12:30
Exeter (EXT)
CN, 8 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
10:20
Edinburgh (EDI)
T2, 9 Thá
+1
3 001 372 ₫
09:30
Exeter (EXT)
T2, 16 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
19:45
Edinburgh (EDI)
T2, 16 Thá
4 284 855 ₫
09:30
Exeter (EXT)
CN, 27 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
00:15
Edinburgh (EDI)
T2, 28 Thá
+1
7 467 626 ₫
18:30
Exeter (EXT)
T5, 7 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
01:20
Edinburgh (EDI)
T6, 8 Thá
+1
4 334 820 ₫
15:30
Exeter (EXT)
CN, 10 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
07:20
Edinburgh (EDI)
T2, 11 Thá
+1
4 289 310 ₫
15:30
Exeter (EXT)
T2, 11 Thá
41g 35ph
1 điểm dừng
09:05
Edinburgh (EDI)
T4, 13 Thá
+1
4 312 542 ₫
15:30
Exeter (EXT)
CN, 17 Thá
55g
1 điểm dừng
22:30
Edinburgh (EDI)
T3, 19 Thá
+1
4 493 306 ₫
18:30
Exeter (EXT)
T2, 18 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
23:10
Edinburgh (EDI)
T2, 18 Thá
4 928 029 ₫