07:05
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
15g
1 điểm dừng
22:05
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
2 779 634 ₫
07:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
27g 25ph
2 điểm dừng
10:55
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
+1
8 770 885 ₫
07:35
Bournemouth (BOH)
CN, 13 thá
33g
1 điểm dừng
16:35
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
+1
3 728 659 ₫
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
27g 15ph
2 điểm dừng
11:25
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
+1
15 168 601 ₫
08:35
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:55
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
547 117 ₫
08:35
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:55
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
596 938 ₫
10:30
Bristol (BRS)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:45
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
5 373 960 ₫
10:50
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 13 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
06:20
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
+1
7 819 734 ₫
11:35
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá
47g 50ph
1 điểm dừng
11:25
Edinburgh (EDI)
T3, 15 thá
+1
7 806 671 ₫
13:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
10:55
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
+1
6 571 177 ₫
13:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
32g 20ph
2 điểm dừng
21:45
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
+1
10 752 476 ₫
15:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
33g 15ph
2 điểm dừng
01:00
Edinburgh (EDI)
T3, 15 thá
+1
11 375 843 ₫
16:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
18:35
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
2 636 855 ₫
16:35
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
07:10
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
+1
2 174 190 ₫
17:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
+1
3 536 667 ₫
17:40
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
28g 40ph
2 điểm dừng
22:20
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
+1
12 131 053 ₫
18:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
15:30
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
+1
3 570 691 ₫
18:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
10:55
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
+1
3 113 190 ₫
19:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
39g 55ph
2 điểm dừng
10:55
Edinburgh (EDI)
T3, 15 thá
+1
7 743 788 ₫
19:10
Bristol (BRS)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:25
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
1 854 001 ₫
19:25
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
4g 35ph
1 điểm dừng
00:00
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
+1
4 437 694 ₫
19:45
Exeter (EXT)
CN, 13 thá
21g
2 điểm dừng
16:45
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
+1
3 585 880 ₫
20:00
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
22:10
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
3 484 720 ₫
20:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
07:00
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
+1
8 018 106 ₫
21:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
15:30
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
+1
3 262 653 ₫
21:45
Nottingham, East Midlands (EMA)
CN, 13 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
06:30
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
+1
2 290 236 ₫
22:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
21:45
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
+1
8 724 710 ₫
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
22:55
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
+1
11 016 769 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
23g
2 điểm dừng
21:45
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
+1
7 884 440 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
43g 15ph
2 điểm dừng
18:15
Edinburgh (EDI)
T3, 15 thá
+1
6 658 667 ₫
23:35
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
11:25
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
+1
9 621 787 ₫
23:50
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
32g 40ph
2 điểm dừng
08:30
Edinburgh (EDI)
T3, 15 thá
+1
10 672 580 ₫
23:55
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
21g 25ph
2 điểm dừng
21:20
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
+1
7 326 994 ₫
00:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
30g 20ph
2 điểm dừng
07:10
Edinburgh (EDI)
T3, 15 thá
+1
3 941 612 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
20g 50ph
2 điểm dừng
21:45
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
4 365 393 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
20g 50ph
2 điểm dừng
21:45
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
4 386 962 ₫
01:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
08:20
Edinburgh (EDI)
T3, 15 thá
+1
4 182 210 ₫
01:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
19g
2 điểm dừng
20:05
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
6 466 067 ₫
01:10
Osh (OSS)
T2, 14 thá
21g 10ph
2 điểm dừng
22:20
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
11 995 261 ₫
01:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
7g
Bay thẳng
08:20
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
7 046 904 ₫
01:30
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
19:55
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
7 343 703 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
10:55
Edinburgh (EDI)
T3, 15 thá
+1
7 807 279 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
13g 10ph
2 điểm dừng
15:30
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
9 544 626 ₫
02:40
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
32g 15ph
2 điểm dừng
10:55
Edinburgh (EDI)
T3, 15 thá
+1
10 414 059 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
29g 20ph
2 điểm dừng
08:15
Edinburgh (EDI)
T3, 15 thá
+1
7 229 783 ₫
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
10:55
Edinburgh (EDI)
T3, 15 thá
+1
9 005 407 ₫
03:00
New York, Newark Liberty (EWR)
T2, 14 thá
33g 40ph
2 điểm dừng
12:40
Edinburgh (EDI)
T3, 15 thá
+1
9 201 349 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
14:15
Edinburgh (EDI)
T3, 15 thá
+1
7 237 378 ₫
03:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
22:20
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
2 770 824 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
31g 35ph
1 điểm dừng
11:25
Edinburgh (EDI)
T3, 15 thá
+1
8 171 517 ₫