
36g 55ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 23 thá +1
3 191 871 ₫
LOT Polish Airlines
LO 646
15:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 22 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
00:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 23 thá +1
4 383 316 ₫
Aegean Airlines
A3 963
17:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 22 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
23:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 22 thá
4 290 662 ₫
Wizz Air
W6 3291
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 22 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 23 thá +1
3 512 364 ₫
LC Peru
W4 3145
17:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 23 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
22:55
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 24 thá +1
3 727 140 ₫
Wizz Air
W6 3291
20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 23 thá
11g
1 điểm dừng
07:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 24 thá +1
3 220 730 ₫
Aegean Airlines
A3 963
17:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 25 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
23:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 25 thá
3 777 872 ₫
Wizz Air
W6 3291
20:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T6, 25 thá
37g
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 27 thá +1
2 131 964 ₫
LC Peru
W4 3153
07:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 26 thá
48g 20ph
1 điểm dừng
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 28 thá +1
3 660 307 ₫
Wizz Air
W6 3291
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 26 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 27 thá +1
1 956 376 ₫
Wizz Air
W6 3241 🔥 Ưu đãi hot
18:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 27 thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 27 thá
1 408 956 ₫
LC Peru
W4 3145
17:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 28 thá
38g 50ph
1 điểm dừng
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 30 thá +1
2 449 420 ₫
Wizz Air
W6 3291
20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 28 thá
36g 55ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 30 thá +1
3 692 205 ₫
Wizz Air
W6 3291
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 29 thá
35g 15ph
1 điểm dừng
07:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 1 thá +1
2 651 741 ₫
LC Peru
W4 3145
17:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 30 thá
39g
1 điểm dừng
08:20
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 2 thá +1
2 526 277 ₫
Wizz Air
W6 3291
20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 30 thá
11g
1 điểm dừng
07:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 1 thá +1
2 546 935 ₫
Wizz Air
W6 3241
17:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 1 thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 1 thá
2 087 612 ₫
LC Peru
W4 3145
17:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 2 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 3 thá +1
2 612 856 ₫
LC Peru
W4 3279
18:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 2 thá
41g 40ph
1 điểm dừng
11:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 4 thá +1
2 731 332 ₫
LC Peru
W4 3145
17:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 3 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
08:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 4 thá +1
2 355 854 ₫
Wizz Air
W6 3291
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 3 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 4 thá +1
2 202 139 ₫
Wizz Air
W6 3241
18:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 4 thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 4 thá
885 230 ₫
LC Peru
W4 3099
08:35
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 5 thá
27g 5ph
1 điểm dừng
11:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 6 thá +1
2 420 864 ₫
Wizz Air
W6 3291
20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 5 thá
36g 55ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 7 thá +1
1 835 470 ₫
LOT Polish Airlines
LO 644
02:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 6 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
00:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 7 thá +1
3 821 617 ₫
LC Peru
W4 3145
17:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 6 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 7 thá +1
2 082 144 ₫
Wizz Air
W6 3291
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 6 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
09:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 7 thá +1
2 060 271 ₫
LOT Polish Airlines
LO 640
05:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 7 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
23:15
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 7 thá
3 787 593 ₫
LC Peru
W4 3099
08:35
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 7 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
13:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 8 thá +1
2 088 219 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1140106 ₫ · cao nhất: 3731393 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 3731393 ₫ 14.09.2026 — 1791725 ₫ 15.09.2026 — 1901088 ₫ 16.09.2026 — 1915669 ₫ 17.09.2026 — 1140106 ₫ 18.09.2026 — 3345586 ₫ 19.09.2026 — 3042408 ₫ 20.09.2026 — 1773194 ₫ 21.09.2026 — 1927821 ₫ 22.09.2026 — 2009843 ₫ 23.09.2026 — 2317577 ₫ 24.09.2026 — 2183000 ₫ 25.09.2026 — 2131964 ₫ 26.09.2026 — 2292363 ₫ 27.09.2026 — 1408956 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 1716386 ₫ 30.09.2026 — 1703020 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
3731393 ₫
14
placeholder
1791725 ₫
15
placeholder
1901088 ₫
16
placeholder
1915669 ₫
17
Giá tốt
1140106 ₫
18
placeholder
3345586 ₫
19
placeholder
3042408 ₫
20
placeholder
1773194 ₫
21
placeholder
1927821 ₫
22
placeholder
2009843 ₫
23
placeholder
2317577 ₫
24
placeholder
2183000 ₫
25
placeholder
2131964 ₫
26
placeholder
2292363 ₫
27
Giá tốt
1408956 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
Giá tốt
1716386 ₫
30
Giá tốt
1703020 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Bucharest đến Yerevan

