19:40
Nicosia (ECN)
T6, 23 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:15
Trabzon (TZX)
T6, 23 Thá
1 583 565 ₫
20:50
Nicosia (ECN)
T6, 23 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:25
Trabzon (TZX)
T6, 23 Thá
1 593 044 ₫
07:45
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
58g
1 điểm dừng
18:45
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
+1
2 380 087 ₫
20:30
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
02:00
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
+1
2 648 017 ₫
05:15
Nicosia (ECN)
T6, 13 Thá
3g 15ph
1 điểm dừng
09:30
Trabzon (TZX)
T6, 13 Thá
2 430 008 ₫
18:30
Nicosia (ECN)
T5, 19 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
06:50
Trabzon (TZX)
T6, 20 Thá
+1
2 288 144 ₫
05:25
Nicosia (ECN)
T5, 11 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
11:20
Trabzon (TZX)
T5, 11 Thá
3 709 625 ₫