11:30
Nicosia (ECN)
T3, 27 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
02:00
Trabzon (TZX)
T4, 28 Thá
+1
1 988 627 ₫
16:15
Nicosia (ECN)
T3, 27 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
07:00
Trabzon (TZX)
T4, 28 Thá
+1
2 415 899 ₫
22:20
Nicosia (ECN)
T3, 27 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
02:45
Trabzon (TZX)
T5, 29 Thá
+1
2 136 039 ₫
07:45
Nicosia (ECN)
T4, 28 Thá
18g
1 điểm dừng
02:45
Trabzon (TZX)
T5, 29 Thá
+1
1 736 785 ₫
14:35
Nicosia (ECN)
T4, 28 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
20:30
Trabzon (TZX)
T5, 29 Thá
+1
2 247 792 ₫
22:25
Nicosia (ECN)
T4, 28 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
21:40
Trabzon (TZX)
T5, 29 Thá
+1
1 997 542 ₫
05:55
Nicosia (ECN)
T5, 29 Thá
25g
1 điểm dừng
07:55
Trabzon (TZX)
T6, 30 Thá
+1
2 026 833 ₫
11:30
Nicosia (ECN)
T5, 29 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
07:55
Trabzon (TZX)
T6, 30 Thá
+1
1 995 950 ₫
19:00
Nicosia (ECN)
T5, 29 Thá
6g
Bay thẳng
02:00
Trabzon (TZX)
T6, 30 Thá
+1
2 263 074 ₫
08:25
Nicosia (ECN)
T6, 30 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
00:40
Trabzon (TZX)
T7, 31 Thá
+1
2 029 699 ₫
11:30
Nicosia (ECN)
T6, 30 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
21:40
Trabzon (TZX)
T6, 30 Thá
1 943 735 ₫
22:30
Nicosia (ECN)
T5, 5 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
09:55
Trabzon (TZX)
T6, 6 Thá
+1
1 929 408 ₫
06:55
Nicosia (ECN)
T6, 6 Thá
6g
1 điểm dừng
13:55
Trabzon (TZX)
T6, 6 Thá
1 717 046 ₫
11:30
Nicosia (ECN)
T7, 7 Thá
23g
1 điểm dừng
11:30
Trabzon (TZX)
CN, 8 Thá
+1
1 903 619 ₫
09:05
Nicosia (ECN)
CN, 8 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
07:10
Trabzon (TZX)
T2, 9 Thá
+1
2 585 916 ₫
08:15
Nicosia (ECN)
T2, 9 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
15:10
Trabzon (TZX)
T2, 9 Thá
1 906 484 ₫
23:20
Nicosia (ECN)
T2, 16 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
12:30
Trabzon (TZX)
T3, 17 Thá
+1
1 652 732 ₫
18:30
Nicosia (ECN)
T3, 17 Thá
17g
1 điểm dừng
12:30
Trabzon (TZX)
T4, 18 Thá
+1
1 840 579 ₫
15:35
Nicosia (ECN)
T4, 18 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
02:10
Trabzon (TZX)
T5, 19 Thá
+1
1 840 579 ₫
06:55
Nicosia (ECN)
T5, 19 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
14:45
Trabzon (TZX)
T5, 19 Thá
1 840 579 ₫
09:15
Nicosia (ECN)
T2, 23 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
16:10
Trabzon (TZX)
T2, 23 Thá
1 640 315 ₫
06:55
Nicosia (ECN)
T6, 27 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
15:25
Trabzon (TZX)
T6, 27 Thá
1 916 991 ₫
11:30
Nicosia (ECN)
T2, 30 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
22:00
Trabzon (TZX)
T2, 30 Thá
2 035 748 ₫
05:55
Nicosia (ECN)
T3, 1 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
11:50
Trabzon (TZX)
T3, 1 Thá
1 963 475 ₫
14:35
Nicosia (ECN)
T2, 7 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
01:10
Trabzon (TZX)
T3, 8 Thá
+1
1 864 139 ₫
17:30
Nicosia (ECN)
T5, 17 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
09:55
Trabzon (TZX)
T6, 18 Thá
+1
1 647 638 ₫
06:55
Nicosia (ECN)
T6, 25 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
15:25
Trabzon (TZX)
T6, 25 Thá
1 916 991 ₫
22:20
Nicosia (ECN)
T2, 1 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
14:05
Trabzon (TZX)
T3, 2 Thá
+1
2 485 943 ₫
08:15
Nicosia (ECN)
T2, 1 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
15:10
Trabzon (TZX)
T2, 1 Thá
1 987 035 ₫
03:50
Nicosia (ECN)
T3, 1 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
11:55
Trabzon (TZX)
T3, 1 Thá
2 762 619 ₫
00:15
Nicosia (ECN)
T5, 1 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
07:20
Trabzon (TZX)
T5, 1 Thá
2 762 619 ₫
03:40
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
10:00
Trabzon (TZX)
CN, 1 Thá
4 870 641 ₫