Wizz Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫695 972
LC Peru
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 514 065
Pegasus
T2, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 438 484
Ryanair
T5, T6, CN
Giá từ
₫2 814 873
LOT Polish Airlines
T2, T3, T4, T6, T7
Giá từ
₫2 877 149
Mokulele Airlines
T5
Giá từ
₫3 127 164
Aegean Airlines
T3, T5, T6, CN
Giá từ
₫3 777 872
Air Serbia
T2
Giá từ
₫4 275 472
Turkish Airlines
T6
Giá từ
₫7 592 503

Điểm đến phổ biến từ Bucharest

Tất cả →
BUH
Romania → Hy Lạp
HER
từ
₫263 989
BUH
PSR
từ
₫266 116
BUH
Bucharest — Memmingen
Romania → Đức
FMM
từ
₫280 394
BUH
BLQ
từ
₫324 443
BUH
Romania → Síp
PFO
từ
₫372 744
BUH
Romania → Ba Lan
WAW
từ
₫403 123
BUH
Romania → Hy Lạp
CFU
từ
₫411 933
BUH
Bucharest — Dortmund
Romania → Đức
DTM
từ
₫419 224
BUH
Romania → Malta
MLA
từ
₫429 248

Điểm đến phổ biến đến Yerevan

Tất cả →
LCA
Síp → Armenia
EVN
từ
₫304 393
ROM
Ý → Armenia
EVN
từ
₫380 947
PAR
Pháp → Armenia
EVN
từ
₫595 419
AER
Russia → Armenia
EVN
từ
₫856 674
MIL
Ý → Armenia
EVN
từ
₫880 673
BRI
Ý → Armenia
EVN
từ
₫914 697
RMO
Moldova → Armenia
EVN
từ
₫1 205 116
KRR
Russia → Armenia
EVN
từ
₫1 225 166

Vé máy bay giá rẻ từ Bucharest đến Yerevan

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

14g 45ph

Khoảng cách

1 579 km

Giá trung bình

₫2 215 809

Chuyến bay phổ biến nhất

W4 3025

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Armenia

Tất cả các gói

arpitelecom

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫294354

Mua

arpitelecom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

arpitelecom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫665496

Mua

arpitelecom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫1151820

Mua

arpitelecom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫153576

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Bucharest Yerevan là ₫2 215 809. Vé rẻ nhất có giá ₫2 269 579, do LC Peru khai thác, chuyến bay 3145, khởi hành từ Bucharest vào 16 Tháng chín lúc 17:20, đến Yerevan vào 17 Tháng chín lúc 08:05.
Thời gian bay trung bình là 14 giờ 45 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 7 giờ, chuyến bay 362, do Pegasus Airlines khai thác, khởi hành từ Bucharest vào 14 Tháng chín lúc 15:40, đến Yerevan vào 14 Tháng chín lúc 22:40.
Các chuyến bay trên tuyến Bucharest - Yerevan được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Aegean Airlines, Ryanair, Air Serbia, LOT Polish Airlines, Mokulele Airlines, Pegasus Airlines, Turkish Airlines, LC Peru, Wizz Air.
Khoảng cách từ Bucharest đến Yerevan là 1579 km.