16:05
London-Stansted (STN)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:25
Edinburgh (EDI)
T2, 2 Thá
584 958 ₫
20:50
London-Stansted (STN)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:10
Edinburgh (EDI)
T2, 2 Thá
555 204 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
38g 20ph
2 điểm dừng
12:10
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
+1
7 810 522 ₫
00:55
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
10:05
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
+1
7 085 971 ₫
01:05
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
22g 45ph
2 điểm dừng
18:50
Edinburgh (EDI)
T3, 3 Thá
10 660 294 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
60g 45ph
1 điểm dừng
10:55
Edinburgh (EDI)
T5, 5 Thá
+1
7 766 840 ₫
01:25
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
21g
3 điểm dừng
17:25
Edinburgh (EDI)
T3, 3 Thá
11 595 657 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
23g 55ph
2 điểm dừng
23:25
Edinburgh (EDI)
T3, 3 Thá
7 164 789 ₫
04:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
23g 10ph
3 điểm dừng
22:40
Edinburgh (EDI)
T3, 3 Thá
10 720 436 ₫
05:40
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
16g 30ph
2 điểm dừng
16:10
Edinburgh (EDI)
T3, 3 Thá
6 078 754 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
10:55
Edinburgh (EDI)
T3, 3 Thá
8 060 585 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
60g 15ph
1 điểm dừng
12:10
Edinburgh (EDI)
T5, 5 Thá
+1
7 261 015 ₫
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
20:50
Edinburgh (EDI)
T3, 3 Thá
5 408 331 ₫
05:05
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
34g 50ph
1 điểm dừng
10:55
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
+1
11 098 063 ₫
03:15
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
17:50
Edinburgh (EDI)
T3, 3 Thá
7 142 948 ₫
03:20
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
16:10
Edinburgh (EDI)
T3, 3 Thá
5 593 188 ₫
06:20
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
18g 40ph
2 điểm dừng
19:00
Edinburgh (EDI)
T3, 3 Thá
7 773 803 ₫
03:25
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
12:20
Edinburgh (EDI)
T3, 3 Thá
13 420 486 ₫
03:30
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
16:00
Edinburgh (EDI)
T3, 3 Thá
7 241 707 ₫
03:30
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
15g 45ph
2 điểm dừng
13:15
Edinburgh (EDI)
T3, 3 Thá
7 932 071 ₫
05:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
20:35
Edinburgh (EDI)
T3, 3 Thá
6 299 696 ₫
04:55
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
08:50
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
+1
4 102 621 ₫
05:10
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
21:50
Edinburgh (EDI)
T3, 3 Thá
3 668 334 ₫
07:20
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
16g 30ph
3 điểm dừng
18:50
Edinburgh (EDI)
T3, 3 Thá
7 505 381 ₫
05:50
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
17g
2 điểm dừng
17:50
Edinburgh (EDI)
T3, 3 Thá
7 404 090 ₫
06:00
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
35g 15ph
2 điểm dừng
13:15
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
+1
3 602 494 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
16g
2 điểm dừng
19:00
Edinburgh (EDI)
T3, 3 Thá
6 613 700 ₫
08:05
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
10:55
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
+1
8 517 346 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
22:50
Edinburgh (EDI)
T3, 3 Thá
7 021 081 ₫
06:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
19g 20ph
2 điểm dừng
22:50
Edinburgh (EDI)
T3, 3 Thá
7 633 262 ₫
07:40
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
33g
2 điểm dừng
13:40
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
+1
5 387 123 ₫
05:45
Modlin (WMI)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
07:30
Edinburgh (EDI)
T3, 3 Thá
2 033 743 ₫
06:20
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
15:10
Edinburgh (EDI)
T3, 3 Thá
1 429 476 ₫
06:20
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
40g 15ph
1 điểm dừng
21:35
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
+1
1 597 873 ₫
08:30
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
41g 35ph
3 điểm dừng
21:05
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
+1
14 316 283 ₫
09:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
13g 55ph
2 điểm dừng
20:50
Edinburgh (EDI)
T3, 3 Thá
3 707 584 ₫
10:00
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
5g 10ph
Bay thẳng
12:10
Edinburgh (EDI)
T3, 3 Thá
4 130 793 ₫
10:00
Osh (OSS)
T3, 3 Thá
51g 55ph
2 điểm dừng
07:55
Edinburgh (EDI)
T5, 5 Thá
+1
9 395 733 ₫
12:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
09:05
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
+1
5 763 168 ₫
11:05
Belfast (BFS)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
12:00
Edinburgh (EDI)
T3, 3 Thá
735 946 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
29g 45ph
2 điểm dừng
14:15
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
+1
7 281 590 ₫
11:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
12:40
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
+1
3 793 682 ₫
11:55
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
33g 40ph
1 điểm dừng
17:35
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
+1
4 456 191 ₫
12:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
50g 40ph
1 điểm dừng
12:10
Edinburgh (EDI)
T5, 5 Thá
+1
7 229 362 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
15:20
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
+1
11 637 123 ₫
15:15
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
10:55
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
+1
8 614 206 ₫
13:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
22:50
Edinburgh (EDI)
T3, 3 Thá
2 913 712 ₫
13:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
10g
1 điểm dừng
20:35
Edinburgh (EDI)
T3, 3 Thá
3 289 440 ₫
13:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
49g 15ph
1 điểm dừng
12:10
Edinburgh (EDI)
T5, 5 Thá
+1
5 598 569 ₫
14:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
22:40
Edinburgh (EDI)
T3, 3 Thá
3 169 473 ₫